Xe tải nhỏ RENAULT Master 2017 Năm, 2





Renault MASTER III L2H2 2.3 DCI 145CH BVM6
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 388 336 440 VND
- ≈ 14 765 USD





Renault Master 2.3 150KM
14 877EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 447 851 257 VND
- ≈ 17 027 USD





RENAULT MASTER LL35 2.3dCi 145PS BUSINESS
RENAULT MASTER LL35 2.3dCi 130PS BUSINESS


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience
RENAULT MASTER LL35 2.3dCi 145PS BUSINESS
RENAULT MASTER LL35 2.3dCi 145PS BUSINESS





Renault Master 2.3 Dubbellucht Export!
8 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 249 859 880 VND
- ≈ 9 500 USD





Renault Master Euro6B - Klubb K38P Telescoop Hoogwerker 11.9M - 2750 uur - 96.000KM - Navi
12 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 389 841 620 VND
- ≈ 14 822 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master 2.3 3-Zijdige Kipper AC!
18 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 562 937 320 VND
- ≈ 21 403 USD





Renault Master 130pk Bakwagen Achterdeuren Citybox Airco APK 12-2026 Euro6 Meubelbak Koffer Airco
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 328 129 240 VND
- ≈ 12 475 USD





Renault Master 145 DCi Refrigerated container Two chambers storage tank
12 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 373 284 640 VND
- ≈ 14 192 USD





Renault Master 110 DCI L2H2
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 403 388 240 VND
- ≈ 15 337 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RENAULT Master 130 dCi L3H2 Euro6 KLIMA COC Regal
13 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 394 357 160 VND
- ≈ 14 993 USD





RENAULT Master 130 dCi L3H2 Euro6 KLIMA COC Regal
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 421 450 400 VND
- ≈ 16 024 USD





RENAULT Master 130 dCi L3H2 Euro6 KLIMA COC Regal
14 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 427 471 120 VND
- ≈ 16 253 USD





RENAULT Master 130 dCi L3H2 Euro6 KLIMA COC Regal
14 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 424 460 760 VND
- ≈ 16 138 USD





RENAULT Master 130 dCi L3H2 Euro6 KLIMA COC Regal
13 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 412 419 320 VND
- ≈ 15 680 USD





RENAULT Master 130 dCi L3H2 Euro6 KLIMA COC Regal
15 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 457 574 720 VND
- ≈ 17 397 USD





RENAULT Master 130 dCi L3H2 Euro6 KLIMA COC Regal
14 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 433 491 840 VND
- ≈ 16 481 USD





RENAULT Master 130 dCi L3H2 Euro6 KLIMA COC Regal
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 403 388 240 VND
- ≈ 15 337 USD
Xe tải nhỏ RENAULT Master: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 8), Hà lan (Khuyến mãi: 5), Anh Quốc (Khuyến mãi: 4), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 2), Ba Lan (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–3 |
| Khối hàng, kg | 151–1 410 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 8–170 |
| Giá, EUR | 8 300–18 700 |
| Năm | 2017–2017 |
| Số dặm km | 13 919–355 900 |
| Năm đăng ký | 2017–2017 |
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master
| Renault Master 145 DCi Refrigerated container Two chambers storage tank | năm sản xuất: 2017, số dặm: 193130 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 146 mã lực, khối hàng: 725 kg | 373 284 640 VND |
| RENAULT Master 130 dCi L3H2 Euro6 KLIMA COC Regal | năm sản xuất: 2017, số dặm: 20492 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1410 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 403 388 240 VND |
| RENAULT Master 130 dCi L3H2 Euro6 KLIMA COC Regal | năm sản xuất: 2017, số dặm: 22767 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1410 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 433 491 840 VND |
| RENAULT Master 130 dCi L3H2 Euro6 KLIMA COC Regal | năm sản xuất: 2017, số dặm: 13919 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1410 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 424 460 760 VND |
| RENAULT Master 130 dCi L3H2 Euro6 KLIMA COC Regal | năm sản xuất: 2017, số dặm: 27341 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1410 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 412 419 320 VND |
| RENAULT Master 130 dCi L3H2 Euro6 KLIMA COC Regal | năm sản xuất: 2017, số dặm: 18643 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1410 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 421 450 400 VND |
| RENAULT Master 130 dCi L3H2 Euro6 KLIMA COC Regal | năm sản xuất: 2017, số dặm: 14030 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1410 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 427 471 120 VND |
| Renault Master 130pk Bakwagen Achterdeuren Citybox Airco APK 12-2026 Euro6 Meubelbak Koffer Airco | năm sản xuất: 2017, số dặm: 210957 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1100 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 328 129 240 VND |
| Renault Master 2.3 3-Zijdige Kipper AC! | năm sản xuất: 2017, số dặm: 54511 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 727 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 562 937 320 VND |
| Renault Master 170 dci 4x2 curtain side van | năm sản xuất: 2017, số dặm: 355900 km, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1300 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 511 761 200 VND |



