Xe tải nhỏ RENAULT từ Đức







Renault MASTER RED 3.5T*LBW*Klima*4.2m*AUCH MIETE
28 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 873 683 400 VND
- ≈ 33 186 USD





Renault Master CX 300 Tiefkühlkoffer 3-Sitze Türen+LBW
29 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 916 752 300 VND
- ≈ 34 822 USD





Renault Master Pritsche Schiebe Plane AHK PDC TEMPOMAT
40 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 239 769 050 VND
- ≈ 47 092 USD





Renault Master Pritsche Schiebe Plane TwinKap Schlafkab
46 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 442 808 150 VND
- ≈ 54 804 USD





Renault Master 35 Kühlkoffer + heizen LBW LUFTFEDER PDC TEMPO
53 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 658 152 650 VND
- ≈ 62 984 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Trafic Kasten L1H1 Bluetooth EURO6 Klima Komfort
11 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 359 932 950 VND
- ≈ 13 672 USD





Renault Trafic L2H1 MAXI LANG 2xSCHIEBETÜR LED Kamera E6
8 290EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 255 029 415 VND
- ≈ 9 687 USD





Renault Trafic Kasten L1H1 2,7t Komfort 1.Hd nur60.000KM
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 304 558 650 VND
- ≈ 11 568 USD





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*MAXI
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 489 139 650 VND
- ≈ 18 579 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Renault Master 3,5t Pritsche Doka dCi L3 AHK KLIMA PDC TEMPO
35 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 107 178 365 VND
- ≈ 42 056 USD





Renault Master 3,5t Pritsche Schiebe Plane PLANENROLLO HINTEN
38 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 199 745 736 VND
- ≈ 45 572 USD





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*MAXI
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 427 612 650 VND
- ≈ 16 242 USD





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*MAXI
13 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 430 658 236 VND
- ≈ 16 358 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*MAXI
16 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 504 521 400 VND
- ≈ 19 164 USD





RENAULT Master 2.3 dCi 4x4 OBERAIGNER+ Untersetzung...
22 521,01EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 692 824 783,5 VND
- ≈ 26 316,91 USD





Renault Kangoo Cargo 1.5 BLUE dCi 115 Advance Automatik
22 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 704 484 150 VND
- ≈ 26 759 USD





Renault Kangoo Cargo 1.5 BLUE dCi 95 Advance Automatik
21 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 659 877 075 VND
- ≈ 25 065 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Trafic L2H1 MAXI LANG 2xSCHIEBETÜR LED Kamera E6
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 335 322 150 VND
- ≈ 12 737 USD





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6 Kamera* Regal Sortimo
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 427 612 650 VND
- ≈ 16 242 USD





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6 Kamera* Regal Sortimo
13 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 418 383 600 VND
- ≈ 15 892 USD





Renault Trafic Kasten L2H1 Maxi Lang 2xSchiebetüre LED
10 690EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 328 861 815 VND
- ≈ 12 491 USD
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT
| Renault Trafic L2H1 MAXI LANG 2xSCHIEBETÜR LED Kamera E6 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 35000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực, tổng trọng lượng: 3050 kg | 393 772 800 VND |
| Renault Master 35 Pritsche Schiebe Plane LBW LUFTFEDERUNG PDC | số dặm: 16 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 350 517 650 VND |
| Renault Master Kasten L4H3 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 125164 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 2005 kg, tổng trọng lượng: 4500 kg | 396 849 150 VND |
| Renault Master Pritsche Schiebe Plane AHK PDC TEMPOMAT | số dặm: 12 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 239 769 050 VND |
| Renault Trafic Kasten L2H1 3,0t Komfort | năm sản xuất: 2020, số dặm: 35475 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực | 406 078 200 VND |
| Renault Master Doka DCi 170 Pritsche L3 lang TEMPOMAT | số dặm: 27 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1075 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 076 691 736 VND |
| Renault Trafic Kasten L2H1 Maxi Lang 2xSchiebetüre LED | năm sản xuất: 2020, số dặm: 33000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực | 273 487 515 VND |
| Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*MAXI | năm sản xuất: 2018, số dặm: 29998 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 131 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 430 658 236 VND |
| Renault Trafic Kasten L2H1 Maxi Lang Kamera 1.Hand LED | năm sản xuất: 2020, số dặm: 50000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực | 304 558 650 VND |
| RENAULT Master 2.3 dCi 4x4 OBERAIGNER+ Untersetzung... | số dặm: 50122 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 130 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 951 341 856,49 VND |





