Xe tải nhỏ RENAULT Master dầu, điều hòa không khí





RENAULT MASTER BOX LIFT 8 PALLETS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 165HP
29 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 924 507 728 VND
- ≈ 35 422 USD





RENAULT Master L2H2 3.5t 170 10'' Navi Kamera 270° LED...
31 969,75EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 985 514 756,80 VND
- ≈ 37 760,18 USD





RENAULT Master L2H2 3.5t 170 10'' Navi Kamera 270° LED...
31 069,75EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 957 770 276,80 VND
- ≈ 36 697,14 USD





RENAULT Master L2H2 3.5t 170 10'' Navi Kamera 270° LED...
31 069,75EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 957 770 276,80 VND
- ≈ 36 697,14 USD





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6 Kamera* Regal Sortimo
13 940EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 429 731 168 VND
- ≈ 16 465 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master - 2020 - Nacelle Klubb K26
10 150EUR
- ≈ 312 896 080 VND
- ≈ 11 988 USD





Renault Master II Phase Doppelkabine Pritsche 2.5
3 790EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 116 835 088 VND
- ≈ 4 476 USD





RENAULT Master Caisse





Renault Master 135PK L3H2 LED Navi Airco Cruise Parkeersensoren Euro6 L3 Airco Cruise control
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 520 979 680 VND
- ≈ 19 961 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master 135.35 L3 H2 FWD, Euro 6, Camera
15 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 491 693 840 VND
- ≈ 18 839 USD





Renault Master T35 2.3 dCi L2H2





Renault Master T35 2.3 dCi L2H2





Renault Master 2.3 L3 OPEN LAADBAK
19 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 615 002 640 VND
- ≈ 23 563 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand
10 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 311 354 720 VND
- ≈ 11 929 USD





Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand
17 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 530 227 840 VND
- ≈ 20 315 USD





Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand
14 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 456 242 560 VND
- ≈ 17 481 USD





Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand
16 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 517 896 960 VND
- ≈ 19 843 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RENAULT MASTER STAKE BODY CRUISE CONTROL NAVIGATION TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 130HP
17 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 554 581 328 VND
- ≈ 21 248 USD





RENAULT MASTER STAKE BODY CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING LED LIGHTS TWIN WHEELS 130HP
19 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 616 235 728 VND
- ≈ 23 611 USD





RENAULT MASTER STAKE BODY DOUBLE CABIN DOKA 7 SEATS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 135HP
20 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 647 062 928 VND
- ≈ 24 792 USD





RENAULT MASTER REFRIGERATOR VAN 1*C CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING LED LIGHTS 135HP
20 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 634 732 048 VND
- ≈ 24 319 USD
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master
| RENAULT MASTER TIPPER CRUISE CONTROL NAVIGATION AIR CONDITIONING LED LIGHTS TWIN WHEELS LOAD WEIGHT 145HP | năm sản xuất: 2020, số dặm: 156100 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 647 062 928 VND |
| Renault Master 110PK Dubbel Cabine L2H2 Trekhaak Airco Cruise Euro6 DC Doka Mixto Airco Trekhaak Cruise control | năm sản xuất: 2019, số dặm: 111243 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 110 mã lực, tổng trọng lượng: 3300 kg | 459 325 280 VND |
| RENAULT MASTER REFRIGERATOR VAN -10*C CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 150HP | năm sản xuất: 2024, số dặm: 43700 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1035 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 986 162 128 VND |
| RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 351100 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 925 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 585 408 528 VND |
| Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand | Mới, năm sản xuất: 2017, số dặm: 28426 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 135 mã lực | 530 227 840 VND |
| RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 6 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2020, số dặm: 101700 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 875 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 739 544 528 VND |
| RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 205100 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 935 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 708 717 328 VND |
| Renault Master 35 Kasten dCi 150 L3H2 Van Kamera Verkleidungen | số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1300 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 951 019 120 VND |
| RENAULT MASTER BOX LIFT 8 PALLETS CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 145HP | năm sản xuất: 2022, số dặm: 163500 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 765 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 770 371 728 VND |
| RENAULT Master Grand Confort F3300 L2H2 2.3 Blue dCi - 135 III FOURGON Fourgon L2H2 Traction PHASE 3 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 77887 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực | 560 746 768 VND |




