Xe tải nhỏ RENAULT Master từ Hung gia lợi 2





Renault Renault Master Pritsche/ HIAB 008T Crane





Renault Master - Plane
12 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 385 848 540 VND
- ≈ 14 648 USD





Renault Master 180 DCI
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 410 346 860 VND
- ≈ 15 578 USD





Renault Master 2.3
14 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 440 969 760 VND
- ≈ 16 741 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault MASTER 2.3 3-way Tipper truck
24 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 759 447 920 VND
- ≈ 28 832 USD





Renault Master 2.3d L3H2 cargo van
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 413 409 150 VND
- ≈ 15 695 USD





Renault MASTER L1H2 cargo van
18 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 554 274 490 VND
- ≈ 21 043 USD





Renault Master
3 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 97 993 280 VND
- ≈ 3 720 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master
16 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 499 153 270 VND
- ≈ 18 950 USD


Renault Master 2.3
25 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 783 946 240 VND
- ≈ 29 762 USD





Renault Master 130 DCI L3H2 Maxi
12 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 382 480 021 VND
- ≈ 14 520 USD





Renault Master 150 dci - 3 sided Tipper
15 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 483 841 820 VND
- ≈ 18 369 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master 150 DCI L3H2
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 471 592 660 VND
- ≈ 17 904 USD





Renault Master 145 DCI Kontener 3x Drzwi 230V Chłodnia/Mroźnia do -12, S
27 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 839 067 460 VND
- ≈ 31 855 USD





Renault Master 145 DCi Refrigerated container Two chambers storage tank
14 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 434 845 180 VND
- ≈ 16 508 USD





Renault Master 145 DCI Kontener chłodnia do 0C Salon PL
19 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 594 084 260 VND
- ≈ 22 554 USD





Renault Master 110 DCI L2H2
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 410 346 860 VND
- ≈ 15 578 USD





Renault Master 145 DCI Kontener 3x Drzwi 230V Chłodnia/Mroźnia do -12, S
30 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 927 873 870 VND
- ≈ 35 226 USD





Renault Master Master 145 DCI Kontener 3x Drzwi 230V Chłodnia/Mroźnia do
27 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 839 067 460 VND
- ≈ 31 855 USD





Renault Master 180 DCI L3H3 Furgon Chłodnia/Mroźnia GRAU, Salon PL, Jede
18 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 563 461 360 VND
- ≈ 21 391 USD
Xe tải nhỏ RENAULT Master từ Hung gia lợi Market Snapshot
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master
| Renault Master | năm sản xuất: 2018, số dặm: 261000 km, nhiên liệu: dầu, khối hàng: 1060 kg | 499 153 270 VND |
| Renault Master 145 DCi Refrigerated container Two chambers storage tank | năm sản xuất: 2017, số dặm: 193130 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 146 mã lực, khối hàng: 725 kg | 434 845 180 VND |
| Renault Master 2.3d L3H2 cargo van | năm sản xuất: 2021, số dặm: 213828 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 136 mã lực | 413 409 150 VND |
| Renault MASTER 2.3 3-way Tipper truck | năm sản xuất: 2020, số dặm: 150328 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 851 kg | 759 447 920 VND |
| Renault Master 2.3 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 187000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 130 mã lực | 783 946 240 VND |
| Renault MASTER L1H2 cargo van | năm sản xuất: 2024, số dặm: 49050 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 135 mã lực, khối hàng: 1450 kg | 554 274 490 VND |
| Renault Master | năm sản xuất: 2018, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 130 mã lực | 97 993 280 VND |
| Renault Master 130 DCI L3H2 Maxi | năm sản xuất: 2017, số dặm: 484199 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1298 kg | 382 480 021 VND |
| Renault Master 180 DCI | năm sản xuất: 2021, số dặm: 470000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 180 mã lực, khối hàng: 765 kg | 410 346 860 VND |
| Renault Master 150 DCI L3H2 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 212000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1298 kg | 471 592 660 VND |


