Xe tải nhỏ RENAULT 2017 Năm, hộp số: số sàn


Renault Master 4X4, Servicebil






RENAULT TRAFIC 125 DCI / BUS / 9 MIEJSC / 2017 ROK / SERWISOWANY
10 127EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 313 135 954 VND
- ≈ 11 880 USD





RENAULT MAXITY DTI 130 / WYWROTKA TYLNOZSYPOWA 3,2 M / BLIŹNIAK / MANUAL / 3 MIEJSCA / SPROWADZONY
16 956EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 524 294 780 VND
- ≈ 19 891 USD





Renault Trafic Kasten L1H1 Bluetooth EURO6 Klima Komfort
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 337 037 810 VND
- ≈ 12 787 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*MAXI
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 491 642 310 VND
- ≈ 18 652 USD





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6 Kamera* Regal Sortimo
13 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 420 524 240 VND
- ≈ 15 954 USD





Renault Trafic 9- osobowy Serwisowany Long
11 752EUR
- ≈ 363 382 416 VND
- ≈ 13 786 USD





Renault Master
4 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 123 683 600 VND
- ≈ 4 692 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Renault Trafic Kasten L1H1 Bluetooth EURO6 Klima Komfort
11 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 361 774 530 VND
- ≈ 13 725 USD





Renault Trafic Kasten L1H1 2,7t Komfort 1.Hd nur60.000KM
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 306 116 910 VND
- ≈ 11 614 USD





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*MAXI
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 491 642 310 VND
- ≈ 18 652 USD





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*MAXI
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 429 800 510 VND
- ≈ 16 306 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6 Kamera* Regal Sortimo
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 429 800 510 VND
- ≈ 16 306 USD





Renault Master 2.3 3-Zijdige Kipper AC!
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 584 405 010 VND
- ≈ 22 172 USD





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*MAXI
13 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 426 708 420 VND
- ≈ 16 189 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 8 PALLETS CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 170HP
11 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 370 741 591 VND
- ≈ 14 065 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master EURO 6, Sortimo 1.Hd Klima Kamera MAXI
15 690EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 485 148 921 VND
- ≈ 18 406 USD

RENAULT MAXITY FRIGO 150.35
23 900EUR
- ≈ 739 009 510 VND
- ≈ 28 038 USD





Renault Master 130pk Bakwagen Achterdeuren Citybox Airco APK 12-2026 Euro6 Meubelbak Koffer A/C
12 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 383 419 160 VND
- ≈ 14 546 USD





Renault Master 130pk Bakwagen Achterdeuren Citybox Airco APK 12-2026 Euro6 Meubelbak Koffer Airco
12 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 383 419 160 VND
- ≈ 14 546 USD
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT
| Renault Master 130pk Bakwagen Achterdeuren Citybox Airco APK 12-2026 Euro6 Meubelbak Koffer A/C | năm sản xuất: 2017, số dặm: 210957 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1100 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 383 419 160 VND |
| Renault Trafic 1.6 DCI L2H1 Airco Imperiaal | năm sản xuất: 2017, số dặm: 165363 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 125 mã lực, khối hàng: 1305 kg, tổng trọng lượng: 3040 kg | 307 662 955 VND |
| Renault Master 2.3 150KM | năm sản xuất: 2017, số dặm: 254569 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 150 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 466 039 804 VND |
| RENAULT Master 130 dCi L3H2 Euro6 KLIMA COC Regal | năm sản xuất: 2017, số dặm: 8919 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1410 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 460 721 410 VND |
| Renault Master 145 DCi Refrigerated container Two chambers storage tank | năm sản xuất: 2017, số dặm: 193130 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 146 mã lực, khối hàng: 725 kg | 439 076 780 VND |
| Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*MAXI | năm sản xuất: 2017, số dặm: 30000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 131 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 429 800 510 VND |
| Renault Kangoo 1.5 dCi 75 Energy Comfort Airco Navi Trekhaak 1050 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 44008 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 75 mã lực | 261 281 605 VND |
| RENAULT Master 130 dCi L3H2 Euro6 KLIMA COC Regal | năm sản xuất: 2017, số dặm: 67757 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1410 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 367 958 710 VND |
| Renault Master 2.3 Dubbellucht Export! | năm sản xuất: 2017, số dặm: 242443 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 950 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 306 116 910 VND |
| RENAULT Master 130 dCi L3H2 Euro6 KLIMA COC Regal | năm sản xuất: 2017, số dặm: 17279 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1410 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 469 997 680 VND |



