Xe tải nhỏ RENAULT Master 2019 Năm





RENAULT MASTER REGRIGERATOR BOX 0*C LED LIGHTS AIR CONDITIONING 145HP
26 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 818 944 075 VND
- ≈ 31 144 USD





Renault Master T35 2.3 dCi L3H3 DL Energy
10 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 303 425 000 VND
- ≈ 11 539 USD





RENAULT MASTER BOX 8 PALLETS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 145HP
18 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 576 204 075 VND
- ≈ 21 913 USD





RENAULT MASTER REGRIGERATOR BOX 0*C LED LIGHTS AIR CONDITIONING 145HP
23 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 727 916 575 VND
- ≈ 27 682 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
18 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 576 204 075 VND
- ≈ 21 913 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master Kiper wywrotka 2.3-145KM Hak Bliźniak klimatyzacja Kamera cofania
13 962EUR
- ≈ 423 641 985 VND
- ≈ 16 111 USD





RENAULT MASTER FRIGO HAYON





Renault Master Master EURO 6, Carrier
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 391 418 250 VND
- ≈ 14 885 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING PNEUMATICS AUTOMATIC TRANSMISSION 170HP
11 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 363 806 575 VND
- ≈ 13 835 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range


2019 Renault Master Vehicule Utilitaire (Inoperable) Cargo Van





RENAULT MASTER REFRIGERATOR VAN -20*C POWER SUPPLY 230V CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 145HP
17 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 545 861 575 VND
- ≈ 20 759 USD





RENAULT MASTER 130 CH Fourgon Caisse Grand Volume
15 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 476 377 250 VND
- ≈ 18 116 USD





RENAULT MASTER STAKE BODY CRUISE CONTROL NAVIGATION TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 130HP
17 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 545 861 575 VND
- ≈ 20 759 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





RENAULT MASTER REGRIGERATOR BOX 0*C LED LIGHTS AIR CONDITIONING 145HP
26 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 818 944 075 VND
- ≈ 31 144 USD





RENAULT MASTER 2.3 DCI DOUBLE CAB 7PLS
13 980EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 424 188 150 VND
- ≈ 16 131 USD





2019 Renault Master Cargo Van





Renault Master L2H2 *69900zł NETTO* 2,3dCi/145KM
16 402EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 497 677 685 VND
- ≈ 18 926 USD





RENAULT MASTER TIPPER CRUISE CONTROL LED LIGHTS TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 130HP
21 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 652 060 325 VND
- ≈ 24 797 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault MASTER / 2.3 - 150 KM / BRYGADÓWKA / DOKA / 7 OSOBOWY / DOSTAWCZE / BLASZAK / KLIMA / TEMPOMAT / SPROWADZONY
11 709EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 355 280 332 VND
- ≈ 13 511 USD





RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 145HP
18 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 561 032 825 VND
- ≈ 21 336 USD





RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 130HP
16 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 503 382 075 VND
- ≈ 19 143 USD
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master
| Renault Master | năm sản xuất: 2019, số dặm: 76100 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 131 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 697 574 075 VND |
| RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 130HP | năm sản xuất: 2019, số dặm: 187900 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 130 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 503 382 075 VND |
| Renault Master 130.35 L3 Ccab, airxco, Euro 6 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 219606 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1026 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 514 305 375 VND |
| Renault MASTER FURGON BRYGADÓWKA 7 MIEJSC TEMPOMAT BLIŹNIACZE KOŁA KLIMA | năm sản xuất: 2019, số dặm: 117800 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 147 mã lực | 606 546 575 VND |
| RENAULT MASTER / KONTENER 4,3 M / WINDA-750KG / BLIŹNIAK / DMC: 3500 KG / SPROWADZONY / | năm sản xuất: 2019, số dặm: 168000 km, công suất đầu ra: 130 mã lực | 491 063 020 VND |
| Renault Master | năm sản xuất: 2019, số dặm: 202000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 520 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 348 938 750 VND |
| Renault Master L3H2 *59999zł NETTO* 2.3dCi/170KM | năm sản xuất: 2019, số dặm: 110000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực | 427 192 057 VND |
| Renault MASTER PLANDEKA 10 PALET WEBASTO TEMPOMAT LEDY PNEUMATYKA KLIMA | năm sản xuất: 2019, số dặm: 353800 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 167 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 621 717 825 VND |
| Renault Master 2.3 Platform-Cabine Eur6 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 205346 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 136 mã lực, khối hàng: 1092 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 295 839 375 VND |
| Renault Master 145 DCI Kontener chłodnia do 0C Salon PL | năm sản xuất: 2019, số dặm: 228190 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 147 mã lực, khối hàng: 810 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 618 987 000 VND |



