Xe tải nhỏ RENAULT Master 2020 Năm, dầu





RENAULT MASTER 150.35 FRA-X L2 H2
20 000EUR
- ≈ 611 562 000 VND
- ≈ 23 224 USD





Renault Master Master 135PK
6 500EUR
- ≈ 198 757 650 VND
- ≈ 7 547 USD





RENAULT MASTER LH35dCi 135 Business High Roof Van





Renault Master 145PK Dubbel Cabine Open Laadbak met Kist Dubbellucht 3,5t Trekhaak LED Airco Cruise Zwaailampen Euro6 Pritsche Pickup Open Box DC Dok
19 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 593 215 140 VND
- ≈ 22 527 USD





Renault Master 145PK Dubbel Cabine Open Laadbak met Kist Dubbellucht 3,5t Trekhaak LED Airco Cruise Zwaailampen Euro6 Pritsche Pickup Open Box DC Dok
19 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 593 215 140 VND
- ≈ 22 527 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





RENAULT MASTER BOX LIFT 8 PALLETS CRUISE CONTROL LED LIGHTS TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 145HP
26 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 825 302 919 VND
- ≈ 31 340 USD





RENAULT MASTER STAKE BODY CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING LED LIGHTS TWIN WHEELS 130HP
19 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 611 256 219 VND
- ≈ 23 212 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
23 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 733 568 619 VND
- ≈ 27 857 USD





RENAULT MASTER TIPPER CRUISE CONTROL LED LIGHTS TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 130HP
18 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 580 678 119 VND
- ≈ 22 051 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING LED LIGHTS 165HP
21 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 660 181 179 VND
- ≈ 25 070 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING LED LIGHTS PNEUMATICS 165HP
20 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 629 603 079 VND
- ≈ 23 909 USD





RENAULT TRUCKS MASTER 3T5 BENNE COFFRE RJ 2.3 DCI 165CH PROPULSION
26 290EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 803 898 249 VND
- ≈ 30 527 USD





RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 6 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 165HP
23 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 733 568 619 VND
- ≈ 27 857 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master 145PK Bi-Temp Lamberet Koelwagen Vriezer Thermo King V-300 MAX SP LED Airco Cruise Parkeersensoren Euro6 Koel Koeler Bakwagen Gekoeld
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 608 504 190 VND
- ≈ 23 107 USD





Renault Master 145PK Bi-Temp Lamberet Koelwagen Vriezer Thermo King V-300 MAX SP LED Airco Cruise Parkeersensoren Euro6 Koel Koeler Bakwagen Gekoeld
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 608 504 190 VND
- ≈ 23 107 USD





Renault Master 145PK Open Laadbak Dubbellucht Trekhaak LED Airco Cruise Standkachel Euro6 Pritsche Pickup Open Box Airco Trekhaak Cruise control
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 608 504 190 VND
- ≈ 23 107 USD





Renault Master 145PK Open Laadbak Dubbellucht Trekhaak LED Airco Cruise Standkachel Euro6 Pritsche Pickup Open Box A/C Towbar Cruise control
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 608 504 190 VND
- ≈ 23 107 USD





Renault Master 145.35 nacelle
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 730 816 590 VND
- ≈ 27 752 USD





Renault Master
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 577 926 090 VND
- ≈ 21 946 USD





Renault Master 145.35 Nacelle
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 761 394 690 VND
- ≈ 28 913 USD
Xe tải nhỏ RENAULT Master: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Ba Lan (Khuyến mãi: 26), Hà lan (Khuyến mãi: 24), Pháp (Khuyến mãi: 7), Bỉ (Khuyến mãi: 5), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 1–7 |
| Khối hàng, kg | 460–1 548 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–5 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 130–165 |
| Giá, EUR | 13 270–29 000 |
| Năm | 2020–2020 |
| Số dặm km | 44 290–368 800 |
| Năm đăng ký | 2020–2021 |
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master
| RENAULT Master 145 KM Chłodnia Niskopodwoziowa 2 zasilania chłodni | năm sản xuất: 2020, số dặm: 271553 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1019 kg | 430 845 429 VND |
| RENAULT MASTER 145cv BASE VIE ENROBE CANTINIERE 7 PLACES JCR | năm sản xuất: 2020, số dặm: 100000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 480 kg, tổng trọng lượng: 6000 kg | 1 437 170 700 VND |
| RENAULT MASTER 2.3 EURO 6 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 281566 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 161 mã lực, khối hàng: 1110 kg | 418 308 408 VND |
| Renault Master 2.3 DUB.CAB Open-Laadbak | năm sản xuất: 2020, số dặm: 148450 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 680 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 606 975 285 VND |
| RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING LED LIGHTS PNEUMATICS 165HP | năm sản xuất: 2020, số dặm: 373300 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 1000 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 599 024 979 VND |
| RENAULT MASTER TIPPER CRUISE CONTROL LED LIGHTS TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 130HP | năm sản xuất: 2020, số dặm: 86300 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 735 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 672 412 419 VND |
| RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 145HP | năm sản xuất: 2020, số dặm: 164800 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1075 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 611 256 219 VND |
| RENAULT MASTER STAKE BODY CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING LED LIGHTS TWIN WHEELS 130HP | năm sản xuất: 2020, số dặm: 199000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 983 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 611 256 219 VND |
| Renault Master 135PK L2H2 LED Trekhaak Airco Cruise Camera Parkeersensoren v+a Euro6 L2 A/C Towbar Cruise control | năm sản xuất: 2020, số dặm: 165431 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 136 mã lực, khối hàng: 1451 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 425 035 590 VND |
| RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING LED LIGHTS PNEUMATICS 165HP | năm sản xuất: 2020, số dặm: 319500 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 875 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 660 181 179 VND |



