Xe tải nhỏ RENAULT từ Hà lan





Renault Master 2.3 Bakwagen Laadklep!
24 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 750 196 650 VND
- ≈ 28 475 USD





Renault Master 2.3 Bakwagen Laadklep!
19 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 599 251 650 VND
- ≈ 22 746 USD





Renault Master 2.3 L2H2 Imperiaal NAP!
16 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 508 684 650 VND
- ≈ 19 308 USD





Renault Master 2.3 L2H2 Imperiaal NAP!
16 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 508 684 650 VND
- ≈ 19 308 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master 2.3 L2H2 Imperiaal NAP!
16 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 508 684 650 VND
- ≈ 19 308 USD





Renault Kangoo 1.5 NAP Navi Euro6 Airco
10 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 327 550 650 VND
- ≈ 12 433 USD





Renault Trafic 1.6 DCI L2H1 Airco Imperiaal
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 300 380 550 VND
- ≈ 11 401 USD





Renault Trafic 2.0 DCI L2H1 Camera Trekhaak
21 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 659 629 650 VND
- ≈ 25 038 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Renault Master 2.3 L3H2 RED 150Pk AC!
17 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 541 892 550 VND
- ≈ 20 569 USD





Renault Master 2.3 L3H2 Maxi Navi Euro6
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 419 627 100 VND
- ≈ 15 928 USD





Renault Trafic 2.0 DCI 150 EDC AUT. L2H1
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 600 761 100 VND
- ≈ 22 803 USD





Renault Master 2.3 L3 Open-Laadbak!
17 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 526 798 050 VND
- ≈ 19 996 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master 2.3 Dubbellucht Kipper !
26 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 807 555 750 VND
- ≈ 30 653 USD





Renault Master T35 145 Laadklep + Zijdeur
29 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 883 028 250 VND
- ≈ 33 517 USD





2021 Renault Kangoo 1.5DCI MAXI Cargo Van





Renault Kangoo Express 1.5 dCi Airco/ Cruise/ PDC/ Dakdragers/ Trekhaak
9 444EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 285 104 916 VND
- ≈ 10 821 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Trafic L2H1 1.6 TDCI 125 PK EURO 6
5 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 179 624 550 VND
- ≈ 6 818 USD





Renault Master / TIPPER / ONLY:59243 KM / NAVI / AIRCO / TEMPOMAAT / MANUAL / EURO-6 / 2021
23 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 709 441 500 VND
- ≈ 26 928 USD





RENAULT - TRAFIC - 2.5 DCI T29 L1H1 - 3-VDH-94
500EUR
- ≈ 15 094 500 VND
- ≈ 572 USD





RENAULT MASTER T35 2.3DCI L3H2 COMFORT | VJL-76-N I
46EUR
- ≈ 1 388 694 VND
- ≈ 52 USD
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT
| Renault Trafic 140PK L2H1 Dubbel Cabine Camera Trekhaak Airco Cruise Camera L2 Doka Mixto Airco Trekhaak Cruise control | năm sản xuất: 2016, số dặm: 291783 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 140 mã lực, khối hàng: 986 kg, tổng trọng lượng: 2940 kg | 208 304 100 VND |
| Renault Master 135PK L2H2 Trekhaak LED Airco Cruise Parkeersensoren Imperiaal Euro6 L2 A/C Towbar Cruise control | năm sản xuất: 2021, số dặm: 115555 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 136 mã lực, khối hàng: 1451 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 480 005 100 VND |
| 2005 RENAULT. COXX DCI140 MASTER COMMERCIAL VEHICLE | năm sản xuất: 2005 | 7 547 250 VND |
| Renault Master 2.3 dCi 150 pk DC Dubbel Cabine Open laadbak/ 7 Pers./ 2.5t Trekverm./ Airco/ Trekhaak/ 242x204x40/ Pick-Up | năm sản xuất: 2021, số dặm: 90095 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1154 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 662 467 416 VND |
| 2019 RENAULT MASTER T35 2.3 DCI L3H2 COMMERCIAL VEHICLE | năm sản xuất: 2019 | 172 077 300 VND |
| Renault Trafic 130pk L2H1 LED Airco Cruise Euro6 L2 Airco Cruise control | năm sản xuất: 2023, số dặm: 52394 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 918 kg, tổng trọng lượng: 3070 kg | 510 194 100 VND |
| Renault Trafic 130pk L2H1 LED Airco Cruise Parkeersensoren Euro6 L2 A/C Cruise control | năm sản xuất: 2023, số dặm: 92860 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực, tổng trọng lượng: 3070 kg | 419 627 100 VND |
| RENAULT MASTER T35 2.3 DCI 165 L3H2 DL ENERGY COMFORT | VTD-31-N | 150 945 000 VND | |
| RENAULT - KANGOO EXPRESS - 1.5 DCI 90 EXBL.ES&S - VH-160-H | 15 094 500 VND | |
| Renault Kangoo 130pk Benzine L1H1 Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L1 Kompakt Airco Cruise control | năm sản xuất: 2022, số dặm: 28577 km, nhiên liệu: xăng, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 130 mã lực, tổng trọng lượng: 2010 kg | 449 816 100 VND |



