Xe tải nhỏ RENAULT Master 2018 Năm





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*MAXI
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 449 230 530 VND
- ≈ 17 340 USD





Renault Master
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 150 748 500 VND
- ≈ 5 818 USD





Renault Master T35 2.3 dCi 145pk E6 RWD L4H3 Energy Airco/Navi 08-2018
12 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 375 363 765 VND
- ≈ 14 489 USD





2018 Renault Master Vehicule Utilitaire Cargo Van


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





RENAULT MASTER TIPPER 130HP
13 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 421 794 303 VND
- ≈ 16 281 USD





Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand
16 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 503 499 990 VND
- ≈ 19 435 USD





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*MAXI
16 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 494 455 080 VND
- ≈ 19 085 USD





RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 6 SEATS TWIN WHEELS 130HP
14 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 451 944 003 VND
- ≈ 17 445 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Kamera* Service NEU
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 449 230 530 VND
- ≈ 17 340 USD





Renault Master
9 800EUR
- ≈ 295 467 060 VND
- ≈ 11 405 USD





RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 130HP
16 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 500 183 523 VND
- ≈ 19 307 USD





Renault Master 2.3
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 328 631 730 VND
- ≈ 12 685 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





RENAULT Master III 2.3 DCI 145 FRIGO
21 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 662 991 903 VND
- ≈ 25 591 USD





Renault Master
6 004EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 181 018 798 VND
- ≈ 6 987 USD





RENAULT MASTER FURGONE INTEGRALE





Renault Master 130pk Kipper met Kist Dubbellucht 3,5t Trekhaak Airco Cruise Euro6 Tipper Benne Kieper A/C Towbar Cruise control
17 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 536 664 660 VND
- ≈ 20 715 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master 130pk Kipper met Kist Dubbellucht 3,5t Trekhaak Airco Cruise Euro6 Tipper Benne Kieper Airco Trekhaak Cruise control
17 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 536 664 660 VND
- ≈ 20 715 USD





RENAULT MASTER 165CV 2.3DCI FOURGON 22m3 HAYON ELEVATEUR DHOLLANDIA ROUES JUMELEES
24 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 723 592 800 VND
- ≈ 27 930 USD





RENAULT MASTER 8 PALET KLIMA SYPIALKA 2 OSOBY EURO6
7 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 220 092 810 VND
- ≈ 8 495 USD





RENAULT MASTER DCI 145 / WYWROTKA ALUMINIOWA / BLIŹNIAK / MANUAL / SPROWADZONY
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 419 080 830 VND
- ≈ 16 176 USD
Xe tải nhỏ RENAULT Master: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Ba Lan (Khuyến mãi: 8), Pháp (Khuyến mãi: 7), Hà lan (Khuyến mãi: 5), Đức (Khuyến mãi: 4), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–7 |
| Khối hàng, kg | 471–7 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 130–170 |
| Giá, EUR | 5 000–25 000 |
| Năm | 2018–2018 |
| Số dặm km | 10 642–604 123 |
| Năm đăng ký | 2018–2018 |
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master
| Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*MAXI | năm sản xuất: 2018, số dặm: 49000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực | 14 900 EUR |
| Renault MASTER DCI 145 CAISSE HAYON | năm sản xuất: 2018, số dặm: 392000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, tổng trọng lượng: 3500 kg | 8 280 EUR |
| Renault Master | năm sản xuất: 2018, số dặm: 604123 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1200 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 6 004 EUR |
| RENAULT MASTER DCI 145 / WYWROTKA ALUMINIOWA / BLIŹNIAK / MANUAL / SPROWADZONY | năm sản xuất: 2018, số dặm: 208000 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 13 900 EUR |
| RENAULT MASTER DCI 145 / WYWROTKA ALUMINIOWA / BLIŹNIAK / MANUAL / SPROWADZONY | năm sản xuất: 2018, số dặm: 183000 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 13 900 EUR |
| Renault Master 2.3 dCi Clixtar Be combi N1 2505kg Laadvermogen Dubbel Cabine Euro 6 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 135470 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 4, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 2505 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 24 950 EUR |
| RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 6 SEATS TWIN WHEELS 130HP | năm sản xuất: 2018, số dặm: 261800 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 883 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 14 990 EUR |
| RENAULT MASTER 8 PALET KLIMA SYPIALKA 2 OSOBY EURO6 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 575000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1030 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 7 300 EUR |
| Renault Master T35 dubbel lucht EURO6 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 261560 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 1079 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 9 950 EUR |
| RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 130HP | năm sản xuất: 2018, số dặm: 198900 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1129 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 16 590 EUR |



