Xe tải nhỏ RENAULT từ Bỉ





Renault Master
16 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 481 161 600 VND
- ≈ 18 298 USD
TRAFIC RENAULT
10EUR
- ≈ 300 726 VND
- ≈ 11 USD
RENAULT - TRAFIC - VAN
3 000EUR
- ≈ 90 217 800 VND
- ≈ 3 430 USD
RENAULT MASTER 2.3 D'CI VAN
1 700EUR
- ≈ 51 123 420 VND
- ≈ 1 944 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000
2007 RENAULT MASTER - !! 63,000KM!!
3 050EUR
- ≈ 91 721 430 VND
- ≈ 3 488 USD





Renault Master
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 538 299 540 VND
- ≈ 20 471 USD





Renault Master
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 538 299 540 VND
- ≈ 20 471 USD





Renault Trafic 145.32 frigo
11 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 330 798 600 VND
- ≈ 12 580 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master 145.35 Nacelle
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 748 807 740 VND
- ≈ 28 477 USD





Renault Master Hoogtewerker
27 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 826 996 500 VND
- ≈ 31 450 USD





Renault Master 145.35 nacelle
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 748 807 740 VND
- ≈ 28 477 USD





Renault Master 145.35 klubb
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 899 170 740 VND
- ≈ 34 195 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master 2.3 DCI - Koffer met laadbrug
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 718 735 140 VND
- ≈ 27 333 USD





Renault Master L3H2 KOELWAGEN
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 037 504 700 VND
- ≈ 39 456 USD
Renault Master 130 CV
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 387 936 540 VND
- ≈ 14 753 USD





Renault Master 120.35 L3H3
3 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 117 283 140 VND
- ≈ 4 460 USD





Renault Master 145.35 nacelle klubb
30 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 929 243 340 VND
- ≈ 35 339 USD





Renault Master 145.35 klubb
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 959 315 940 VND
- ≈ 36 482 USD





Renault Master 130.35 nacelle socage
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 598 444 740 VND
- ≈ 22 758 USD





Renault Master
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 538 299 540 VND
- ≈ 20 471 USD
Xe tải nhỏ RENAULT từ Bỉ: tổng quan thị trường
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT
| Renault Master | năm sản xuất: 2021, số dặm: 141616 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, khối hàng: 445 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 538 299 540 VND |
| RENAULT KANGOO VAN VAN | 8 721 054 VND | |
| Renault Master 145.35 klubb | năm sản xuất: 2022, số dặm: 95200 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 495 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 899 170 740 VND |
| Renault Trafic 2.0 DCI L2H1 Navi Euro6 NAP! | năm sản xuất: 2023, số dặm: 39492 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 110 mã lực, khối hàng: 1271 kg, tổng trọng lượng: 3070 kg | 705 202 470 VND |
| Renault Master L3H2 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 94042 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 448 081 740 VND |
| Renault Master 2.3dCi- L2H2 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 54262 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1192 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 509 730 570 VND |
| Renault Master 120.35 L3H3 | năm sản xuất: 2012, số dặm: 244663 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 120 mã lực, khối hàng: 1145 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 117 283 140 VND |
| Renault Kangoo | năm sản xuất: 2008, số dặm: 95660 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 97 mã lực | 105 254 100 VND |
| 2015 RENAULT TRAFIC LIGHT TRUCK 5 PERS - AIR-CONDITIONING - TOWBAR | năm sản xuất: 2015 | 39 094 380 VND |
| RENAULT MASTER | năm sản xuất: 2019, số dặm: 133310 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 134 mã lực | 209 004 570 VND |



