Xe tải nhỏ RENAULT Master 2.3 4x2, hộp số: số sàn





Renault Master 2.3 Koelwagen Laadklep!
29 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 896 893 995 VND
- ≈ 34 108 USD





RENAULT MASTER 2.3 CAJA CERRADA 165 CV 3.5T
28 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 850 321 610 VND
- ≈ 32 337 USD





Renault Master 2.3 dCi 135 L3H2 Airco Maxi Lang





Renault Master 2.3 dCi Airco Dubbel Cabine


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master T35 2.3 dCi Kuhlkoffer -33 Coldcar





Renault Master T35 2.3 dCi Airco Hoog Maxi Lang





Renault Master 2.3 dCi A/C Koelwagen DAG Nacht





Renault Master 2.3 dCi A/C Hoog Maxi Lang


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master 2.3 dCi 150 A/C L3H2





Renault Master 2.3 dCi L3H2 Airco Hoog Maxi Lang





Renault Master T35 2.3 dCi L2H2 3p BPM Vrij! Lease €270 p/m, Imperiaal+Trap, Bedrijfswageninrichting, Navi, PDC, Airco, Trekhaak, Cruise controle, Onderhoudshistorie aanwezig
15 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 479 244 865 VND
- ≈ 18 225 USD





Renault Master T35 2.3 ac EURO6
16 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 509 291 565 VND
- ≈ 19 368 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Renault Master 2.3 L2H2 Dubbele Cabine!
31 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 956 987 395 VND
- ≈ 36 394 USD





Renault Master 2.3 L3H2 Maxi Euro6 AC
19 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 596 426 995 VND
- ≈ 22 681 USD





Renault Master 2.3 dCi 145 pk L2H2 EXPORT 270Gr.Deuren/ Gev.Stoel/ Airco/ Navi/ Cruise/ PDC/ Sidebars
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 255 396 950 VND
- ≈ 9 712 USD





Renault Master 2.3 L1H1 Dubbel Cabine!
18 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 563 375 625 VND
- ≈ 21 425 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master 2.3 L2H2 Navi Euro6 AC!
24 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 734 641 815 VND
- ≈ 27 938 USD





Renault Master 2.3 DCI 145 FRIGO
14 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 446 193 495 VND
- ≈ 16 968 USD





Renault Master 2.3 - Carrier - SERVICED!
13 015EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 391 057 800 VND
- ≈ 14 871 USD





Renault Master 2.3 L2H2 Laadklep Euro6!
17 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 536 333 595 VND
- ≈ 20 396 USD
Xe tải nhỏ RENAULT Master 2.3: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 49), Tây ban nha (Khuyến mãi: 3), Pháp (Khuyến mãi: 2), Ba Lan (Khuyến mãi: 1), Bỉ (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–7 |
| Khối hàng, kg | 615–1 545 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 800–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 130–163 |
| Giá, EUR | 7 450–34 850 |
| Năm | 2014–2024 |
| Số dặm km | 13 885–417 300 |
| Năm đăng ký | 2015–2024 |
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master 2.3
| RENAULT MASTER 2.3 DCI CESTA ELEVADORA PORTAPERSONAS | năm sản xuất: 2020, số dặm: 2020 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 130 mã lực | 976 517 750 VND |
| Renault Master 2.3 L2H2 Navi Euro6 AC! | năm sản xuất: 2024, số dặm: 25943 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 136 mã lực, khối hàng: 1444 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 734 641 815 VND |
| Renault Master 2.3 L1H1 Dubbel Cabine! | năm sản xuất: 2021, số dặm: 103454 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 136 mã lực, khối hàng: 945 kg, tổng trọng lượng: 2800 kg | 563 375 625 VND |
| Renault Master 2.3 Dubbellucht Export! | năm sản xuất: 2017, số dặm: 242443 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 950 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 228 354 920 VND |
| Renault Master 2.3 L1H1 Dubbel Cabine! | năm sản xuất: 2021, số dặm: 113640 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 136 mã lực, khối hàng: 945 kg, tổng trọng lượng: 2800 kg | 563 375 625 VND |
| Renault Master 2.3 Koelwagen Laadklep! | năm sản xuất: 2023, số dặm: 160323 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3 | 896 893 995 VND |
| Renault Master 2.3 L3H2 Maxi Euro6 AC | năm sản xuất: 2024, số dặm: 90250 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1453 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 596 426 995 VND |
| Renault MASTER 2.3 dCi 135 L2H2 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 210789 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 136 mã lực, khối hàng: 1462 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 222 345 580 VND |
| Renault Master 2.3 L3H2 Navi Euro6 NAP! | năm sản xuất: 2022, số dặm: 78577 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 136 mã lực, khối hàng: 1457 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 536 333 595 VND |
| Renault Master 2.3 DUB.CAB Open-Laadbak | năm sản xuất: 2020, số dặm: 148450 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 680 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 596 426 995 VND |



