Xe tải nhỏ RENAULT Master 2018 Năm





RENAULT MASTER LL35 2.3 DCI 130PS





RENAULT MASTER LL35 BUSINESS DCI





RENAULT Master III 2.3 DCI 145 FRIGO
24 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 742 948 280 VND
- ≈ 28 389 USD





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6 Kamera* Regal Sortimo
14 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 450 336 273 VND
- ≈ 17 208 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL AIR CONDITION
12 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 380 304 263 VND
- ≈ 14 532 USD
Renault MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL AIR CONDITION
12 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 380 304 263 VND
- ≈ 14 532 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 170HP
10 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 334 631 213 VND
- ≈ 12 786 USD





Renault Master 2.3 L3 OPEN LAADBAK
19 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 607 451 565 VND
- ≈ 23 211 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





RENAULT MASTER FRIGORIFIQUE CAISSE CAZAUX
4 980EUR
- ≈ 151 634 526 VND
- ≈ 5 794 USD





2018 Renault Master LM35





2018 Renault Master





RENAULT Master 130 dCi L3H2 Euro6 KLIMA COC
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 301 442 130 VND
- ≈ 11 518 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master T28 2.3 dCi L1H1 3 Zits ROETFILTER gestolen Trekha
5 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 175 080 025 VND
- ≈ 6 690 USD





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*MAXI
13 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 426 251 351 VND
- ≈ 16 287 USD





Renault MASTER / 2.3 - 150 KM / DOSTAWCZE / 3 OSOBY / DOSTAWCZE / BLASZAK / DUŻY WYŚWIETLACZ / KLIMA / TEMPOMAT / KAMERA COFANIA / HAK / SPROWADZONY
11 693EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 356 036 649 VND
- ≈ 13 604 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 8 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL PNEUMATICS AIR CONDITIONING 170HP
11 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 365 079 913 VND
- ≈ 13 950 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master
8 319EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 253 302 735 VND
- ≈ 9 679 USD





RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 130HP
16 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 505 143 933 VND
- ≈ 19 302 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 170HP
10 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 334 631 213 VND
- ≈ 12 786 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 8 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL NAVIGATION AIR CONDITIONING PNEUMATICS 170HP
11 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 365 079 913 VND
- ≈ 13 950 USD
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master
| Renault Master 2.3 L3 OPEN LAADBAK | năm sản xuất: 2018, số dặm: 130376 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 1070 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 607 451 565 VND |
| Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*MAXI | năm sản xuất: 2018, số dặm: 35000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 131 mã lực | 420 192 060 VND |
| Renault Master 165 DCI Blaszak Chłodnia/Mroźnia L4H2 Maxi Long Lang Salo | năm sản xuất: 2018, số dặm: 291150 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 167 mã lực, khối hàng: 1102 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 526 762 510 VND |
| RENAULT MASTER L2H2 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 239000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6 | 444 551 020 VND |
| RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 170HP | năm sản xuất: 2018, số dặm: 425900 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1040 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 334 631 213 VND |
| RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 130HP | năm sản xuất: 2018, số dặm: 198900 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1129 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 505 143 933 VND |
| Renault Master | năm sản xuất: 2018, số dặm: 604123 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1200 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 253 302 735 VND |
| Renault Master 2.3 L2H2 Navi Trekhaak! | năm sản xuất: 2018, số dặm: 122802 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1591 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 409 535 015 VND |
| RENAULT MASTER TARPAULIN 8 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL NAVIGATION AIR CONDITIONING PNEUMATICS 170HP | năm sản xuất: 2018, số dặm: 438800 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 170 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 365 079 913 VND |
| Renault Master EURO 6 *Klima*EU6 Kamera* Regal Sortimo | năm sản xuất: 2018, số dặm: 17000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực | 450 336 273 VND |





