Xe tải nhỏ RENAULT từ Đức





Renault Master III Kasten L2H2 3,5t Mixto, Ahk, Klima
12 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 389 469 440 VND
- ≈ 14 856 USD





Renault Master EURO 6, Sortimo 1.Hd Klima Kamera MAXI
12 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 380 036 977 VND
- ≈ 14 496 USD





Renault Trafic L2H1 MAXI LANG 2xSCHIEBETÜR LED Kamera E6
8 390EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 255 285 047 VND
- ≈ 9 738 USD





Renault Kangoo 1,5 dCi VA Maxi Ka. Klima Navi Kamera
12 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 392 512 170 VND
- ≈ 14 972 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Kangoo 1,5 dCi VA Maxi Ka. Klima Navi Kamera
13 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 422 939 470 VND
- ≈ 16 133 USD





Renault Master L2H2VA Kombi Kühl- Gefrierausbau Winter
27 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 848 921 670 VND
- ≈ 32 382 USD





Renault Master 35 dCi L2H3 VA Werkst. Klima Sthzg. Navi
15 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 483 794 070 VND
- ≈ 18 454 USD





Renault Master Pritsche Schiebe Plane AHK PDC TEMPOMAT
40 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 226 220 190 VND
- ≈ 46 775 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master 10PAL Schlafkabine Standheizung
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 305 331 170 VND
- ≈ 49 792 USD





Renault Master 170 Leichtbaukoffer
41 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 274 903 870 VND
- ≈ 48 632 USD





Renault Master 145PK Koffer Navi LED Klima Kamera Euro6 Paketwagen A/C Cruise control
20 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 635 930 570 VND
- ≈ 24 258 USD





Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand
14 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 432 067 660 VND
- ≈ 16 481 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Renault Master II Phase Doppelkabine Pritsche 2.5
3 790EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 115 319 467 VND
- ≈ 4 398 USD





2020 Renault Kangoo Maxi 1.5DCI Cargo Van





Renault Master Koffer mit Auffahrrampe 1200kg Nutzlast
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 605 503 270 VND
- ≈ 23 097 USD





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6 Kamera* Regal Sortimo
14 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 450 019 767 VND
- ≈ 17 166 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master 35 Kasten dCi Doka L3H2 KLIMA TEMPOMAT
35 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 072 562 325 VND
- ≈ 40 913 USD





Renault Master Pritsche Schiebe Plane LUFTFEDERUNG
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 214 049 270 VND
- ≈ 46 310 USD





Renault Master 35 Kasten Doka 7-Sitze L3H2 KLIMA PDC TEMPOMAT
37 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 153 194 670 VND
- ≈ 43 989 USD





Renault MASTER RED 3.5T*LBW*Klima*4.2m*AUCH MIETE
28 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 864 135 320 VND
- ≈ 32 963 USD
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT
| Renault Master EURO 6, Sortimo 1.Hd Klima Kamera MAXI | năm sản xuất: 2017, số dặm: 27000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 131 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 380 036 977 VND |
| Renault Kangoo 1,5 dCi VA Maxi Ka. Klima Navi Kamera | năm sản xuất: 2022, số dặm: 68150 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 116 mã lực | 422 939 470 VND |
| RENAULT Trafic dCi 120 L2H1 3,0t Komfort | năm sản xuất: 2020, số dặm: 62637 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 1, công suất đầu ra: 119 mã lực, khối hàng: 849 kg, tổng trọng lượng: 2799 kg | 179 521 070 VND |
| Renault Master 170 Tiefkühlkoffer -18°C 220V | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 20 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 900 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 518 322 270 VND |
| RENAULT Master 2.3 dCi 4x4 OBERAIGNER+ Untersetzun... | số dặm: 26411 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 130 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 017 652 610,87 VND |
| Renault Master 35 Kasten L3H2 Extra KLIMA PDC TEMPOMAT | số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 909 776 270 VND |
| Renault Master EURO 6, Sortimo 1.Hd Klima Kamera MAXI | năm sản xuất: 2017, số dặm: 14000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 131 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 440 891 577 VND |
| RENAULT Master 150 CDI 9-Sitzer Personentransporter Ex-Behördenfahrzeug 1. Hand | năm sản xuất: 2021, số dặm: 2500 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 9 | 882 117 854 VND |
| Renault Master Koffer mit Auffahrrampe 1200kg Nutzlast | năm sản xuất: 2019, số dặm: 62100 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 605 503 270 VND |
| Renault MASTER RED 3.5T*LBW*Klima*4.2m*AUCH MIETE | năm sản xuất: 2023, số dặm: 26000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 864 135 320 VND |





