Xe tải nhỏ RENAULT từ Séc
Tìm thấy kết quả: 6
cho leasing
6





Xem tất cả ảnh (19)
RENAULT MASTER dCi 145 EURO 6
Xe bus mini, Xe van chở khách
2017114218 kmEuro 6
Séc, Lavičky 178 594 01 Velké Meziříčí, Czech Republic
Được phát hành: 10NgàySố tham chiếu 4450
23 880EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 729 858 768 VND
- ≈ 28 103 USD
2017114218 kmEuro 6
Séc, Lavičky 178 594 01 Velké Meziříčí, Czech Republic
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (17)
Renault Master mit Carrier bis -20
Xe van đông lạnh
2011675000 kmdầuEuro 6Số chỗ ngồi: 3125 mã lựcKhối hàng: 1150 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Séc, Železniční 281, CZ-28912 Třebestovice, Czech Republic
Được phát hành: 19Ngày
4 889EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 149 425 440 VND
- ≈ 5 753 USD
2011675000 kmdầuEuro 6Số chỗ ngồi: 3125 mã lựcKhối hàng: 1150 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Séc, Železniční 281, CZ-28912 Třebestovice, Czech Republic
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (23)
Renault Master 2,3 DCI, Mobile Werkstatt
Xe van chở hàng
2018176952 kmdầuEuro 6Số chỗ ngồi: 2170 mã lựcTổng trọng lượng: 3500 kg
Séc, Karlov 1119, CZ-594 01 Velké Mezirici, Czech Republic
Được phát hành: 2Tháng 6Ngày
15 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 464 566 720 VND
- ≈ 17 888 USD
2018176952 kmdầuEuro 6Số chỗ ngồi: 2170 mã lựcTổng trọng lượng: 3500 kg
Séc, Karlov 1119, CZ-594 01 Velké Mezirici, Czech Republic
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (17)
Renault Master mit Carrier bis -20
Xe van đông lạnh
2011675000 kmdầuEuro 6123 mã lựcKhối hàng: 1145 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Séc, Třebestovice
Được phát hành: 4Tháng 32Ngày
4 689EUR
- ≈ 143 312 720 VND
- ≈ 5 518 USD
2011675000 kmdầuEuro 6123 mã lựcKhối hàng: 1145 kgTổng trọng lượng: 3500 kg
Séc, Třebestovice
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO


EURO CO.MI — Always by your side, 2000–2025
Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Xem tất cả ảnh (19)
Renault Master L2H2
Xe van đông lạnh
2019246000 kmdầuEuro 6133 mã lựcTổng trọng lượng: 3500 kg
Séc, Msecka 967CZ-27101 Nove Straseci, Czech Republic
Được phát hành: 6Tháng 5NgàySố tham chiếu 217147
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 534 863 000 VND
- ≈ 20 594 USD
2019246000 kmdầuEuro 6133 mã lựcTổng trọng lượng: 3500 kg
Séc, Msecka 967CZ-27101 Nove Straseci, Czech Republic
LOSL s.r.o.
19
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (20)
Renault Master 2.3fci L3H2
Xe van chở hàng
2022129000 kmEuro 6135 mã lựcTổng trọng lượng: 3500 kg
Séc, Msecka 967CZ-27101 Nove Straseci, Czech Republic
Được phát hành: 10Tháng 28NgàySố tham chiếu 832782
19 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 598 740 924 VND
- ≈ 23 054 USD
2022129000 kmEuro 6135 mã lựcTổng trọng lượng: 3500 kg
Séc, Msecka 967CZ-27101 Nove Straseci, Czech Republic
LOSL s.r.o.
19
Liên hệ người bán
Cập nhật thông tin: đăng ký nhận quảng cáo mớiNhận quảng cáo mới nhất phù hợp với sở thích của bạn
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT
| Renault Master 2.3fci L3H2 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 129000 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 135 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 598 740 924 VND |
| RENAULT MASTER dCi 145 EURO 6 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 114218 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 729 858 768 VND |
| Renault Master mit Carrier bis -20 | năm sản xuất: 2011, số dặm: 675000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 123 mã lực, khối hàng: 1145 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 143 312 720 VND |
| Renault Master mit Carrier bis -20 | năm sản xuất: 2011, số dặm: 675000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 125 mã lực, khối hàng: 1150 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 149 425 440 VND |
| Renault Master L2H2 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 246000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 133 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 534 863 000 VND |
| Renault Master 2,3 DCI, Mobile Werkstatt | năm sản xuất: 2018, số dặm: 176952 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 170 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 464 566 720 VND |
T1 new listing page - Xe tải nhỏ RENAULT từ Séc
