Xe tải nhỏ RENAULT Master 2021 Năm, dầu





Renault Renault Master IV 10PALET Kabina MAXI-XXL 2021r
12 849EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 390 960 377 VND
- ≈ 14 913 USD





Renault Master T35 2.3 dCi 135 L3H2 Airco Cruise Navi 3 Zits Trek
16 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 515 742 735 VND
- ≈ 19 673 USD





Renault Master
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 575 075 970 VND
- ≈ 21 936 USD





Renault Master 150PK Luchtvering Automaat Bakwagen LED Airco Cruise Camera Parkeersensoren APK 12-2026 Euro6 Meubelbak Koffer Airco Cruise control
14 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 450 324 040 VND
- ≈ 17 177 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master
27 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 836 446 477 VND
- ≈ 31 906 USD
Renault Master 150 DCI L3H2
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 468 580 420 VND
- ≈ 17 874 USD





Renault MASTER TIPPER DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS CRUISE CONTROL AIR CONDI
27 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 836 446 477 VND
- ≈ 31 906 USD





Renault Master 10,5 m, 3 seats, 3500 kg, euro6
16 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 516 959 827 VND
- ≈ 19 719 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master Master PC 130.35
8 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 255 589 320 VND
- ≈ 9 749 USD





Renault Master Master Plancher cabine 130.35
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 240 375 670 VND
- ≈ 9 169 USD





Renault Master 145.35 nacelle
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 788 067 070 VND
- ≈ 30 061 USD





RENAULT Master Caisse


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Renault Master 10 palet 2021r.
17 521EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 533 116 723 VND
- ≈ 20 336 USD





RENAULT MASTER REFRIGERATOR VAN 1*C CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING LED LIGHTS 135HP
20 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 626 498 107 VND
- ≈ 23 898 USD





RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AUTOMATIC TRANSMISSION AIR CONDITIONING 180HP
25 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 790 805 527 VND
- ≈ 30 165 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 9 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
18 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 577 814 427 VND
- ≈ 22 041 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master L3H2 ładny 2.3dCi-135KM 6-biegów Klima bagażnik dachowy nawigacja
15 162EUR
- ≈ 461 338 722 VND
- ≈ 17 598 USD





Renault Master T35 2.3 dCi 165 L3 Meubelbak Deuren & Zijdeur Airc
16 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 515 742 735 VND
- ≈ 19 673 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
22 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 699 523 627 VND
- ≈ 26 683 USD





2021 Renault Master Cargo Van
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master
| Renault MASTER PLANDEKA 10 PALET WEBASTO TEMPOMAT LEDY PNEUMATYKA KLIMAT | năm sản xuất: 2021, số dặm: 404700 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 167 mã lực, khối hàng: 1000 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 580 857 157 VND |
| Renault Master L3H2 *99999zł Netto* Brygadówka 7 osób 2.3 dCi/136KM | năm sản xuất: 2021, số dặm: 100000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 136 mã lực | 710 812 155 VND |
| Renault Master T35 2.3 dCi 165 L3 Meubelbak Deuren & Zijdeur Airc | năm sản xuất: 2021, số dặm: 207667 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực | 515 742 735 VND |
| RENAULT MASTER 3T3 L2H2 2.3 DCI 135CH CONFORT CABINE APPROFONDIE 7 PLACES | năm sản xuất: 2021, số dặm: 72739 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực | 608 241 727 VND |
| Renault MASTER WYWROTKA PODWÓJNA KABINA DOKA 6 MIEJSC TEMPOMAT LEDY KLIM | năm sản xuất: 2021, số dặm: 80200 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 147 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 836 446 477 VND |
| RENAULT MASTER TARPAULIN 9 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 371000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 920 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 577 814 427 VND |
| RENAULT MASTER TIPPER DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING LED LIGHTS TWIN WHEELS 130HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 96900 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 130 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 790 805 527 VND |
| Renault MASTER PLANDEKA 10 PALET WEBASTO KLIMATYZACJA TEMPOMAT LEDY PNEU | năm sản xuất: 2021, số dặm: 245500 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 167 mã lực | 775 591 877 VND |
| Renault Master 2.3 DCI 165 DL KIPPER | năm sản xuất: 2021, số dặm: 71268 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 867 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 696 785 170 VND |
| RENAULT MASTER TARPAULIN LIFT 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 356200 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 780 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 699 523 627 VND |





