Xe tải nhỏ RENAULT Trafic 2.0hộp số: tự động





Renault Trafic 2.0 dCi E6 150pk Automaat L2 Comfort BPM Vrij! Lease €415p/m, PDC, Led, Airco, Trekhaak, Cruise controle, Onderhoudshistorie aanwezig
19 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 609 322 875 VND
- ≈ 23 190 USD





Renault Trafic 2.0 Blue dCi EDC 170 T29 L2H1 Extra DC Dubbele schuifdeur Betimmering Trekhaak Navigatie Parkeersensoren Camera Carplay Dubbele
38 845EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 186 423 412 VND
- ≈ 45 154 USD





Renault Trafic 2.0 dCi E6 150pk Automaat L2 Comfort BPM Vrij! Lease €415p/m, PDC, Led, Airco, Trekhaak, Cruise controle, Onderhoudshistorie aanwezig
19 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 609 322 875 VND
- ≈ 23 190 USD





Renault Trafic 2.0 DCI L2 Dubbel Cabine NAP
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 577 253 250 VND
- ≈ 21 970 USD





Renault Trafic 2.0 DCI L2 Dubbel Cabine NAP
21 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 664 299 375 VND
- ≈ 25 283 USD





Renault Trafic 2.0 Blue dCi EDC 170 T29 L2H1 Extra DC 2x Schuifdeur Betimmering Keyless Trekhaak Navigatie Parkeersensoren Camera Carplay Dubbe
38 845EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 186 423 412 VND
- ≈ 45 154 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Trafic 2.0 Blue dCi EDC 170 T29 L2H1 Extra DC 2x Schuifdeur Betimmering Trekhaak Navigatie Parkeersensoren Camera Carplay Dubbele cabin
38 845EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 186 423 412 VND
- ≈ 45 154 USD





RENAULT Trafic L2 2.0 Energy dCi - 150 - S&S - BV EDC Eu48ro 6e III COMBI Combi Intens L2H1 PHASE 3
29 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 915 969 575 VND
- ≈ 34 861 USD





RENAULT Trafic L1H1 3000 Kg 2.0 Blue dCi - 150 - BVA 2025 III FOURGON Fourgon Advance L1H1 PHASE 3
27 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 854 884 575 VND
- ≈ 32 536 USD





RENAULT Trafic L1H1 2800 Kg 2.0 Blue dCi - 150 - BVA 2025 III FOURGON Fourgon Advance L1H1 PHASE 3
28 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 870 155 825 VND
- ≈ 33 117 USD

RENAULT Trafic L2H1 3000 Kg 2.0 Blue dCi - 150 - BVA 2025 III FOURGON Fourgon Advance L2H1 PHASE 3
28 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 873 210 075 VND
- ≈ 33 234 USD





RENAULT TRAFIC 2.0DCI150 L2H1
31 990EUR
Giá đã có thuế GTGT
Thuế GTGT 20%
- ≈ 977 054 575 VND
- ≈ 37 186 USD





Renault Trafic 2.0 dCi 145 T29 L2H1 DC Luxe Dubbele cabine Navigatie Automaat Led koplampen Trekhaak
19 445EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 593 898 912 VND
- ≈ 22 603 USD





Renault Trafic 2.0 DCI ac aut. 9 pers EURO6
25 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 792 577 875 VND
- ≈ 30 165 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Renault Trafic 2.0 DCI ac aut. 8 pers EURO6
25 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 789 523 625 VND
- ≈ 30 049 USD





Renault Trafic 2.0 DCI ac aut. 9 pers EURO6
25 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 789 523 625 VND
- ≈ 30 049 USD





Renault Trafic 2.0 DCI L2 Dubbel Cabine NAP
21 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 667 353 625 VND
- ≈ 25 399 USD





Renault Trafic 2.0 DCI L2 Dubbel Cabine NAP
21 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 668 880 750 VND
- ≈ 25 457 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Trafic 2.0 DCI DCI 145 AUT. L2H1
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 546 710 750 VND
- ≈ 20 807 USD





Renault Trafic 2.0 DCI L2 Dubbel Cabine AC!
20 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 636 811 125 VND
- ≈ 24 236 USD





Renault Trafic 2.0 DCI L2 Dubbel Cabine NAP
20 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 638 338 250 VND
- ≈ 24 294 USD
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Trafic 2.0
| Renault Trafic 2.0 DCI L2 Dubbel Cabine NAP | năm sản xuất: 2020, số dặm: 118989 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1144 kg, tổng trọng lượng: 3070 kg | 668 880 750 VND |
| Renault Trafic 2.0 dCi E6 150pk Automaat L2 Comfort BPM Vrij! Lease €415p/m, PDC, Led, Airco, Trekhaak, Cruise controle, Onderhoudshistorie aanwezig | năm sản xuất: 2022, số dặm: 120055 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1246 kg, tổng trọng lượng: 3070 kg | 609 322 875 VND |
| Renault Trafic 2.0 DCI ac aut. 8 pers EURO6 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 91626 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 8 | 789 523 625 VND |
| RENAULT Trafic L1H1 2800 Kg 2.0 Blue dCi - 150 - BVA 2025 III FOURGON Fourgon Advance L1H1 PHASE 3 | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực | 870 155 825 VND |
| Renault Trafic 2.0 Blue dCi EDC 170 T29 L2H1 Extra DC Dubbele schuifdeur Betimmering Trekhaak Navigatie Parkeersensoren Camera Carplay Dubbele | năm sản xuất: 2024, số dặm: 24 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1119 kg, tổng trọng lượng: 3070 kg | 1 186 423 412 VND |
| Renault Trafic 2.0 DCi 115 Lang 9-persoons Personenbus Passenger | năm sản xuất: 2011, số dặm: 319277 km, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 9 | 210 743 250 VND |
| Renault Trafic 2.0 dCi 145 T29 L2H1 DC Luxe Dubbele cabine Navigatie Automaat Led koplampen Trekhaak | năm sản xuất: 2021, số dặm: 156900 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1144 kg, tổng trọng lượng: 3070 kg | 593 898 912 VND |
| Renault Trafic 2.0 DCI L2 Dubbel Cabine NAP | năm sản xuất: 2022, số dặm: 144332 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1121 kg, tổng trọng lượng: 3070 kg | 664 299 375 VND |
| RENAULT Trafic L2 2.0 Energy dCi - 150 - S&S - BV EDC Eu48ro 6e III COMBI Combi Intens L2H1 PHASE 3 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 51645 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 8, công suất đầu ra: 150 mã lực | 915 969 575 VND |
| Renault Trafic 2.0 DCI ac aut. 9 pers EURO6 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 97146 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 9 | 792 577 875 VND |





