Xe tải nhỏ RENAULT 2017 Năm





Renault Trafic Komfort/1. Hand/89kW
13 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 411 220 040 VND
- ≈ 15 614 USD





Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand
17 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 531 803 360 VND
- ≈ 20 192 USD





RENAULT TRAFIC 125 DCI / BUS / 9 MIEJSC / 2017 ROK / SERWISOWANY
10 169EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 314 413 277 VND
- ≈ 11 938 USD





RENAULT MAXITY DTI 130 / WYWROTKA TYLNOZSYPOWA 3,2 M / BLIŹNIAK / MANUAL / 3 MIEJSCA / SPROWADZONY
17 026EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 526 423 488 VND
- ≈ 19 988 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Trafic 1.6 dCi T29 L2H1 Luxe
5 500EUR
- ≈ 170 053 400 VND
- ≈ 6 456 USD





Renault Master 2.3
18 940EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 585 602 072 VND
- ≈ 22 235 USD





2017 RENAULT TRAFIC 1.6 DCI T29L2H2COMEN COMMERCIAL VEHICLE V-303-JN
2 500EUR
- ≈ 77 297 000 VND
- ≈ 2 934 USD





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*MAXI
13 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 426 679 440 VND
- ≈ 16 201 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





RENAULT MASTER TARPAULIN 8 PALLETS CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 170HP
11 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 370 716 412 VND
- ≈ 14 076 USD





2017 Renault Traffic





Renault Trafic Kasten L1H1 Bluetooth EURO6 Klima Komfort
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 367 933 720 VND
- ≈ 13 970 USD





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6 Kamera* Regal Sortimo
13 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 420 495 680 VND
- ≈ 15 966 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*MAXI
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 491 608 920 VND
- ≈ 18 666 USD





RENAULT MASTER BENNE BASCULANTE
20 372EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 629 877 793 VND
- ≈ 23 916 USD





Renault Master EURO 6, Sortimo 1.Hd Klima Kamera MAXI
15 690EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 485 115 972 VND
- ≈ 18 419 USD





2017 RENAULT MASTER 2.3 DCI COMMERCIAL VEHICLE V-456-HN
2 900EUR
- ≈ 89 664 520 VND
- ≈ 3 404 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*MAXI
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 491 608 920 VND
- ≈ 18 666 USD

RENAULT MAXITY FRIGO 150.35
23 900EUR
- ≈ 738 959 320 VND
- ≈ 28 058 USD





Renault Master 130pk Bakwagen Achterdeuren Citybox Airco APK 12-2026 Euro6 Meubelbak Koffer A/C
12 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 392 668 760 VND
- ≈ 14 909 USD





Renault Master 130pk Bakwagen Achterdeuren Citybox Airco APK 12-2026 Euro6 Meubelbak Koffer Airco
12 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 392 668 760 VND
- ≈ 14 909 USD
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT
| Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*MAXI | năm sản xuất: 2017, số dặm: 25000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 426 679 440 VND |
| RENAULT MASTER dCi 145 EURO 6 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 114218 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 738 340 944 VND |
| Renault Master EURO 6 *Klima*EU6 Kamera* Regal Sortimo | năm sản xuất: 2017, số dặm: 17000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực | 429 771 320 VND |
| Renault Master 2.3 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 54511 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 727 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 585 602 072 VND |
| Renault TRAFIC | năm sản xuất: 2017, số dặm: 129000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 96 mã lực | 116 254 688 VND |
| Renault Master EURO 6, Sortimo 1.Hd Klima Kamera MAXI | năm sản xuất: 2017, số dặm: 9000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 131 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 485 115 972 VND |
| RENAULT TRAFIC WYWROTKA KIPER Z NAJAZDAMI NR 840 | năm sản xuất: 2017, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 125 mã lực | 313 671 226 VND |
| RENAULT Master 130 dCi L3H2 Euro6 KLIMA COC Regal | năm sản xuất: 2017, số dặm: 14030 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1410 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 454 506 360 VND |
| RENAULT MAXITY DTI 130 / WYWROTKA TYLNOZSYPOWA 3,2 M / BLIŹNIAK / MANUAL / 3 MIEJSCA / SPROWADZONY | năm sản xuất: 2017, số dặm: 150000 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 130 mã lực | 526 423 488 VND |
| RENAULT Master 130 dCi L3H2 Euro6 KLIMA COC Regal | năm sản xuất: 2017, số dặm: 17279 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1410 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 485 425 160 VND |




