Xe tải nhỏ RENAULT 2017 Năm





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*MAXI
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 893 630 VND
- ≈ 17 839 USD





Renault Master Chłodnia Multitemperatura130KM 2 zasilania chłodni
10 450EUR
- ≈ 304 886 065 VND
- ≈ 11 725 USD





Renault Maxity Maxity 130PK
9 800EUR
- ≈ 285 921 860 VND
- ≈ 10 995 USD





Renault D7.5 TELMA - AUTOMATIC - LAADKLEP/LBW - TOP TRUCK
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 434 717 930 VND
- ≈ 16 717 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience




Renault master - 2.3 dci 110 - L2 H2 12m3 - TVA RECUPERABLE
5 400EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 157 548 780 VND
- ≈ 6 058 USD





Renault Maxity 130PK Laadklep Bakwagen Zijdeuren Dubbellucht Airco Euro6 Meubelbak Koffer Möbelkoffer LBW Airco
11 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 685 410 VND
- ≈ 12 678 USD





Renault Maxity 130PK Laadklep Bakwagen Zijdeuren Dubbellucht Airco Euro6 Meubelbak Koffer Möbelkoffer LBW A/C
11 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 685 410 VND
- ≈ 12 678 USD






RENAULT MASTER TARPAULIN 8 PALLETS CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 170HP
11 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 349 816 643 VND
- ≈ 13 452 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master T35 2.3 dCi Airco Hoog Maxi Lang





2017 Renault Master Minibuss - 16+1 seter - Rullestolrampe - Doble bakhjul - 127 587 km - Nylig Eu-godkjent





Renault Master Euro6B - L3H2 - AchterAs LuchtGeveerd - Navi - HandGeschakeld - Trekhaak - 04/2027 APK
7 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 231 946 815 VND
- ≈ 8 919 USD





RENAULT MAXITY
19 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 554 338 300 VND
- ≈ 21 318 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Renault Trafic 1.6 dCi / Relec Froid RF4GPS (195)
5 019EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 146 432 838 VND
- ≈ 5 631 USD





Renault Master 2.3 / Chłodnia / Carrier Xarios 350MT (224)
7 301EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 213 011 785 VND
- ≈ 8 191 USD





Renault Master 2.3 / Chłodnia (multitemperatura) / Carrier Xarios 350MT (242)
7 940EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 231 655 058 VND
- ≈ 8 908 USD





Renault Master
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 335 520 550 VND
- ≈ 12 903 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master brygadowka 7 osób hak 3,5t klima nawigacja tempomat
13 211EUR
- ≈ 385 440 172 VND
- ≈ 14 822 USD





Renault Master Werkstattwagen Kastenwagen EURO 6
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 522 245 030 VND
- ≈ 20 083 USD





RENAULT MASTER / WYWROTKA TYLNOZSYPOWA / 3 MIEJSCA / BLIŹNIAK / MANUAL / SPROWADZONA /
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 893 630 VND
- ≈ 17 839 USD





RENAULT MASTER / WYWROTKA STALOWA / BLIŹNIAK / MANUAL / SPROWADZONY
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 493 069 330 VND
- ≈ 18 961 USD
Xe tải nhỏ RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Ba Lan (Khuyến mãi: 12), Hà lan (Khuyến mãi: 10), Đức (Khuyến mãi: 10), Pháp (Khuyến mãi: 3), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 1–17 |
| Khối hàng, kg | 140–2 735 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 940–7 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 110–170 |
| Giá, EUR | 5 400–19 000 |
| Năm | 2017–2017 |
| Số dặm km | 17 279–480 000 |
| Năm đăng ký | 2017–2017 |
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT
| RENAULT Master 130 dCi L3H2 Euro6 KLIMA COC Regal | năm sản xuất: 2017, số dặm: 22767 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1410 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 14 400 EUR |
| Renault Master 145 DCi Refrigerated container Two chambers storage tank | năm sản xuất: 2017, số dặm: 193130 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 146 mã lực, khối hàng: 725 kg | 12 400 EUR |
| Renault D7.5 TELMA - AUTOMATIC - LAADKLEP/LBW - TOP TRUCK | năm sản xuất: 2017, số dặm: 198269 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 180 mã lực, khối hàng: 2735 kg, tổng trọng lượng: 7500 kg | 14 900 EUR |
| RENAULT Master 130 dCi L3H2 Euro6 KLIMA COC Regal | năm sản xuất: 2017, số dặm: 14030 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1410 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 14 200 EUR |
| RENAULT Trafic Euro6 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 561657 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 123 mã lực | 6 900 EUR |
| Renault Master. 2 Units! | năm sản xuất: 2017, số dặm: 125000 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 17 | 17 900 EUR |
| Renault Maxity 130PK Laadklep Bakwagen Zijdeuren Dubbellucht Airco Euro6 Meubelbak Koffer Möbelkoffer LBW A/C | năm sản xuất: 2017, số dặm: 198150 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 855 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 11 300 EUR |
| Renault Master 2.3 150KM | năm sản xuất: 2017, số dặm: 254569 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 150 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 14 603 EUR |
| Renault master - 2.3 dci 110 - L2 H2 12m3 - TVA RECUPERABLE | năm sản xuất: 2017, số dặm: 219000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 110 mã lực | 5 400 EUR |
| Renault Master brygadowka 7 osób hak 3,5t klima nawigacja tempomat | năm sản xuất: 2017, số dặm: 156000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1401 kg | 13 211 EUR |





