Xe tải nhỏ RENAULT Master từ Bỉ





Renault Master
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 347 312 650 VND
- ≈ 13 369 USD





Renault Master
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 151 005 500 VND
- ≈ 5 812 USD





Renault Master
4 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 120 804 400 VND
- ≈ 4 650 USD





RENAULT MASTER
9 900EUR
- ≈ 298 990 890 VND
- ≈ 11 509 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





RENAULT MASTER COMMERCIAL VEHICLE
2 100EUR
- ≈ 63 422 310 VND
- ≈ 2 441 USD





Renault Master Crossover
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 271 809 900 VND
- ≈ 10 463 USD





Renault Master
4 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 120 804 400 VND
- ≈ 4 650 USD





Renault Master
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 422 815 400 VND
- ≈ 16 276 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master L3H2
12 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 391 104 245 VND
- ≈ 15 055 USD





Renault Master 2.2 DCI KOFFER MET LIFT
15 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 481 707 545 VND
- ≈ 18 543 USD





Renault Master
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 105 703 850 VND
- ≈ 4 069 USD





Renault Master Master PC 130.35
5 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 179 696 545 VND
- ≈ 6 917 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Renault Master Master Plancher cabine 130.35
5 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 179 696 545 VND
- ≈ 6 917 USD





Renault Master
16 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 483 217 600 VND
- ≈ 18 601 USD





Renault MASTER
4 500EUR
- ≈ 135 904 950 VND
- ≈ 5 231 USD





Renault Master 2.3 Dubbellucht Kipper !
25 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 780 698 435 VND
- ≈ 30 052 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Camionnette plateau double cabine Renault Master(Vin: VF1HDC1K639379624)





RENAULT MASTER
8 600EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 259 729 460 VND
- ≈ 9 998 USD





RENAULT MASTER
6 950EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 209 897 645 VND
- ≈ 8 080 USD





Renault Master 140 L2H2
13 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 418 285 235 VND
- ≈ 16 101 USD
Xe tải nhỏ RENAULT Master từ Bỉ: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 3–3 |
| Khối hàng, kg | 680–1 090 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 300–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 112–177 |
| Giá, EUR | 2 100–39 000 |
| Năm | 2005–2024 |
| Số dặm km | 1 630–350 365 |
| Năm đăng ký | 2011–2024 |
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master
| Renault Master Crossover | số dặm: 82430 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 145 mã lực | 9 000 EUR |
| Renault Master | năm sản xuất: 2018, số dặm: 198425 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 131 mã lực | 5 000 EUR |
| RENAULT MASTER | năm sản xuất: 2024, số dặm: 80000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 148 mã lực | 9 900 EUR |
| RENAULT MASTER | năm sản xuất: 2024, số dặm: 88796 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 168 mã lực | 8 600 EUR |
| RENAULT MASTER | năm sản xuất: 2023, số dặm: 46638 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 177 mã lực | 8 500 EUR |
| Renault Master | năm sản xuất: 2023, số dặm: 99900 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 150 mã lực | 29 900 EUR |
| RENAULT MASTER | năm sản xuất: 2019, số dặm: 133310 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 134 mã lực | 6 950 EUR |
| Renault MASTER | năm sản xuất: 2005, số dặm: 152113 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 112 mã lực | 4 500 EUR |
| Renault Master 2.3 Bakwagen Laadklep! | năm sản xuất: 2023, số dặm: 59779 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 798 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 31 850 EUR |
| Renault Master | năm sản xuất: 2014, số dặm: 206958 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 150 mã lực | 4 000 EUR |




