Xe tải nhỏ RENAULT Master 2.3 4x2





Renault Master 2.3 DCI 130 H2 LAADKLEP
10 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 335 276 935 VND
- ≈ 12 718 USD





Renault Master 2.3 Schuifzeil Laadklep!
21 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 675 189 035 VND
- ≈ 25 613 USD





Renault Master 2.3 Bakwagen Laadklep!
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 109 349 490 VND
- ≈ 42 083 USD





Renault Master T35 2.3 dCi 150pk E6 L2H2 Energy 3p BPM Vrij! Lease €338 p/m, Navi, Camera, PDC, Led, Airco, Trekhaak, Cruise controle, Onderhoudshistorie aanwezig
19 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 616 476 945 VND
- ≈ 23 385 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





RENAULT Master 2.3L | -29°C | Klima | Parksensor
11 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 370 504 189 VND
- ≈ 14 055 USD





Renault Master 2.3 3-Zijdige Kipper AC!
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 584 030 790 VND
- ≈ 22 155 USD





Renault Master 2.3 L3H2 Dubbele Cabine!
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 491 327 490 VND
- ≈ 18 638 USD





RENAULT Master III 2.3 DCI 145 FRIGO
23 290EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 719 686 619 VND
- ≈ 27 301 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master 2.3 DCI pakettiauto
13 000EUR
- ≈ 401 714 300 VND
- ≈ 15 238 USD





Renault Master 2.3 DCI 145PK Laadklep LED Airco Cruise Control Meubelbak Koffer Bakwagen
24 945EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 770 827 939 VND
- ≈ 29 241 USD





Renault Master 2.3 Open-Laadbak Euro6 !
27 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 860 595 635 VND
- ≈ 32 646 USD





Renault Master 2.3 Bakwagen Laadklep!
24 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 767 892 335 VND
- ≈ 29 129 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master 2.3 DCI 150 Autom. Möbeltransporter Klima
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 305 920 890 VND
- ≈ 11 605 USD





Renault Master 2.3 DCI 150 Autom. Möbeltransporter Klima
9 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 308 980 098 VND
- ≈ 11 721 USD





Renault Master 2.3 Bakwagen Laadklep!
19 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 613 386 835 VND
- ≈ 23 268 USD





Renault Master 2.3 L3H2 Maxi Navi Euro6
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 429 525 290 VND
- ≈ 16 293 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master 2.3 L3 Open-Laadbak!
16 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 520 683 535 VND
- ≈ 19 752 USD





Renault Master 2.3 Dubbellucht Kipper !
26 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 826 604 425 VND
- ≈ 31 357 USD





Renault Master 2.3 Bakwagen Laadklep!
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 831 239 590 VND
- ≈ 31 532 USD





Renault Master 2.3 dCi 150 pk DC Dubbel Cabine Open laadbak/ 7 Pers./ 2.5t Trekverm./ Airco/ Trekhaak/ 242x204x40/ Pick-Up
21 944EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 678 093 738 VND
- ≈ 25 723 USD
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master 2.3
| Renault Master 2.3 L3 Open-Laadbak! | năm sản xuất: 2020, số dặm: 221581 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 1083 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 523 773 645 VND |
| RENAULT Master 2.3L | -29°C | Klima | Parksensor | năm sản xuất: 2014, số dặm: 180000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 123 mã lực, khối hàng: 1486 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 370 504 189 VND |
| Renault Master 2.3 DCI 150 Autom. Möbeltransporter Klima | số dặm: 214574 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 149 mã lực, khối hàng: 1395 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 308 980 098 VND |
| RENAULT Master III 2.3 DCI 145 FRIGO | năm sản xuất: 2018, số dặm: 122630 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 145 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 719 686 619 VND |
| Renault Master 2.3 Schuifzeil Laadklep! | năm sản xuất: 2021, số dặm: 181555 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 575 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 675 189 035 VND |
| Renault Master 2.3 163 pk clima EURO6 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 123036 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 1467 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 647 378 045 VND |
| RENAULT MASTER 2.3 DCI CESTA ELEVADORA PORTAPERSONAS | năm sản xuất: 2020, số dặm: 2020 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 130 mã lực | 1 004 285 750 VND |
| Renault Master 2.3 DCI 145PK Laadklep LED Airco Cruise Control Meubelbak Koffer Bakwagen | năm sản xuất: 2022, số dặm: 100991 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1356 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 770 827 939 VND |
| Renault Master 2.3 L3 Open-Laadbak! | năm sản xuất: 2018, số dặm: 143546 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1300 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 520 683 535 VND |
| RENAULT MASTER 2.3 DCI FRIGORIFICA 135 CV - 3.5T | năm sản xuất: 2015, số dặm: 204000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực, khối hàng: 800 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 695 274 750 VND |



