Xe tải nhỏ RENAULT 2016 Năm





Renault Master 2.3 dCi Airco /Clima





Renault Master T35 2.3dCi 136pk L3H2 Airco Cruise 3-pers.
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 239 362 890 VND
- ≈ 9 107 USD





RENAULT Master 2.3 dCi
5 548,02EUR
- ≈ 168 099 406,79 VND
- ≈ 6 396,17 USD





Renault Master III DoKa Pritsche L3H1 3,5t
8 899EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 269 631 690 VND
- ≈ 10 259 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





2016 Renault Master Vehicule Utilitaire (Inoperable) Cargo Van





RENAULT MASTER / KONTENER 4,5 M / WINDA DHOLLANDIA / SPROWADZONY
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 542 353 890 VND
- ≈ 20 636 USD
2016 - RENAULT - TRAFIC - 1.6 DCI T29 L1H1 COM - COMMERCIAL VEHICLE
2 586EUR
- ≈ 78 353 472 VND
- ≈ 2 981 USD
2016 - RENAULT - TRAFIC - 1.6 DCI T29L2H2COMEN - COMMERCIAL VEHICLE
2 300EUR
- ≈ 69 687 930 VND
- ≈ 2 651 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 110HP
12 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 393 585 309 VND
- ≈ 14 975 USD





Renault Kangoo 1.5 dCi Trekhaak + Navigatie
6 050EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 183 309 555 VND
- ≈ 6 974 USD





Renault Trafic Renault Trafic 1.6 dCi T29 L2H2 Comfort Energy Airco Cruise 3 Zit
10 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 331 775 145 VND
- ≈ 12 624 USD





Renault Master DoKa 7 osób *44999zł Netto* 2.3 dCi/163KM
10 441EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 316 352 903 VND
- ≈ 12 037 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





RENAULT MASTER MAXI / KONTENER 3.8 M / BLIŹNIAK / WINDA DHOLLANDIA / SPROWADZONY
15 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 460 546 320 VND
- ≈ 17 523 USD





RENAULT MAXITY 140 / ZABUDOWA BURTOWA / BLIŹNIAK / MANUAL / 3 MIEJSCA /
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 451 456 590 VND
- ≈ 17 177 USD





Renault Master 10 europalet Sypialka XL Stan jak Nowy poduszki bez adblu
16 682EUR
- ≈ 505 449 586 VND
- ≈ 19 232 USD





RENAULT MASTER
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Trafic 1,6L 120 CH Mit Relec Froid Bis -30°C
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 151 495 500 VND
- ≈ 5 764 USD





Renault Trafic 1,6L
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 189 369 375 VND
- ≈ 7 205 USD





Renault MAXITY KUHLKOFFER CARRIER PULSOR 400 MULTI
9 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 299 961 090 VND
- ≈ 11 413 USD





Renault Kangoo 1.5dCi (AIRCO / BELGIAN VAN / BELGISCHE WAGEN)
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 196 944 150 VND
- ≈ 7 493 USD
Xe tải nhỏ RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Ba Lan (Khuyến mãi: 7), Hà lan (Khuyến mãi: 6), Bỉ (Khuyến mãi: 2), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 2), Pháp (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–7 |
| Khối hàng, kg | 537–1 465 |
| Tổng trọng lượng, kg | 1 884–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 75–165 |
| Giá, EUR | 2 300–17 900 |
| Năm | 2016–2016 |
| Số dặm km | 38 000–440 000 |
| Năm đăng ký | 2016–2016 |
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT
| Renault Master DoKa 7 osób *44999zł Netto* 2.3 dCi/163KM | năm sản xuất: 2016, số dặm: 211000 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 163 mã lực | 316 352 903 VND |
| Renault Master III DoKa Pritsche L3H1 3,5t | năm sản xuất: 2016, số dặm: 267638 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 131 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 269 631 690 VND |
| RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 110HP | năm sản xuất: 2016, số dặm: 192900 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 110 mã lực, khối hàng: 1024 kg, tổng trọng lượng: 3300 kg | 393 585 309 VND |
| Renault Trafic Renault Trafic 1.6 dCi T29 L2H2 Comfort Energy Airco Cruise 3 Zit | năm sản xuất: 2016, số dặm: 160841 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực | 331 775 145 VND |
| Renault Trafic 1,6L | năm sản xuất: 2016, số dặm: 253771 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 119 mã lực | 189 369 375 VND |
| Renault Kangoo 1.5dCi (AIRCO / BELGIAN VAN / BELGISCHE WAGEN) | năm sản xuất: 2016, số dặm: 131790 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 75 mã lực, khối hàng: 537 kg, tổng trọng lượng: 1884 kg | 196 944 150 VND |
| RENAULT Master 2.3 dCi | năm sản xuất: 2016, số dặm: 350031 km | 168 100 012,78 VND |
| Renault Kangoo 1.5 dCi Trekhaak + Navigatie | năm sản xuất: 2016, số dặm: 165822 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 75 mã lực, khối hàng: 695 kg, tổng trọng lượng: 1950 kg | 183 309 555 VND |
| RENAULT MASTER / KONTENER 4,5 M / WINDA DHOLLANDIA / SPROWADZONY | năm sản xuất: 2016, số dặm: 45000 km, công suất đầu ra: 125 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 542 353 890 VND |
| Renault Trafic 1,6L 120 CH Mit Relec Froid Bis -30°C | năm sản xuất: 2016, số dặm: 351955 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 119 mã lực | 151 495 500 VND |




