Xe tải nhỏ RENAULT Master 2, hộp số: số sàn
RENAULT MASTER LM35 2.3 DCI 135PS BUSINESS





RENAULT MASTER LH35dCi 135 Business





Renault Master
16 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 481 161 600 VND
- ≈ 18 298 USD





Renault Master 150PK BPM Vrij! L3H2 150PK LED Airco Cruise CarPlay Parkeersensoren Euro6 L3 A/C Cruise control
29 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 896 163 480 VND
- ≈ 34 081 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master 150PK BPM Vrij! L3H2 150PK LED Airco Cruise CarPlay Parkeersensoren Euro6 L3 Airco Cruise control
29 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 896 163 480 VND
- ≈ 34 081 USD





Renault MASTER
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 90 217 800 VND
- ≈ 3 430 USD





Renault MASTER
1 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 45 108 900 VND
- ≈ 1 715 USD




Renault Fourgon master benne D1149 2014 235361km DD048YZ
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 072 600 VND
- ≈ 1 143 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master
300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 9 021 780 VND
- ≈ 343 USD





Renault MASTER III L2H2 2.3 DCI 145CH BVM6
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 387 936 540 VND
- ≈ 14 753 USD





RENAULT MASTER LH35dCi 130 Business





Renault Master T35 2.3 Dci 165 Pk Euro 6 (d) L3H2 DL Energy - Dubbellucht - Bouwjaar 2020 - km 138.792 - Dubbele cabine - Trekhaak 3500 kg ! - Camera
17 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 539 803 170 VND
- ≈ 20 528 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master 135PK L3H2 LED Airco Cruise Parkeersensoren v+a Euro6 L3 Airco Cruise control
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 568 372 140 VND
- ≈ 21 615 USD





Renault Master 135PK Dubbel Cabine L2H2 Trekhaak LED Airco Cruise Imperiaal Euro6 L2 DC Doka Mixto Airco Trekhaak Cruise control
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 568 372 140 VND
- ≈ 21 615 USD





Renault Master 135PK L3H2 LED Airco Cruise Parkeersensoren v+a Euro6 L3 Airco Cruise control
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 568 372 140 VND
- ≈ 21 615 USD





Renault Master 135PK L3H2 LED Airco Cruise Parkeersensoren v+a Euro6 L3 A/C Cruise control
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 568 372 140 VND
- ≈ 21 615 USD





Renault Master 135PK Dubbel Cabine L2H2 Trekhaak LED Airco Cruise Imperiaal Euro6 L2 DC Doka Mixto A/C Towbar Cruise control
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 568 372 140 VND
- ≈ 21 615 USD





Renault Master 135PK L3H2 LED Airco Cruise Parkeersensoren v+a Euro6 L3 A/C Cruise control
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 568 372 140 VND
- ≈ 21 615 USD





Renault Master Master 135PK
6 000EUR
- ≈ 180 435 600 VND
- ≈ 6 861 USD





Renault Master 135PK L3H2 LED Airco Cruise Parkeersensoren v+a Euro6 L3 A/C Cruise control
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 568 372 140 VND
- ≈ 21 615 USD
Xe tải nhỏ RENAULT Master: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 159), Đức (Khuyến mãi: 48), Pháp (Khuyến mãi: 17), Tây ban nha (Khuyến mãi: 16), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 10)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–7 |
| Khối hàng, kg | 421–3 545 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 300–3 759 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 101–170 |
| Giá, EUR | 2 499–45 736 |
| Năm | 2012–2026 |
| Số dặm km | 11–339 081 |
| Năm đăng ký | 2012–2026 |
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT Master
| Renault Master 2.3 - Carrier - SERVICED! | năm sản xuất: 2019, số dặm: 417300 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 654 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 422 129 086 VND |
| Renault Master Master 180PK | năm sản xuất: 2022, số dặm: 121567 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 180 mã lực, khối hàng: 1148 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 451 089 000 VND |
| Renault Master 135PK L3H2 LED Airco Cruise Parkeersensoren v+a Euro6 L3 Airco Cruise control | năm sản xuất: 2023, số dặm: 87004 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 568 372 140 VND |
| Renault Master 135PK L3H2 LED Airco Cruise Parkeersensoren v+a Euro6 L3 Airco Cruise control | năm sản xuất: 2023, số dặm: 99339 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 553 335 840 VND |
| Renault Master 35 Koffer KLIMA KOMFORT PDC TEMPOMAT | số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 142 458 074 VND |
| Renault Master 135PK L3H2 LED Airco Cruise Parkeersensoren v+a Euro6 L3 Airco Cruise control | năm sản xuất: 2023, số dặm: 77044 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 568 372 140 VND |
| Renault Master 165PK BPM VRIJ! Lowliner Bakwagen Navi LED Airco Cruise Camera Euro6 Meubelbak Koffer A/C Cruise control | Mới, năm sản xuất: 2024, số dặm: 70 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 1101 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 049 533 740 VND |
| Renault Master 165PK BPM VRIJ! Lowliner Bakwagen Navi LED Airco Cruise Camera Euro6 Meubelbak Koffer Airco Cruise control | Mới, năm sản xuất: 2024, số dặm: 70 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 1101 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 049 533 740 VND |
| Renault Master 3,5t Kasten Doka L3H2 KLIMA TEMPO HOLZVRERKLEIDUNG | số dặm: 29111 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1040 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 998 410 320 VND |
| Renault Master 145PK Bi-Temp Lamberet Koelwagen Vriezer Thermo King V-300 MAX SP LED Airco Cruise Parkeersensoren Euro6 Koel Koeler Bakwagen Gekoeld | năm sản xuất: 2021, số dặm: 281981 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 640 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 416 505 510 VND |



