Xe tải nhỏ RENAULT Master 2023 Năm, hộp số: số sàn





RENAULT MASTER / BLASZAK / FURGON / 2023
16 046EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 490 898 487 VND
- ≈ 18 619 USD





RENAULT MASTER / BLASZAK / L3H2 / FURGON / 2023 R / SPROWADZONY
14 630EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 447 578 516 VND
- ≈ 16 976 USD





RENAULT Master Grand Confort 3T5 L3H2 2.3 dCi 135ch Cabine approfondie 7 places
25 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 795 117 268 VND
- ≈ 30 158 USD





RENAULT MASTER 3T5 DOUBLE CABINE 6PL BENNE + COFFRE RJ 2.3 DCI 130CH
30 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 935 845 988 VND
- ≈ 35 496 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





RENAULT Master Confort 3T5 RJ 2.3 dCi 130 ch 6 PLACES Double Cabine L4 Propulsion Benne + Coffre
28 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 886 896 868 VND
- ≈ 33 639 USD





RENAULT Master 3T5 2.3 dci 145ch Caisse 20m3 + Hayon
26 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 810 413 868 VND
- ≈ 30 738 USD





RENAULT Master Confort 3T5 RJ 2.3 dCi 130 ch Châssis Double Cabine L4 Propulsion Benne + Coffre
29 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 917 490 068 VND
- ≈ 34 800 USD





RENAULT MASTER 3T5 DOUBLE CABINE 6PL BENNE + COFFRE RJ 2.3 DCI 130CH
29 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 917 490 068 VND
- ≈ 34 800 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master 145PK Furgón De Plataforma Elevadora – LED - Navegación – Aire Acondicionado – Control De Crucero – Euro 6 - Furgoneta de Mudanza A/C
21 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 663 872 440 VND
- ≈ 25 180 USD





Renault Master 145PK Lowliner Koffer LED Navi Klima Tempomat Kamera Euro6 Verkaufwagen Paketwagen A/C Cruise control
20 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 639 397 880 VND
- ≈ 24 252 USD





Renault Master 145PK Laadklep Bakwagen LED Airco Cruise Camera Euro6 Meubelbak Koffer A/C Cruise control
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 792 363 880 VND
- ≈ 30 054 USD





Renault Master 145PK Laadklep Bakwagen LED Airco Cruise Camera Euro6 Meubelbak Koffer Airco Cruise control
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 792 363 880 VND
- ≈ 30 054 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master 135PK L3H2 LED Klima Tempomat Parkensensoren Euro6 L3 A/C Cruise control
18 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 561 385 220 VND
- ≈ 21 293 USD





RENAULT MASTER NEW REFRIGERATOR VAN -10*C AIR CONDITIONING 135HP
37 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 162 235 668 VND
- ≈ 44 083 USD





RENAULT MASTER REFRIGERATOR VAN -10*C POWER SUPPLY 230V CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 150HP
29 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 917 490 068 VND
- ≈ 34 800 USD





Renault Master 145PK Laadklep Bakwagen LED Navi Airco Cruise Camera Euro6 Meubelbak Koffer A/C Cruise control
29 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 899 440 080 VND
- ≈ 34 115 USD





Renault Master 145PK Laadklep Bakwagen LED Navi Airco Cruise Camera Euro6 Meubelbak Koffer Airco Cruise control
29 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 899 440 080 VND
- ≈ 34 115 USD





Renault Master 2.3 Bakwagen Laadklep!
20 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 639 397 880 VND
- ≈ 24 252 USD





Renault Master 145PK Ladebordwand Koffer LED Navi Klima Kamera Tempomat Euro6 A/C Cruise control
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 914 736 680 VND
- ≈ 34 695 USD





Renault Master L3H2 *89999zł NETTO* 2.3dCi/136KM
21 237EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 649 707 788 VND
- ≈ 24 643 USD
Xe tải nhỏ RENAULT Master Market Snapshot
Main locations to buy
Ba Lan (Khuyến mãi: 25), Hà lan (Khuyến mãi: 19), Pháp (Khuyến mãi: 9), Bỉ (Khuyến mãi: 6), Tây ban nha (Khuyến mãi: 4)
Technical specifications
| Số chỗ ngồi | 2–7 |
| Khối hàng, kg | 555–3 545 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 130–165 |
| Giá, EUR | 16 046–35 990 |
| Năm | 2023–2023 |
| Số dặm km | 14–330 214 |
| Năm đăng ký | 2023–2023 |
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master
| RENAULT Master Confort 3T5 RJ 2.3 dCi 130 ch Châssis Double Cabine L4 Propulsion Benne + Coffre | năm sản xuất: 2023, số dặm: 43195 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 130 mã lực | 917 490 068 VND |
| Renault Master 2.3 Bakwagen Laadklep! | năm sản xuất: 2023, số dặm: 259711 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 890 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 639 397 880 VND |
| Renault Master | năm sản xuất: 2023, số dặm: 149658 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 865 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 793 373 455 VND |
| RENAULT MASTER / BLASZAK / FURGON / 2023 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 190000 km, công suất đầu ra: 150 mã lực | 490 898 487 VND |
| RENAULT MASTER TIPPER LED LIGHTS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2023, số dặm: 7 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 1117 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 101 049 268 VND |
| RENAULT Master Grand Confort 3T5 L3H2 2.3 dCi 135ch Cabine approfondie 7 places | năm sản xuất: 2023, số dặm: 55400 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 135 mã lực | 795 117 268 VND |
| Renault Master 145PK Ladebordwand Koffer LED Navi Klima Kamera Tempomat Euro6 A/C Cruise control | năm sản xuất: 2023, số dặm: 39045 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 914 736 680 VND |
| Renault Master 145PK Lowliner Koffer LED Navi Klima Tempomat Kamera Euro6 Verkaufwagen Paketwagen A/C Cruise control | năm sản xuất: 2023, số dặm: 105328 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1055 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 639 397 880 VND |
| Renault Master 145PK Proximamente en Stock! Furgón De Plataforma Elevadora – LED - Navegación – Aire Acondicionado – Control De Crucero – Euro 6 - Fu | năm sản xuất: 2023, số dặm: 91347 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 3545 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 666 931 760 VND |
| Renault Master 2.3 Bakwagen Laadklep! | năm sản xuất: 2023, số dặm: 59779 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 798 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 006 516 280 VND |


