Xe tải nhỏ RENAULT Master 2019 Năm, điều hòa không khí





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
18 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 580 678 119 VND
- ≈ 22 051 USD





Renault Master 130pk Bakwagen Achterdeuren Airco Cruise Euro6 Meubelbak Koffer A/C Cruise control
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 455 613 690 VND
- ≈ 17 301 USD





Renault Master 130pk Bakwagen Achterdeuren Airco Cruise Euro6 Meubelbak Koffer Airco Cruise control
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 455 613 690 VND
- ≈ 17 301 USD





RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 130HP
16 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 507 290 679 VND
- ≈ 19 264 USD





RENAULT MASTER STAKE BODY CRUISE CONTROL NAVIGATION TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 130HP
17 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 550 100 019 VND
- ≈ 20 889 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING PNEUMATICS AUTOMATIC TRANSMISSION 170HP
11 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 366 631 419 VND
- ≈ 13 922 USD





Renault Master Tipper, 2019, 75000km
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 547 347 990 VND
- ≈ 20 785 USD





Renault Master Tipper, 2019, 51000km
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 565 694 850 VND
- ≈ 21 482 USD





Renault Master 1.Hd *Klima*EU6*Blueth*Kamera*Service NEU
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 577 926 090 VND
- ≈ 21 946 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master 170pk Coming Soon! D'Hollandia Ladebordwand Seitentür 170PS Koffer Navi Klima Tempomat Euro6 A/C Cruise control
20 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 636 024 480 VND
- ≈ 24 152 USD





Renault Master 2.3 DCI 130 H2 LAADKLEP
10 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 331 772 385 VND
- ≈ 12 599 USD





RENAULT MASTER REGRIGERATOR BOX 0*C LED LIGHTS AIR CONDITIONING 145HP
23 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 733 568 619 VND
- ≈ 27 857 USD





RENAULT MASTER REFRIGERATOR VAN -20*C POWER SUPPLY 230V CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 145HP
17 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 550 100 019 VND
- ≈ 20 889 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RENAULT MASTER REGRIGERATOR BOX 0*C LED LIGHTS AIR CONDITIONING 145HP
26 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 825 302 919 VND
- ≈ 31 340 USD





RENAULT MASTER BOX 8 PALLETS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 145HP
18 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 580 678 119 VND
- ≈ 22 051 USD





RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 180HP
24 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 764 146 719 VND
- ≈ 29 018 USD





RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 145HP
18 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 565 389 069 VND
- ≈ 21 470 USD





RENAULT MASTER 130CV PLATEAU 3,10m RIDELLES / OPTIONS GRUE & COFFRE
21 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 657 429 150 VND
- ≈ 24 965 USD





Renault Master 1147 hours
12 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 377 639 535 VND
- ≈ 14 340 USD





Renault Master 130pk Lowliner Bakwagen Airco Camera Euro6 Meubelbak Koffer Verkoopwagen Pakketwagen Airco
7 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 235 451 370 VND
- ≈ 8 941 USD
Xe tải nhỏ RENAULT Master: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Ba Lan (Khuyến mãi: 11), Hà lan (Khuyến mãi: 10), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 1), Pháp (Khuyến mãi: 1), Séc (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–7 |
| Khối hàng, kg | 520–3 500 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 800–6 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 130–180 |
| Giá, EUR | 7 700–26 990 |
| Năm | 2019–2019 |
| Số dặm km | 18 800–353 800 |
| Năm đăng ký | 2019–2020 |
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master
| RENAULT MASTER REFRIGERATOR VAN -20*C POWER SUPPLY 230V CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 145HP | năm sản xuất: 2019, số dặm: 217200 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 845 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 550 100 019 VND |
| Renault Master 130pk Bakwagen Achterdeuren Airco Cruise Euro6 Meubelbak Koffer Airco Cruise control | năm sản xuất: 2019, số dặm: 157889 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1100 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 455 613 690 VND |
| Renault Master 1147 hours | năm sản xuất: 2019, số dặm: 151321 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 520 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 377 639 535 VND |
| Renault Master L2H2 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 246000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 133 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 535 116 750 VND |
| Renault Master 145 DCI Kontener chłodnia do 0C Salon PL | năm sản xuất: 2019, số dặm: 228190 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 810 kg | 593 215 140 VND |
| RENAULT MASTER BOX 8 PALLETS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 145HP | năm sản xuất: 2019, số dặm: 116600 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1078 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 580 678 119 VND |
| Renault Master 130.35 L3 CCab, airco, Euro 6 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 219606 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1026 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 518 298 795 VND |
| Renault Master 2.3 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 211721 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 136 mã lực, khối hàng: 1431 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 382 409 718 VND |
| RENAULT MASTER STAKE BODY CRUISE CONTROL NAVIGATION TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 130HP | năm sản xuất: 2019, số dặm: 181200 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 974 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 550 100 019 VND |
| Renault Master 2.3 Bakwagen Laadklep! | năm sản xuất: 2019, số dặm: 191700 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1023 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 606 975 285 VND |



