Xe tải nhỏ RENAULT Master từ Ba Lan





Renault Master
8 002EUR
- ≈ 247 412 237 VND
- ≈ 9 394 USD





Renault Master
22 964EUR
- ≈ 710 019 323 VND
- ≈ 26 959 USD





Renault Master
22 964EUR
- ≈ 710 019 323 VND
- ≈ 26 959 USD





Renault Master
17 945EUR
- ≈ 554 837 866 VND
- ≈ 21 067 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





RENAULT MASTER MAXI / KONTENER 3.8 M / BLIŹNIAK / WINDA DHOLLANDIA / SPROWADZONY
15 364EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 475 036 443 VND
- ≈ 18 037 USD





RENAULT MASTER / IZOTERMA / KONTENER / WINDA DHOLLANDIA / SPROWADZONY
13 946EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 431 193 584 VND
- ≈ 16 372 USD





RENAULT MASTER / KONTENER 4,25 M / WINDA DHOLLANDIA / SPROWADZONY
18 673EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 577 346 752 VND
- ≈ 21 921 USD





RENAULT MASTER / WYWROTKA TYLNOZSYPOWA / BLIŹNIAK / MANUAL / SPROWADZONY
15 364EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 475 036 443 VND
- ≈ 18 037 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





RENAULT MASTER / BLASZAK / FURGON / 2023
16 073EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 496 957 872 VND
- ≈ 18 869 USD





RENAULT MASTER / BLASZAK / L3H2 / FURGON / 2023 R / SPROWADZONY
14 655EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 453 115 014 VND
- ≈ 17 204 USD





RENAULT MASTER / DCI 135 / WYWROTKA / BRYGADÓWKA 7 MIEJSC / MANUAL
13 946EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 431 193 584 VND
- ≈ 16 372 USD





RENAULT MASTER / BLASZAK / FURGON / BRYGADÓWKA 7 MIEJSC / ZABUDOWA / POLSKI SALON / JEDEN WŁAŚCIEL
21 037EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 650 438 795 VND
- ≈ 24 697 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





RENAULT MASTER / BLASZAK / FURGON / BRYGADÓWKA 7 MIEJSC / SPROWADZONY
9 431EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 291 595 202 VND
- ≈ 11 071 USD





RENAULT MASTER / DOSTAWCZY / FIRANKA / MANUAL / DMC: 3500KG / 2022
12 764EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 394 647 563 VND
- ≈ 14 984 USD





RENAULT MASTER / KONTENER / WINDA / DMC: 3500 KG / 2022 / SPROWADZONY
16 310EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 504 285 628 VND
- ≈ 19 147 USD





Renault Master
6 027EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 186 347 607 VND
- ≈ 7 075 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault MASTER / L3H2 / 2.3 - 150 KM / 3 OSOBY / DOSTAWCZE / BLASZAK / DUŻY WYŚWIETLACZ / KLIMA / TEMPOMAT / KAMERA COFANIA / HAK / SPROWADZONY
11 795EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 364 687 246 VND
- ≈ 13 847 USD





Renault Master dCi L3H2 Pack Clim Furgon (blaszak)





Renault Master FWD dCi MR`14 E5 3.5t Furgon (blaszak)





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 165HP
23 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 741 742 012 VND
- ≈ 28 164 USD
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master
| RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2022, số dặm: 163800 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 950 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 865 417 212 VND |
| RENAULT MASTER VAN CRUISE CONTROL PNEUMATICS TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2016, số dặm: 200700 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 941 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 296 511 292 VND |
| RENAULT MASTER REFRIGERATOR VAN -10*C CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 150HP | năm sản xuất: 2024, số dặm: 43700 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1035 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 989 092 412 VND |
| RENAULT MASTER BOX 8 PALLETS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 145HP | năm sản xuất: 2019, số dặm: 116600 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1078 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 587 148 012 VND |
| RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 170HP | năm sản xuất: 2018, số dặm: 425900 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1040 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 339 797 612 VND |
| RENAULT MASTER TARPAULIN 8 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2023, số dặm: 129100 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 950 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 927 254 812 VND |
| RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 411500 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 1120 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 525 310 412 VND |
| RENAULT MASTER TIPPER DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 145HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 80200 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 758 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 803 579 612 VND |
| RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 366200 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 905 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 618 066 812 VND |
| RENAULT MASTER REFRIGERATOR VAN -10*C POWER SUPPLY 230V CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 150HP | năm sản xuất: 2022, số dặm: 149800 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 679 904 412 VND |



