Xe tải nhỏ RENAULT Master 2.3 2





Renault Master 2.3 DUB.CAB Open-Laadbak
11 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 356 663 670 VND
- ≈ 13 758 USD





Renault Master 2.3 Dub.Cab Open-Laadbak
22 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 687 743 870 VND
- ≈ 26 529 USD
RENAULT MASTER LH35 BUSINESS 2.3 DCI 130PS





Renault Master 2.3 L2H2 Koelwagen D/N!
32 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 988 725 870 VND
- ≈ 38 140 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master T35 2.3 dCi 145pk E6 RWD L4H3 Energy Airco/Navi 08-2018
12 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 374 722 590 VND
- ≈ 14 454 USD





Renault Master T33 2.3 dCi 135pk L2H2 Comfort Airco/Cruise Control 04-20
20 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 615 508 190 VND
- ≈ 23 743 USD





Renault Master T35 2.3 dCi Kuhlkoffer -33 Coldcar





Renault Master 2.3 dCi Airco Dubbel Cabine


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master T35 2.3 dCi Airco Hoog Maxi Lang





Renault Master T35 2.3 dCi 130pk E6 L2H2 Airco/Inrichting/2x Schuifdeur
14 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 434 918 990 VND
- ≈ 16 777 USD





Renault Master 2.3 CDI 135 L2H2
13 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 412 345 340 VND
- ≈ 15 906 USD





Renault Master 2.3 dCi Airco Hoog Maxi Lang


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Renault Master 2.3 DCI 150 COMF L3H2
16 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 507 154 670 VND
- ≈ 19 563 USD





Renault Master 2.3
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 328 070 380 VND
- ≈ 12 655 USD





Renault Master T33 2.3 dCi 150pk L1H2 Automaat Energy Comfort Airco/Navi
19 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 585 409 990 VND
- ≈ 22 582 USD





Renault Master 2.3 Dubbellucht Kipper !
25 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 778 038 470 VND
- ≈ 30 012 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RENAULT Master III 2.3 DCI 145 FRIGO
21 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 661 859 418 VND
- ≈ 25 531 USD





Renault Master T35 2.3 dCi 145pk L3 D.C. Kipper met hoge boorden 05-2023
31 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 946 588 390 VND
- ≈ 36 514 USD





Renault Master T35 2.3 dCi 145pk L3 D.C. Kipper met hoge boorden 01-2023
30 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 916 490 190 VND
- ≈ 35 353 USD





Renault Master T35 2.3 dCi 135pk L2 D.C. Open Laadbak Airco/Navi 05-2020
26 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 796 097 390 VND
- ≈ 30 709 USD
Xe tải nhỏ RENAULT Master 2.3: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 29), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 13), Tây ban nha (Khuyến mãi: 5), Đức (Khuyến mãi: 2), Anh Quốc (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–7 |
| Khối hàng, kg | 615–1 554 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 800–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 130–165 |
| Giá, EUR | 9 800–32 850 |
| Năm | 2015–2024 |
| Số dặm km | 10 295–313 894 |
| Năm đăng ký | 2015–2024 |
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master 2.3
| Renault Master 2.3 150KM | năm sản xuất: 2017, số dặm: 254569 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 150 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 14 801 EUR |
| Renault Master 2.3 Schuifzeil Laadklep! | năm sản xuất: 2021, số dặm: 181555 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 575 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 19 850 EUR |
| Renault Master 2.3 DUB.CAB Open-Laadbak | năm sản xuất: 2018, số dặm: 217181 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1150 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 11 850 EUR |
| RENAULT MASTER 2.3 CAJA CERRADA 165 CV 3.5T | năm sản xuất: 2024, số dặm: 275000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 850 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 28 300 EUR |
| Renault Master T35 2.3 dCi 145pk Bakwagen met laadklep 960kg laadvermoge | năm sản xuất: 2024, số dặm: 34401 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 960 kg | 36 450 EUR |
| Renault Master L3H2 2.3 DCI 150 PK EURO 6 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 265184 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1453 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 13 950 EUR |
| Renault Master 2.3 Dubbellucht Kipper ! | năm sản xuất: 2023, số dặm: 93187 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 719 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 25 850 EUR |
| Renault Master T35 2.3 dCi 130pk L3H2 Dubbel lucht Airco/Camera/Trekhaak | năm sản xuất: 2022, số dặm: 80177 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1173 kg | 22 450 EUR |
| Renault Master 2.3 CDI 135 L2H2 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 159691 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 136 mã lực, khối hàng: 1451 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 13 700 EUR |
| Renault Master T33 2.3 dCi 135pk L2H2 Comfort Airco/Cruise Control 04-20 | năm sản xuất: 2024, số dặm: 126793 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 136 mã lực, khối hàng: 1344 kg | 20 450 EUR |



