Xe tải nhỏ RENAULT Master 2023 Năm, hộp số: số sàn





RENAULT MASTER / BLASZAK / FURGON / 2023
16 015EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 366 761 VND
- ≈ 18 689 USD





RENAULT MASTER / BLASZAK / L3H2 / FURGON / 2023 R / SPROWADZONY
14 602EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 448 925 348 VND
- ≈ 17 040 USD





Renault Master
19 760EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 607 503 416 VND
- ≈ 23 059 USD





Renault Master
24 941EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 766 788 598 VND
- ≈ 29 105 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





RENAULT MASTER BOX VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 165HP
26 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 829 783 259 VND
- ≈ 31 496 USD





RENAULT MASTER 3T5 CAISSE FRIGORIFIQUE 2.3 DCI 165CH GRAND CONFORT
41 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 290 944 759 VND
- ≈ 49 001 USD





Renault Master
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 765 528 090 VND
- ≈ 29 057 USD





RENAULT MASTER NEW TARPAULIN 8 PALLETS CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 165HP
34 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 075 736 059 VND
- ≈ 40 832 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master 2.3 Dubbellucht Kipper !
26 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 822 404 675 VND
- ≈ 31 216 USD





Renault Master 10 europalet Salon Polska Sypialka XL Carpol Europalet
18 582EUR
- ≈ 571 286 866 VND
- ≈ 21 684 USD





Renault Master Hoogtewerker
27 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 845 462 750 VND
- ≈ 32 091 USD





RENAULT MASTER TIPPER DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 145HP
31 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 983 503 759 VND
- ≈ 37 331 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
29 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 922 015 559 VND
- ≈ 34 997 USD





Renault Master
25 883EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 795 749 540 VND
- ≈ 30 204 USD





Renault Master 2.3 Bakwagen Laadklep!
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 042 224 990 VND
- ≈ 39 560 USD





Renault Master
22 586EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 694 386 242 VND
- ≈ 26 357 USD





RENAULT MASTER TIPPER LED LIGHTS AIR CONDITIONING 165HP
35 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 106 480 159 VND
- ≈ 41 999 USD





RENAULT MASTER STAKE BODY CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 165HP
24 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 768 295 059 VND
- ≈ 29 162 USD





Renault Master 145PK Lowliner Bakwagen LED Navi Airco Cruise Camera Euro6 Meubelbak Koffer Verkoopwagen Pakketwagen Airco Cruise control
19 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 608 733 180 VND
- ≈ 23 106 USD





Renault Master 145PK Lowliner Bakwagen LED Navi Airco Cruise Camera Euro6 Meubelbak Koffer Verkoopwagen Pakketwagen Airco Cruise control
19 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 608 733 180 VND
- ≈ 23 106 USD
Xe tải nhỏ RENAULT Master Market Snapshot
| Top manufacturers | Main locations to buy | Technical specifications |
|---|---|---|
| CITROËN | Ba Lan: 28 offers | Giá, EUR: 14 602–41 990 |
| FORD | Bỉ: 6 offers | Năm: 2023–2023 |
| IVECO | Hà lan: 16 offers | Số dặm km: 6–380 000 |
| RENAULT: Master,Trafic,Express,Kangoo | Pháp: 5 offers | Năm đăng ký: 2023–2024 |
| TOYOTA | Đức: 5 offers | Số chỗ ngồi: 2–7 |
| Khối hàng, kg: 545–3 545 | ||
| Tổng trọng lượng, kg: 3 500–6 000 | ||
| Công suất đầu ra, mã lực: 130–165 |
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master
| Renault Master 130pk Open Laadbak met Kist Dubbellucht 3,5t Trekhaak Airco Cruise LED Euro6 Pritsche Pickup Open Box A/C Towbar Cruise control | năm sản xuất: 2023, số dặm: 43953 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 767 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 794 734 985 VND |
| Renault Master 2.3 Open-Laadbak Euro6 ! | năm sản xuất: 2023, số dặm: 47209 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 986 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 856 223 185 VND |
| Renault MASTER RED 3.5T*LBW*Klima*4.2m*AUCH MIETE | năm sản xuất: 2023, số dặm: 26000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 873 132 440 VND |
| RENAULT 6 PLACES MASTER L3H2 2.3 DCI 135CH GRAND CONFORT CABINE APPROFONDIE | năm sản xuất: 2023, số dặm: 82450 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 135 mã lực | 737 550 959 VND |
| Renault Master | năm sản xuất: 2023, số dặm: 134455 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 950 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 795 749 540 VND |
| Renault Master | năm sản xuất: 2023, số dặm: 1630 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6 | 765 528 090 VND |
| RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2023, số dặm: 187200 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 905 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 860 527 359 VND |
| Renault Master | năm sản xuất: 2023, số dặm: 330214 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 805 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 607 503 416 VND |
| Renault Master 2.3 Bakwagen Laadklep! | năm sản xuất: 2023, số dặm: 38936 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 860 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 042 224 990 VND |
| Renault Master Proximaente en Stock! Urgón De Plataforma Elevadora – LED - Navegación – Aire Acondicionado – Control De Crucero – Euro 6 - Furg | năm sản xuất: 2023, số dặm: 91347 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 3545 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 670 221 380 VND |



