Xe tải nhỏ RENAULT Master từ Ba Lan 2021 Năm





Renault Renault Master IV 10PALET Kabina MAXI-XXL 2021r
12 871EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 391 629 778 VND
- ≈ 14 938 USD





RENAULT MASTER / WYWROTKA 3,25 M / BLIŹNIAK / MANUAL / 3 MIEJSCA /
18 488EUR
- ≈ 562 539 922 VND
- ≈ 21 458 USD





Renault Master 10 palet 2021r.
17 551EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 534 029 542 VND
- ≈ 20 370 USD





RENAULT MASTER REFRIGERATOR VAN 1*C CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING LED LIGHTS 135HP
20 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 626 498 107 VND
- ≈ 23 898 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AUTOMATIC TRANSMISSION AIR CONDITIONING 180HP
25 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 790 805 527 VND
- ≈ 30 165 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 9 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
18 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 577 814 427 VND
- ≈ 22 041 USD





Renault Master L3H2 ładny 2.3dCi-135KM 6-biegów Klima bagażnik dachowy nawigacja
15 188EUR
- ≈ 462 129 832 VND
- ≈ 17 628 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
22 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 699 523 627 VND
- ≈ 26 683 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





RENAULT MASTER TARPAULIN LIFT 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
22 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 699 523 627 VND
- ≈ 26 683 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
19 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 608 241 727 VND
- ≈ 23 201 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
18 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 577 814 427 VND
- ≈ 22 041 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
17 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 535 216 207 VND
- ≈ 20 416 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
23 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 729 950 927 VND
- ≈ 27 844 USD





RENAULT MASTER TIPPER DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 145HP
25 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 790 805 527 VND
- ≈ 30 165 USD





RENAULT MASTER TIPPER DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING LED LIGHTS TWIN WHEELS 130HP
25 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 790 805 527 VND
- ≈ 30 165 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
19 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 608 241 727 VND
- ≈ 23 201 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
23 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 729 950 927 VND
- ≈ 27 844 USD





Renault Master L2H2 *99999zł Netto* Brygadówka 6 osób 2.3 dCi/180KM
23 402EUR
- ≈ 712 059 674 VND
- ≈ 27 161 USD





Renault Master L3H2 *99999zł Netto* Brygadówka 7 osób 2.3 dCi/136KM
23 402EUR
- ≈ 712 059 674 VND
- ≈ 27 161 USD





Renault Master L3H2 *89999zł NETTO* 2.3dCi/150KM
21 061EUR
- ≈ 640 829 365 VND
- ≈ 24 444 USD
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master
| RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 250700 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 955 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 699 523 627 VND |
| RENAULT MASTER TARPAULIN LIFT 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 356200 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 780 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 699 523 627 VND |
| RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 245500 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 945 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 729 950 927 VND |
| Renault Master | năm sản xuất: 2021, số dặm: 29100 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 2299 kg | 693 012 184 VND |
| RENAULT MASTER TIPPER DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING LED LIGHTS TWIN WHEELS 130HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 96900 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 130 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 790 805 527 VND |
| RENAULT MASTER BOX LIFT 8 PALLETS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 145HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 111600 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 790 805 527 VND |
| Renault Master L2H2 *99999zł Netto* Brygadówka 6 osób 2.3 dCi/180KM | năm sản xuất: 2021, số dặm: 118000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 180 mã lực | 712 059 674 VND |
| RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 710900 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 1050 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 395 250 627 VND |
| RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 221800 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 955 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 729 950 927 VND |
| RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 205100 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 935 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 699 523 627 VND |



