Xe tải nhỏ RENAULT Master 2.3 dầu





Renault Master 2.3dCi-130KM Brygadówka wywrotka 48.800km przebieg kiper doka Dubel klimatyzacja
24 426EUR
- ≈ 734 765 833 VND
- ≈ 27 943 USD





Renault Master L3H2 *84999zł NETTO* 2.3dCi/150KM
19 605EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 589 743 886 VND
- ≈ 22 427 USD





Renault Master L2H2 *99999zł Netto* Brygadówka 6 osób 2.3 dCi/180KM
23 065EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 693 825 184 VND
- ≈ 26 386 USD





Renault Master L3H2 *59999zł NETTO* 2.3dCi/170KM
13 839EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 416 295 110 VND
- ≈ 15 831 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master 2.3 Koelwagen Laadklep!
29 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 897 926 805 VND
- ≈ 34 148 USD





RENAULT MASTER 3T5 L3H2 2.3 DCI 135CH CONFORT
17 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 529 130 067 VND
- ≈ 20 122 USD





Renault Master *2.3 DCI*Maxi*Koffer*Klima*AT-Motor*
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 388 048 770 VND
- ≈ 14 757 USD





RENAULT MASTER 2.3


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





RENAULT MASTER LH35 2.3 DCI 135PS BUSINESS





RENAULT MASTER LH35 2.3 dCi 135PS Business





Renault Master LM35 2.3 DCI 135PS BUSINESS





Renault Master LM35 2.3 DCI 135PS BUSINESS


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





RENAULT MASTER 2.3 CAJA CERRADA 165 CV 3.5T
28 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 851 300 790 VND
- ≈ 32 374 USD





RENAULT MASTER L3H2 130cv 2.3DCI CONFORT 12M3 PORTE LATERALE RAMPE DE CHARGEMENT HYDROLIQUE SIPREL 2T
26 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 791 138 190 VND
- ≈ 30 086 USD





RENAULT MASTER 165CV 2.3DCI FOURGON 22m3 HAYON ELEVATEUR DHOLLANDIA ROUES JUMELEES
24 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 721 951 200 VND
- ≈ 27 455 USD





Renault Master 2.3dCi długi L3H2 Klimatyzacja 6-biegów
5 051EUR
- ≈ 151 940 646 VND
- ≈ 5 778 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master L3H2 ładny 2.3dCi-135KM 6-biegów Klima bagażnik dachowy nawigacja
14 047EUR
- ≈ 422 552 021 VND
- ≈ 16 069 USD





Renault Master L2H2 ładny 2.3dCi-125KM 6-biegów Hak
5 513EUR
- ≈ 165 838 206 VND
- ≈ 6 306 USD





Renault Master 2.3 dCi 135 L3H2 Airco Maxi Lang





Renault Master 2.3 dCi Airco Dubbel Cabine
Xe tải nhỏ RENAULT Master 2.3: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 60), Ba Lan (Khuyến mãi: 30), Pháp (Khuyến mãi: 19), Anh Quốc (Khuyến mãi: 8), Bỉ (Khuyến mãi: 6)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–8 |
| Khối hàng, kg | 654–1 545 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 800–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 125–179 |
| Giá, EUR | 5 900–34 850 |
| Năm | 2013–2024 |
| Số dặm km | 13 885–345 530 |
| Năm đăng ký | 2014–2024 |
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master 2.3
| Renault Master L4H2 *119999zł Netto* Brygadówka 7 osób 2.3 dCi/145KM | năm sản xuất: 2022, số dặm: 89000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 145 mã lực | 832 590 221 VND |
| RENAULT MASTER 3T5 DOUBLE CABINE 6PL BENNE + COFFRE RJ 2.3 DCI 130CH | năm sản xuất: 2022, số dặm: 59231 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 130 mã lực | 805 878 027 VND |
| Renault Master 2.3 L3H2 Maxi Airco Eur6 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 292319 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1171 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 224 105 685 VND |
| Renault MASTER / L3H2 / 2.3 - 150 KM / 3 OSOBY / DOSTAWCZE / BLASZAK / DUŻY WYŚWIETLACZ / KLIMA / TEMPOMAT / KAMERA COFANIA / HAK / SPROWADZONY | năm sản xuất: 2018, số dặm: 231000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực | 312 213 812 VND |
| Renault Master 2.3 L1H1 Dubbel Cabine! | năm sản xuất: 2021, số dặm: 113640 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 136 mã lực, khối hàng: 945 kg, tổng trọng lượng: 2800 kg | 564 024 375 VND |
| Renault Master 2.3 L2H2 Navi Euro6 AC! | năm sản xuất: 2023, số dặm: 64123 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 136 mã lực, khối hàng: 1344 kg, tổng trọng lượng: 3300 kg | 594 105 675 VND |
| Renault Master 2.3 dCi 150 pk L3H2 NL Auto/ 270Gr.Deuren/ Camera/ PDC/ Cruise/ Trekhaak/ Airco/ DAB | năm sản xuất: 2024, số dặm: 53217 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1453 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 735 307 297 VND |
| Renault Master doka 7-osobowy Dubel 2.3dCi-125KM Brygadówka | năm sản xuất: 2013, số dặm: 217400 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 125 mã lực | 242 154 465 VND |
| Renault Master 2.3 - Carrier - SERVICED! | năm sản xuất: 2019, số dặm: 417300 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 654 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 391 147 143 VND |
| RENAULT MASTER 3T5 BENNE COFFRE 2.3 DCI 130CH CONFORT | năm sản xuất: 2021, số dặm: 90544 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực | 706 609 737 VND |



