Xe tải nhỏ RENAULT Master 2017 Năm





Renault Master Chłodnia Multitemperatura130KM 2 zasilania chłodni
10 464EUR
- ≈ 307 835 184 VND
- ≈ 11 856 USD




Renault master - 2.3 dci 110 - L2 H2 12m3 - TVA RECUPERABLE
5 400EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 158 859 900 VND
- ≈ 6 118 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 8 PALLETS CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 170HP
11 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 352 727 815 VND
- ≈ 13 585 USD





Renault Master T35 2.3 dCi Airco Hoog Maxi Lang


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





2017 Renault Master Minibuss - 16+1 seter - Rullestolrampe - Doble bakhjul - 127 587 km - Nylig Eu-godkjent





Renault Master Euro6B - L3H2 - AchterAs LuchtGeveerd - Navi - HandGeschakeld - Trekhaak - 04/2027 APK
7 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 233 877 075 VND
- ≈ 9 007 USD





Renault Master 2.3 / Chłodnia / Carrier Xarios 350MT (224)
7 311EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 215 078 653 VND
- ≈ 8 283 USD





Renault Master 2.3 / Chłodnia (multitemperatura) / Carrier Xarios 350MT (242)
7 951EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 233 906 493 VND
- ≈ 9 008 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Renault Master
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 338 312 750 VND
- ≈ 13 029 USD





Renault Master brygadowka 7 osób hak 3,5t klima nawigacja tempomat
13 229EUR
- ≈ 389 177 336 VND
- ≈ 14 988 USD





Renault Master Werkstattwagen Kastenwagen EURO 6
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 526 591 150 VND
- ≈ 20 281 USD





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*MAXI
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 467 754 150 VND
- ≈ 18 015 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





RENAULT MASTER / WYWROTKA TYLNOZSYPOWA / 3 MIEJSCA / BLIŹNIAK / MANUAL / SPROWADZONA /
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 467 754 150 VND
- ≈ 18 015 USD





RENAULT MASTER / WYWROTKA STALOWA / BLIŹNIAK / MANUAL / SPROWADZONY
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 497 172 650 VND
- ≈ 19 148 USD





Renault Master Lange Alu Heckreampe
7 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 235 053 815 VND
- ≈ 9 052 USD





Renault Master 2.3 dCi 145 pk L2H2 EXPORT 270Gr.Deuren/ Gev.Stoel/ Airco/ Navi/ Cruise/ PDC/ Sidebars
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 250 057 250 VND
- ≈ 9 630 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RENAULT MASTER KONTENER MROŹNIA CHŁODNIA NR 884
8 659EUR
- ≈ 254 734 791 VND
- ≈ 9 810 USD





Renault Master 2.3 150KM
14 622EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 430 157 307 VND
- ≈ 16 567 USD





Renault Master. 2 Units!
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 526 591 150 VND
- ≈ 20 281 USD





Renault Master
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 191 220 250 VND
- ≈ 7 364 USD
Xe tải nhỏ RENAULT Master: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Ba Lan (Khuyến mãi: 10), Đức (Khuyến mãi: 10), Hà lan (Khuyến mãi: 4), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 2), Na Uy (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 1–17 |
| Khối hàng, kg | 140–1 545 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–5 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 110–170 |
| Giá, EUR | 5 400–23 880 |
| Năm | 2017–2017 |
| Số dặm km | 14 030–480 000 |
| Năm đăng ký | 2017–2017 |
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master
| RENAULT MASTER / WYWROTKA TYLNOZSYPOWA / 3 MIEJSCA / BLIŹNIAK / MANUAL / SPROWADZONA / | năm sản xuất: 2017, số dặm: 143000 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 130 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 15 900 EUR |
| Renault Master 2.3 / Chłodnia / Carrier Xarios 350MT (224) | năm sản xuất: 2017, số dặm: 450345 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 131 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 7 311 EUR |
| Renault Master 170 dci 4x2 curtain side van | năm sản xuất: 2017, số dặm: 355900 km, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1300 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 17 000 EUR |
| Renault Master 2.3 / Chłodnia (multitemperatura) / Carrier Xarios 350MT (242) | năm sản xuất: 2017, số dặm: 447284 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 131 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 7 951 EUR |
| RENAULT MASTER TARPAULIN 8 PALLETS CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 170HP | năm sản xuất: 2017, số dặm: 480000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1000 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 11 990 EUR |
| Renault Master 2.3 dCi 145 pk L2H2 EXPORT 270Gr.Deuren/ Gev.Stoel/ Airco/ Navi/ Cruise/ PDC/ Sidebars | năm sản xuất: 2017, số dặm: 177682 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1545 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 8 500 EUR |
| Renault Master | năm sản xuất: 2017, số dặm: 395907 km | 6 500 EUR |
| Renault master - 2.3 dci 110 - L2 H2 12m3 - TVA RECUPERABLE | năm sản xuất: 2017, số dặm: 219000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 110 mã lực | 5 400 EUR |
| Renault Master Euro6B - L3H2 - AchterAs LuchtGeveerd - Navi - HandGeschakeld - Trekhaak - 04/2027 APK | năm sản xuất: 2017, số dặm: 277002 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 1, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 140 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 7 950 EUR |
| RENAULT Master 130 dCi L3H2 Euro6 KLIMA COC Regal | năm sản xuất: 2017, số dặm: 17279 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1410 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 15 200 EUR |





