Xe tải nhỏ RENAULT từ Đức hộp số: số sàn





Renault Trafic L2H1 MAXI LANG 2xSCHIEBETÜR LED Kamera E6
8 390EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 257 942 999 VND
- ≈ 9 790 USD





RENAULT Trafic dCi 120 L2H1 3,0t Komfort
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 273 622 490 VND
- ≈ 10 386 USD





RENAULT Trafic dCi 120 L2H1 3,0t Komfort
8 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 252 101 620 VND
- ≈ 9 569 USD





RENAULT Trafic dCi 120 L2H1 3,0t Komfort
8 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 264 399 260 VND
- ≈ 10 036 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master 145PK Doppelbereifung Kipper 3,5t AHK LED Klima Tempomat Euro6 Kieper A/C Towbar Cruise control
21 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 673 295 790 VND
- ≈ 25 556 USD





Renault Master Koffer mit Auffahrrampe 1200kg Nutzlast
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 611 807 590 VND
- ≈ 23 222 USD





Renault Master Werkstattwagen Kastenwagen EURO 6
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 550 319 390 VND
- ≈ 20 888 USD





Renault Trafic L2H1 MAXI LANG 2xSCHIEBETÜR LED Kamera E6
11 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 368 621 759 VND
- ≈ 13 992 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Trafic Kasten L2H1 Maxi Lang 2xSchiebetüre LED
10 720EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 576 752 VND
- ≈ 12 510 USD





Renault Trafic L2H1 MAXI LANG 2xSCHIEBETÜR LED Kamera E6
10 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 328 961 870 VND
- ≈ 12 486 USD





Renault Trafic L2H1 MAXI LANG 2xSCHIEBETÜR LED Kamera E6
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 399 673 300 VND
- ≈ 15 170 USD





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*Regal
15 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 476 226 109 VND
- ≈ 18 076 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Trafic Kasten L2H1 Maxi Lang 2xSchiebetüre LED
8 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 258 250 440 VND
- ≈ 9 802 USD





Renault Trafic Kasten L1H1 2,7t Komfort Klima AHK
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 153 720 500 VND
- ≈ 5 834 USD





Renault Trafic L1H1 Komfort Kasten Klima
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 153 720 500 VND
- ≈ 5 834 USD





Renault Kangoo Campus
2 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 92 201 555 VND
- ≈ 3 499 USD





Renault Master 145PK Koffer Navi LED Klima Kamera Euro6 Paketwagen Verkaufwagen A/C Cruise control
19 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 593 361 130 VND
- ≈ 22 522 USD





Renault Trafic Kasten L1H1 2,7t Komfort 1.Hd nur60.000KM
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 304 366 590 VND
- ≈ 11 553 USD





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*MAXI
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 488 831 190 VND
- ≈ 18 554 USD





Renault Trafic Kasten L1H1 Bluetooth EURO6 Klima Komfort
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 335 110 690 VND
- ≈ 12 720 USD
Xe tải nhỏ RENAULT từ Đức Market Snapshot
| Top manufacturers | Main locations to buy | Technical specifications |
|---|---|---|
| FORD | Ba Lan: 226 offers | Giá, EUR: 990–53 900 |
| IVECO | Bỉ: 48 offers | Năm: 2002–2026 |
| MERCEDES-BENZ | Hà lan: 217 offers | Số dặm km: 10–400 000 |
| RENAULT: Master,Trafic,Kangoo,Khác | Pháp: 144 offers | Năm đăng ký: 2002–2026 |
| VOLKSWAGEN | Đức: 151 offers | Số chỗ ngồi: 1–9 |
| Khối hàng, kg: 595–3 340 | ||
| Tổng trọng lượng, kg: 1 570–7 500 | ||
| Công suất đầu ra, mã lực: 75–173 |
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT
| Renault Master 35 Pritsche Schiebe Plane LBW LUFTFEDERUNG PDC | số dặm: 16 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 349 665 990 VND |
| Renault Trafic Kasten L2H1 Maxi Lang 2xSchiebetüre LED | năm sản xuất: 2020, số dặm: 33000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực | 258 250 440 VND |
| Renault Trafic L2H1 MAXI LANG 2xSCHIEBETÜR LED Kamera E6 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 35000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực, tổng trọng lượng: 3050 kg | 257 942 999 VND |
| Renault Trafic Kasten L2H1 Maxi Lang 2xSchiebetüre LED | năm sản xuất: 2020, số dặm: 56000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực | 244 415 595 VND |
| Renault Master 170 Leichtbaukoffer | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 20 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1000 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 288 177 790 VND |
| Renault Master III Kasten L2H2 3,5t Mixto, Ahk, Klima | năm sản xuất: 2016, số dặm: 166498 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 1323 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 362 780 380 VND |
| Renault Master III Kasten L3H2 4,5t Zwillingsbereifug | năm sản xuất: 2014, số dặm: 165844 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 2179 kg, tổng trọng lượng: 4500 kg | 232 517 628 VND |
| RENAULT Master 135 dci Kasten, Klima, 3-Sitzer, 3,5t | năm sản xuất: 2023, số dặm: 154710 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 135 mã lực, khối hàng: 1353 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 454 705 239 VND |
| Renault Master EURO 6 *Klima*EU6 Kamera* Regal Sortimo | năm sản xuất: 2017, số dặm: 35000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực | 418 119 760 VND |
| Renault Trafic Kasten 2,0 dCi 120 dCi L2H1 3,0t AHK Komfort | số dặm: 115000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực, khối hàng: 1142 kg, tổng trọng lượng: 3050 kg | 415 045 350 VND |



