Xe tải nhỏ RENAULT Master 2017 Năm, hộp số: số sàn



Renault Master Kontener 8 ePAL *52999zł NETTO* 2.3 dCi/170KM
12 423EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 378 415 760 VND
- ≈ 14 425 USD



Renault Master Kontener 8 ePAL *52999zł NETTO* 2.3 dCi/170KM
12 423EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 378 415 760 VND
- ≈ 14 425 USD





Renault Master EURO 6, Sortimo 1.Hd Klima Kamera MAXI
15 690EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 477 931 521 VND
- ≈ 18 218 USD





Renault Master III 2,3 DCi L2H2 *NEU TUV* Werkstatt
6 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 207 134 120 VND
- ≈ 7 895 USD





Renault Master 2.3 L3H3 Laadklep Euro6!
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 453 867 410 VND
- ≈ 17 301 USD





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6 Kamera* Regal Sortimo
13 940EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 424 624 946 VND
- ≈ 16 186 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*MAXI
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 484 328 310 VND
- ≈ 18 462 USD





RENAULT MASTER 9 PLACES - 125 777 km
12 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 395 961 239 VND
- ≈ 15 094 USD





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6 Kamera* Regal Sortimo
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 423 406 510 VND
- ≈ 16 140 USD





RENAULT MASTER 35 2.3


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master EURO 6, Sortimo 1.Hd Klima Kamera MAXI
12 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 380 456 641 VND
- ≈ 14 503 USD





Renault Master 2.3 DCI 130 PUEC
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 484 328 310 VND
- ≈ 18 462 USD





RENAULT MASTER MAXI / BRYGADÓWKA / DOKA / SKRZYNIOWY 3.4 m / MANUAL / SKRZYNIA NARZEDZIOWA / SPROWADZONY
11 696EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 356 270 686 VND
- ≈ 13 581 USD





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*MAXI
13 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 420 360 420 VND
- ≈ 16 024 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6 Kamera* Regal Sortimo
13 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 414 268 240 VND
- ≈ 15 791 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 8 PALLETS CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 170HP
11 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 365 226 191 VND
- ≈ 13 922 USD





RENAULT MASTER dCi 145 EURO 6
23 880EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 727 406 292 VND
- ≈ 27 728 USD





Renault Master Werkstattwagen Kastenwagen EURO 6
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 545 250 110 VND
- ≈ 20 784 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master EURO 6, Sortimo 1.Hd Klima Kamera MAXI
14 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 441 378 441 VND
- ≈ 16 825 USD





Renault Master Chłodnia Multitemperatura130KM 2 zasilania chłodni
10 501EUR
- ≈ 319 869 910 VND
- ≈ 12 193 USD





Renault Master 2.3 150KM
15 001EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 456 943 960 VND
- ≈ 17 418 USD
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master
| RENAULT MASTER KONTENER MROŹNIA CHŁODNIA NR 884 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 207677 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 780 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 313 442 661 VND |
| Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*MAXI | năm sản xuất: 2017, số dặm: 22000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 131 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 453 562 801 VND |
| RENAULT Master 130 dCi L3H2 Euro6 KLIMA COC Regal | năm sản xuất: 2017, số dặm: 17279 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1410 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 478 236 130 VND |
| RENAULT MASTER TARPAULIN 8 PALLETS CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 170HP | năm sản xuất: 2017, số dặm: 480000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1000 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 365 226 191 VND |
| Renault Master Chłodnia Multitemperatura130KM 2 zasilania chłodni | năm sản xuất: 2017, số dặm: 210197 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 690 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 319 869 910 VND |
| RENAULT Master 130 dCi L3H2 Euro6 KLIMA COC Regal | năm sản xuất: 2017, số dặm: 7960 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1410 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 484 328 310 VND |
| Renault Master 2.3 L3H3 Laadklep Euro6! | năm sản xuất: 2017, số dặm: 119776 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1090 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 453 867 410 VND |
| RENAULT Master 130 dCi L3H2 Euro6 KLIMA COC Regal | năm sản xuất: 2017, số dặm: 18643 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1410 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 441 683 050 VND |
| RENAULT MASTER 9 PLACES - 125 777 km | năm sản xuất: 2017, số dặm: 125777 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 7 mã lực | 395 961 239 VND |
| Renault MASTER PLANDEKA 8 PALET TEMPOMAT KLIMATYZACJA 170KM [ 613631 ] | năm sản xuất: 2017, số dặm: 480000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 171 mã lực, khối hàng: 1000 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 410 917 541 VND |



