Xe tải nhỏ RENAULT Master hộp số: tự động, điều hòa không khí





Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand
10 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 311 512 280 VND
- ≈ 11 892 USD





Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand
17 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 530 496 160 VND
- ≈ 20 251 USD





Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand
14 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 456 473 440 VND
- ≈ 17 425 USD





Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand
16 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 518 159 040 VND
- ≈ 19 780 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AUTOMATIC TRANSMISSION AIR CONDITIONING 180HP
25 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 801 604 372 VND
- ≈ 30 601 USD





Renault Master Koel/Vries/Verwarmen Met nachtaansluiting 220 Volt Carrier Xarios 350 BPM vrij





Renault Master 35 Möbel Koffer KLIMA Automatik 10 Pal.
42 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 315 445 420 VND
- ≈ 50 217 USD





Renault Master L3H2 HKa 3,5t
19 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 586 013 200 VND
- ≈ 22 371 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





RENAULT Master 150 CDI 9-Sitzer Personentransporter Ex-Behördenfahrzeug 1. Hand
-1,4%
29 411EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 907 117 590 VND
- ≈ 34 629 USD





Renault Master 3,5t Kasten dCi 170 AG L3H2 KLIMA KAMERA
34 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 048 655 200 VND
- ≈ 40 032 USD





Renault Master 145PK Elektrisch 87kWh 460km WLTP Laadklep Zijdeur Bakwagen LED Navi Airco Cruise Camera D'Hollandia Airco Cruise control
61 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 909 169 320 VND
- ≈ 72 882 USD





Renault Master Maxi. 2.3dCi. Klima. Navi. Kamera.
16 500EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 508 906 200 VND
- ≈ 19 427 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master 3,5t Kasten AG L3H2 KLIMA KAMERA TEMPOMAT
34 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 048 655 200 VND
- ≈ 40 032 USD





Renault Master 35 Pritsche Schiebe Plane Schlafkab Automatik
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 384 841 720 VND
- ≈ 52 866 USD





Renault Master L3H2 HKa 3,5t
18 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 567 507 520 VND
- ≈ 21 664 USD





Renault Master 35 Pritsche Plane dCi 170 Schlafkab LBW Luftfederung
47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 477 370 120 VND
- ≈ 56 398 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master 35 Pritsche Plane dCi 170 Schlafkab LBW Luftfederung
47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 477 370 120 VND
- ≈ 56 398 USD





Renault Master E-Tech Elektrisch 87kWh 460km WLTP Laadklep Zijdeur Bakwagen LED Navi Airco Cruise Camera D'Hollandia Airco Cruise control
61 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 906 085 040 VND
- ≈ 72 765 USD





Renault Master
39 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 202 869 200 VND
- ≈ 45 919 USD





Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand
16 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 511 990 480 VND
- ≈ 19 545 USD
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master
| Renault Master L3H2 404Km WLTP Navi | năm sản xuất: 2025, số dặm: 6 km, nhiên liệu: điện, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 75 mã lực, khối hàng: 1041 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 229 085 580 VND |
| Renault eMaster ZE 100% Elektrisch 57kWh 193km WLTP LED Airco Cruise Control Bakwagen Meubelbak Koffer Laadkabel | năm sản xuất: 2020, số dặm: 104582 km, nhiên liệu: điện, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 75 mã lực | 491 325 804 VND |
| Renault Master 35 Pritsche Schiebe Plane Schlafkab Automatik | số dặm: 13 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 384 841 720 VND |
| Renault Master E-Tech Elektrisch 87kWh 460km WLTP Laadklep Zijdeur Bakwagen LED Navi Airco Cruise Camera D'Hollandia Airco Cruise control | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 90 km, nhiên liệu: điện, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 547 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 906 085 040 VND |
| Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand | Mới, năm sản xuất: 2017, số dặm: 28426 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 135 mã lực | 530 496 160 VND |
| Renault Master 3,5t Kasten AG L3H2 KLIMA KAMERA TEMPOMAT | số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1363 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 048 655 200 VND |
| Renault Master | năm sản xuất: 2023, số dặm: 57954 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 150 mã lực | 1 202 869 200 VND |
| Renault Master T35 dCi170, 6.20m lang | năm sản xuất: 2019, số dặm: 340700 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1100 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 367 029 320 VND |
| Renault Master 35 Pritsche Plane dCi 170 Schlafkab LBW Luftfederung | số dặm: 60 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 477 370 120 VND |
| Renault Master 150 DCI Kontener Nisko Podłogowy Zarejestrowany w PL | năm sản xuất: 2021, số dặm: 200000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 151 mã lực, khối hàng: 994 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 474 979 120 VND |



