Xe tải nhỏ RENAULT Master dầu, hộp số: tự động





Renault Master
4 566EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 137 196 428 VND
- ≈ 5 218 USD





Renault Master
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 537 848 460 VND
- ≈ 20 457 USD





Renault Master
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 537 848 460 VND
- ≈ 20 457 USD





Renault Master 2.3 L2H2 Dubbele Cabine
19 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 596 440 890 VND
- ≈ 22 686 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





RENAULT Master Extra 3t5 L2H2 2.0 dCi - 150ch BVA
31 390EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 943 187 886 VND
- ≈ 35 875 USD





RENAULT MASTER
6 950EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 208 829 430 VND
- ≈ 7 943 USD





RENAULT MASTER 170CH BVA Extra 3t5 L3H2
34 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 039 339 566 VND
- ≈ 39 532 USD





Renault Master 150PK Luchtvering Automaat Bakwagen LED Airco Cruise Camera Parkeersensoren APK 07-2026 Euro6 Meubelbak Koffer A/C Cruise control
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 447 706 260 VND
- ≈ 17 029 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master 150PK Luchtvering Automaat Bakwagen LED Airco Cruise Camera Parkeersensoren APK 07-2026 Euro6 Meubelbak Koffer Airco Cruise control
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 447 706 260 VND
- ≈ 17 029 USD





Renault Master 2.3 170ps. L2H2 8-osobowy Serwisowany I właściciel 8- osobowy
12 791EUR
- ≈ 384 336 293 VND
- ≈ 14 618 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING PNEUMATICS AUTOMATIC TRANSMISSION 170HP
11 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 360 268 326 VND
- ≈ 13 703 USD





Renault Master STX S3 Paardenwagen Hengsten uitvoering Automaat!
56 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 711 199 430 VND
- ≈ 65 087 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master 150PK Luchtvering Automaat Bakwagen LED Airco Cruise Camera Parkeersensoren APK 03-2027 Euro6 Meubelbak Koffer Airco Cruise control
12 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 389 113 830 VND
- ≈ 14 800 USD





Renault Master 150PK Luchtvering Automaat Bakwagen LED Airco Cruise Camera Parkeersensoren APK 03-2027 Euro6 Meubelbak Koffer A/C Cruise control
12 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 389 113 830 VND
- ≈ 14 800 USD





RENAULT Master 170 Automatik Pritsche Plane LED Kamera...
44 459,66EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 335 877 356,60 VND
- ≈ 50 811,74 USD





RENAULT Master 170 Automatik Pritsche Plane LED Kamera...
44 459,66EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 335 877 356,60 VND
- ≈ 50 811,74 USD





Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 477 753 660 VND
- ≈ 18 171 USD





Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand
17 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 519 820 020 VND
- ≈ 19 771 USD





Renault MASTER L2H2 KASTENWAGEN 3 JAHRE GARANTIE
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 048 654 260 VND
- ≈ 39 886 USD





Renault MASTER L2H2 KASTENWAGEN 3 JAHRE GARANTIE
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 048 654 260 VND
- ≈ 39 886 USD
Xe tải nhỏ RENAULT Master: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 10), Hà lan (Khuyến mãi: 9), Ba Lan (Khuyến mãi: 6), Bỉ (Khuyến mãi: 5), Pháp (Khuyến mãi: 3)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–16 |
| Khối hàng, kg | 425–1 395 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–3 900 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 120–179 |
| Giá, EUR | 6 950–56 950 |
| Năm | 2008–2026 |
| Số dặm km | 10–328 400 |
| Năm đăng ký | 2006–2026 |
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master
| Renault Master 150PK Luchtvering Automaat Bakwagen LED Airco Cruise Camera Parkeersensoren APK 07-2026 Euro6 Meubelbak Koffer A/C Cruise control | năm sản xuất: 2022, số dặm: 152598 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1037 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 447 706 260 VND |
| Renault MASTER L2H2 KASTENWAGEN 3 JAHRE GARANTIE | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1226 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 048 654 260 VND |
| Renault Master 150PK Luchtvering Automaat Bakwagen LED Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 Meubelbak Koffer A/C Cruise control | năm sản xuất: 2022, số dặm: 156566 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1040 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 447 706 260 VND |
| Renault Master 170.35 Rollstuhltransporter + Lift | năm sản xuất: 2025, số dặm: 490 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 9 | 1 938 057 300 VND |
| Renault Master Citybus 16 Luftfederung Webasto 2x Klima Renault Master Citybus 16 Luftfederung Webasto 2x Klima | năm sản xuất: 2005, số dặm: 179000 km, số chỗ ngồi: 16 | 330 220 926 VND |
| Renault Master | năm sản xuất: 2020, số dặm: 134205 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 425 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 537 848 460 VND |
| RENAULT MASTER | năm sản xuất: 2019, số dặm: 133310 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 134 mã lực | 208 829 430 VND |
| Renault Master 35 Koffer AG 10 Pal. KLIMA TEMPOMAT | số dặm: 9455 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 138 796 460 VND |
| RENAULT MASTER BOITE AUTOMATIQUE 150 CV MINICAR 16+1 PLACES | năm sản xuất: 2013, số dặm: 66000 km, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 16+1 | 719 635 230 VND |
| Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand | năm sản xuất: 2018, số dặm: 6067 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 135 mã lực | 519 820 020 VND |



