Xe tải nhỏ RENAULT Master từ Đức





Renault Master DCI135





Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand
17 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 531 803 360 VND
- ≈ 20 192 USD





RENAULT Master 135 dci Kasten, Klima, 3-Sitzer, 3,5t
14 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 457 289 052 VND
- ≈ 17 363 USD





RENAULT Master 135 dci Kasten, Klima, 3-Sitzer, 3,5t
14 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 457 289 052 VND
- ≈ 17 363 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





RENAULT Master 135 dci Kasten, Klima, 3-Sitzer, 3,5t
14 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 457 289 052 VND
- ≈ 17 363 USD





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*MAXI
13 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 426 679 440 VND
- ≈ 16 201 USD





Renault Master III Kasten L3H2 4,5t Zwillingsbereifug
8 403EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 259 810 676 VND
- ≈ 9 865 USD





Renault Master Kasten 2x Schiebetür L2H2 AHK KAMERA TEMPOMAT
33 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 026 504 160 VND
- ≈ 38 976 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Renault Master 35 Kühlkoffer Stand+ Fahrkühlung mit PDC
53 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 666 523 320 VND
- ≈ 63 278 USD





Renault Master 35 Koffer AG 10 Pal. KLIMA LUFTFEDER TEMPOMAT
37 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 171 822 520 VND
- ≈ 44 494 USD





Renault MASTER RED 3.5T*LBW*Klima*4.2m*AUCH MIETE
28 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 878 093 920 VND
- ≈ 33 341 USD





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*Regal
15 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 478 932 212 VND
- ≈ 18 185 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master 35 Kasten L3H2 KLIMA KOMFORT PDC TEMPOMAT
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 831 715 720 VND
- ≈ 31 580 USD





Renault Master 35 Pritsche Schlafkab AG Schiebe Plane PDC
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 388 254 120 VND
- ≈ 52 712 USD





Renault Master TK V-200MAX Tiefkühlkoffer Klima 3-Sitze
21 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 674 029 840 VND
- ≈ 25 592 USD





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6 Kamera* Regal Sortimo
13 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 420 495 680 VND
- ≈ 15 966 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master 35 Kühlkoffer Tiefrahmen Stand+ Fahrkühlung
48 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 511 929 320 VND
- ≈ 57 408 USD





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*MAXI
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 491 608 920 VND
- ≈ 18 666 USD





Renault Master EURO 6, Sortimo 1.Hd Klima Kamera MAXI
15 690EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 485 115 972 VND
- ≈ 18 419 USD





Renault Master Kasten L4H3
12 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 398 852 520 VND
- ≈ 15 144 USD
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master
| Renault Master 10PAL Schlafkabine Standheizung | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 20 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 168 mã lực, khối hàng: 1020 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 326 416 520 VND |
| Renault Master E-Tech 145.35 L3H2 | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 8710 km, nhiên liệu: điện, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 143 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 437 724 200 VND |
| RENAULT Master Kasten Doka, 4x4, Kasten AHK, Klima, | năm sản xuất: 2020, số dặm: 44290 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 875 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 927 254 812 VND |
| Renault Master 145PK Koffer Navi LED Klima Kamera Euro6 Paketwagen A/C Cruise control | năm sản xuất: 2023, số dặm: 94171 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 990 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 646 202 920 VND |
| Renault Master III Kasten L3H2 4,5t Zwillingsbereifug | năm sản xuất: 2014, số dặm: 165844 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 2179 kg, tổng trọng lượng: 4500 kg | 259 810 676 VND |
| Renault MASTER HUMBAUR KOFFER | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 400 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 900 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 357 335 320 VND |
| Renault Master 35 Kühlkasten L3 Carrier Stand + Fahrkühlung | số dặm: 23 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 391 036 812 VND |
| Renault Master 3,5t Kasten dCi 170 AG L3H2 KLIMA KAMERA | số dặm: 4 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1300 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 051 239 200 VND |
| Renault Master | năm sản xuất: 2006, số dặm: 400000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 136 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 30 887 881 VND |
| RENAULT Master 2.3 dCi 4x4 OBERAIGNER+ Untersetzung... | số dặm: 50122 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 130 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 956 144 411,15 VND |







