Xe tải nhỏ RENAULT từ Ba Lan





Renault Master
16 910EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 515 609 574 VND
- ≈ 19 745 USD





Renault Master
24 797EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 756 095 245 VND
- ≈ 28 954 USD





Renault Master
29 204EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 890 470 845 VND
- ≈ 34 100 USD





Renault Master
26 884EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 819 730 797 VND
- ≈ 31 391 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault RENAULT TRAFIC AUTOMAT 170KM
20 227EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 616 749 547 VND
- ≈ 23 618 USD





RENAULT MASTER / KONTENER - 4,3 M / WINDA DHOLLANDIA - 750 KG / SPROWADZONY / EURO 6
21 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 640 319 400 VND
- ≈ 24 521 USD





Renault Master
31 456EUR
- ≈ 959 137 478 VND
- ≈ 36 730 USD





Renault Trafic L2H1/Salon PL/Bezwypadkowy/Lakier oryginalny/Gwarancja
14 358EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 437 795 521 VND
- ≈ 16 765 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master L3H2 *109999zł Netto* Brygadówka 7 osób 2.3 dCi/136KM
25 516EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 778 018 562 VND
- ≈ 29 794 USD





Renault Trafic Chłodnia 125KM 2 zasilania chłodni
9 232EUR
- ≈ 281 496 604 VND
- ≈ 10 779 USD





RENAULT MASTER / WYWROTKA TYLNOZSYPOWA / 3 MIEJSCA / BLIŹNIAK / MANUAL / SPROWADZONA /
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 484 813 260 VND
- ≈ 18 565 USD





Renault Master
18 534EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 565 127 607 VND
- ≈ 21 641 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Renault Master L2H2 *79999zł NETTO* 2.3dCi/150KM
18 557EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 565 828 909 VND
- ≈ 21 668 USD





Renault Master L3H2 *80999zł NETTO* REGAŁY 2.3dCi/150KM automat
18 789EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 572 902 914 VND
- ≈ 21 939 USD





Renault Trafic L2H1 *69900zł NETTO* Brygadówka 6 osób 2.0dCi/120KM
16 214EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 494 387 559 VND
- ≈ 18 932 USD





Renault Trafic Long *59999zł NETTO*Brygadówka 6 osób 1,6dCi/120KM
13 917EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 424 348 813 VND
- ≈ 16 250 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master L2H2 *99999zł Netto* Brygadówka 6 osób 2.3 dCi/180KM
23 196EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 707 278 514 VND
- ≈ 27 085 USD





Renault Master
8 327EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 253 901 887 VND
- ≈ 9 723 USD





Renault Master
6 054EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 184 594 935 VND
- ≈ 7 069 USD





RENAULT Master 145 KM Chłodnia Niskopodwoziowa 2 zasilania chłodni
13 871EUR
- ≈ 422 946 209 VND
- ≈ 16 196 USD
Xe tải nhỏ RENAULT từ Ba Lan: tổng quan thị trường
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT
| Renault Master Chłodnia Niskopodwoziowy145KM 2 zasilania chłodni | năm sản xuất: 2021, số dặm: 229749 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1143 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 415 872 204 VND |
| Renault Master L2 Chłodnia 145KM 2 zasilania chłodni Klima | năm sản xuất: 2021, số dặm: 261662 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1000 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 437 094 219 VND |
| RENAULT MASTER REGRIGERATOR BOX 0*C LED LIGHTS AIR CONDITIONING 145HP | năm sản xuất: 2019, số dặm: 197700 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 955 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 822 962 886 VND |
| Renault Trafic Long *59999zł NETTO*Brygadówka 6 osób 1,6dCi/120KM | năm sản xuất: 2018, số dặm: 157000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 120 mã lực | 424 348 813 VND |
| Renault RENAULT TRAFIC AUTOMAT 170KM | năm sản xuất: 2022, số dặm: 91454 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1121 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 616 749 547 VND |
| Renault Master | năm sản xuất: 2023, số dặm: 343575 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 805 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 565 127 607 VND |
| Renault Master | năm sản xuất: 2011, số dặm: 283312 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 125 mã lực, khối hàng: 1360 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 196 547 564 VND |
| Renault Trafic L2H1 *69999zł NETTO* 2.0dCi/110KM | năm sản xuất: 2023, số dặm: 96000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 110 mã lực | 495 088 861 VND |
| Renault Master 12 Palet/Salon PL/Bezwypadkowy/Gwarancja | năm sản xuất: 2025, số dặm: 31212 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực | 918 736 373 VND |
| RENAULT MASTER TARPAULIN 8 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 408000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 950 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 518 048 886 VND |



