Xe tải nhỏ RENAULT Master hộp số: số sàn







Renault MASTER RED 3.5T*LBW*Klima*4.2m*AUCH MIETE
28 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 873 683 400 VND
- ≈ 33 186 USD





RENAULT MASTER BENNE 2.5 Diesel double cabine 1999 203147km 9353VN26
2 101,71EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 64 634 113,5 VND
- ≈ 2 455,12 USD





Renault Master
20 244EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 622 776 294 VND
- ≈ 23 656 USD





Renault Master
20 244EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 622 776 294 VND
- ≈ 23 656 USD





Renault Master Tipper, 2019, 51000km
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 569 124 750 VND
- ≈ 21 618 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 153 817 500 VND
- ≈ 5 842 USD





Renault Master 2.5dCi 120pk CLIXTAR Airco MOBIEL KANTOOR
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 243 031 650 VND
- ≈ 9 231 USD





Renault Master 10 europalet z Windą 2.3 163ps europalet- Winda
18 359EUR
- ≈ 564 787 096 VND
- ≈ 21 453 USD





Renault Master 10 europalet Sypialka XL Salon Polska
16 473EUR
- ≈ 506 767 135 VND
- ≈ 19 249 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master 10 europalet Sypialka XL Salonowy Serwisowany I właściciel
16 945EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 521 287 507 VND
- ≈ 19 801 USD





Renault Master Sypialka 2osobowa 3x podnoszona plandeka 2-osobowa XL Serwisowany ASO
17 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 543 037 302 VND
- ≈ 20 627 USD





Renault Master 10 europalet Serwisowany 2x Sypialka XL sypialka Bezwypadkowy
17 652EUR
- ≈ 543 037 302 VND
- ≈ 20 627 USD





Renault Master
21 187EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 651 786 274 VND
- ≈ 24 758 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Renault Master
21 187EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 651 786 274 VND
- ≈ 24 758 USD





Renault Master CX 300 Tiefkühlkoffer 3-Sitze Türen+LBW
29 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 916 752 300 VND
- ≈ 34 822 USD





Renault Master Pritsche Schiebe Plane AHK PDC TEMPOMAT
40 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 239 769 050 VND
- ≈ 47 092 USD





Renault Master Pritsche Schiebe Plane TwinKap Schlafkab
46 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 442 808 150 VND
- ≈ 54 804 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master 35 Kühlkoffer + heizen LBW LUFTFEDER PDC TEMPO
53 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 658 152 650 VND
- ≈ 62 984 USD





Renault Master Diesel - L2H2 - DC 840 FB - 115254Kms
1 801EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 55 405 063 VND
- ≈ 2 104 USD





RENAULT MASTER 125CV L3 TRANSPORTS SPECIFIQUES GRAND VOLUME 20M3 PODIUM EVENEMENTIEL HAYON ELEVATEUR PORTE LATERALE
25 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 769 087 500 VND
- ≈ 29 213 USD





Renault Master 135PK L2H2 Navi Camera Imperiaal L2 Euro6 BPM vrij A/C Cruise control
20 550EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 632 189 925 VND
- ≈ 24 013 USD
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master
| RENAULT Master 2.3 dCi 4x4 OBERAIGNER+ Untersetzung... | số dặm: 120122 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 130 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 692 825 091,13 VND |
| Renault Master 165PK BPM VRIJ Lowliner Bakwagen Navi LED Airco Cruise Camera Euro6 Meubelbak Koffer Airco Cruise control | Mới, năm sản xuất: 2024, số dặm: 15 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 160 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 104 409 650 VND |
| Renault MASTER L1H2 cargo van | năm sản xuất: 2024, số dặm: 49050 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 135 mã lực, khối hàng: 1450 kg | 556 819 350 VND |
| Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*MAXI | năm sản xuất: 2017, số dặm: 30000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 131 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 427 612 650 VND |
| RENAULT MASTER / BLASZAK / FURGON / BRYGADÓWKA 7 MIEJSC / ZABUDOWA / POLSKI SALON / JEDEN WŁAŚCIEL | năm sản xuất: 2022, số dặm: 159000 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 136 mã lực | 645 264 412 VND |
| Renault Master Pritsche Schiebe Plane AHK PDC TEMPOMAT | số dặm: 12 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 239 769 050 VND |
| Renault Master Sypialka 2osobowa 3x podnoszona plandeka 2-osobowa XL Serwisowany ASO | năm sản xuất: 2023, số dặm: 380000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực | 543 037 302 VND |
| Renault Master L2H2 2.3 Dci cargo van | năm sản xuất: 2020, số dặm: 159000 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 136 mã lực, khối hàng: 1526 kg | 409 154 550 VND |
| Renault Master 218000kms 12/02/2010 - AL198PQ | năm sản xuất: 2010, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 145 mã lực | 197 133 123,27 VND |
| RENAULT MASTER / BLASZAK / FURGON / BRYGADÓWKA 7 MIEJSC / SPROWADZONY | năm sản xuất: 2011, số dặm: 311000 km, công suất đầu ra: 125 mã lực | 289 299 954 VND |





