Xe tải nhỏ RENAULT Master từ Đức hộp số: tự động





Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand
17 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 530 016 280 VND
- ≈ 20 135 USD





Renault Master 35 Pritsche Schlafkab AG Schiebe Plane PDC
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 383 589 010 VND
- ≈ 52 562 USD





RENAULT Master L3H2 dci 170 AT9 Automatik LED PDC 270°...
35 359,66EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 089 584 049,10 VND
- ≈ 41 393,36 USD





RENAULT Master L3H2 dci 170 AT9 Automatik LED PDC 270°...
34 459,66EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 061 850 639,1 VND
- ≈ 40 339,77 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





RENAULT Master L3H2 dci 170 AT9 Automatik LED PDC 270°...
34 459,66EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 061 850 639,1 VND
- ≈ 40 339,77 USD





Renault Master 2.3 DCI 150 Autom. Möbeltransporter Klima
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 305 067 510 VND
- ≈ 11 589 USD





Renault Master 2.3 DCI 150 Autom. Möbeltransporter Klima
9 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 308 118 185 VND
- ≈ 11 705 USD





Renault Master III Kasten L3H2 HKa 3,5t
14 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 452 979 030 VND
- ≈ 17 208 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand
14 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 437 571 580 VND
- ≈ 16 623 USD





Renault Master III Kasten L3H2 HKa 3,5t
14 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 449 897 540 VND
- ≈ 17 091 USD





RENAULT Master 170 Automatik Pritsche Plane LED Kamera...
44 459,66EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 369 999 639,10 VND
- ≈ 52 046,37 USD





RENAULT Master 170 Automatik Pritsche Plane LED Kamera...
44 459,66EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 369 999 639,10 VND
- ≈ 52 046,37 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand
12 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 375 941 780 VND
- ≈ 14 282 USD





Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand
14 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 437 571 580 VND
- ≈ 16 623 USD





Renault Master 3,5t Kasten dCi 170 AG L3H2 KLIMA KAMERA
34 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 047 706 600 VND
- ≈ 39 802 USD





Renault Master 3,5t Kasten AG L3H2 KLIMA KAMERA TEMPOMAT
34 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 047 706 600 VND
- ≈ 39 802 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master 35 Pritsche Plane dCi 170 Schlafkab LBW Luftfederung
47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 476 033 710 VND
- ≈ 56 074 USD





Renault Master 35 Pritsche Plane dCi 170 Schlafkab LBW Luftfederung
47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 476 033 710 VND
- ≈ 56 074 USD





Renault Master E-Tech 145.35 L3H2
46 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 432 892 850 VND
- ≈ 54 435 USD





Renault MASTER ELEKTRO DREISEITENKIPPER
54 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 679 412 050 VND
- ≈ 63 800 USD
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master
| Renault Master 35 Pritsche Plane dCi 170 Schlafkab LBW Luftfederung | số dặm: 60 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 476 033 710 VND |
| Renault Master 35 Pritsche Schlafkab AG Schiebe Plane PDC | số dặm: 44 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 383 589 010 VND |
| Renault Master 2.3 DCI 150 Autom. Möbeltransporter Klima | số dặm: 198098 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 149 mã lực, khối hàng: 1395 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 305 067 510 VND |
| Renault Master III Kasten L3H2 HKa 3,5t | năm sản xuất: 2017, số dặm: 19391 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1410 kg | 452 979 030 VND |
| Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand | năm sản xuất: 2017, số dặm: 18527 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 131 mã lực | 437 571 580 VND |
| Renault Master E-Tech 145.35 L3H2 | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 8710 km, nhiên liệu: điện, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 143 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 432 892 850 VND |
| Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand | năm sản xuất: 2017, số dặm: 18266 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 131 mã lực | 437 571 580 VND |
| Renault Master 3,5t Kasten dCi 170 AG L3H2 KLIMA KAMERA | số dặm: 4 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1300 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 047 706 600 VND |
| RENAULT Master 170 Automatik Pritsche Plane LED Kamera... | Mới, năm sản xuất: 2026, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 169 mã lực, khối hàng: 900 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 370 019 976,93 VND |
| Renault Master III Kasten L3H2 HKa 3,5t | năm sản xuất: 2017, số dặm: 15135 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1410 kg | 449 897 540 VND |



