Xe tải nhỏ RENAULTdầu, hộp số: số sàn





RENAULT Master
22 272,73EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 685 518 796,80 VND
- ≈ 26 090,97 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
17 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 541 409 646 VND
- ≈ 20 606 USD





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*MAXI
13 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 424 755 720 VND
- ≈ 16 166 USD





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*MAXI
13 390EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 412 136 166 VND
- ≈ 15 685 USD





Renault Master EURO 6, Sortimo 1.Hd Klima Kamera MAXI
15 690EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 482 928 786 VND
- ≈ 18 380 USD





RENAULT Master
22 272,73EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 685 518 796,80 VND
- ≈ 26 090,97 USD





RENAULT Master
22 272,73EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 685 518 796,80 VND
- ≈ 26 090,97 USD





Renault Trafic 2.0 DCI L2H1 Navi NAP Euro6!
24 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 764 868 090 VND
- ≈ 29 111 USD





Renault Master T35 ac dubbellucht EURO6
24 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 767 946 030 VND
- ≈ 29 228 USD





Renault Master 2.3 L4H2 FRIGO Export
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 366 274 860 VND
- ≈ 13 940 USD





Renault Master 2.3 L4 Open-Laadbak XXL!
19 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 610 971 090 VND
- ≈ 23 253 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Renault Master Carrier Xarios 350 Koel/vries + verwarmen + nachtaansluiting 220 volt BPM VRIJ!!!





Renault Master
10 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 307 794 000 VND
- ≈ 11 714 USD
RENAULT MASTER LL35 2.3 DCI 145PS ENERGY





RENAULT Master Extra 3t5 L2H2 2.0 Blue dCi - 170 Euro VI IV FOURGON
30 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 941 541 846 VND
- ≈ 35 835 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Kangoo - année 2006 - 151570 kms
1 717EUR
- ≈ 52 848 229 VND
- ≈ 2 011 USD




Renault master DCI - 7 places -2016- 82000 km
14 900EUR
- ≈ 458 613 060 VND
- ≈ 17 454 USD





Renault Master L2 206531kms 2008
2 500EUR
- ≈ 76 948 500 VND
- ≈ 2 928 USD





Renault Master 2.3 150KM
15 194EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 467 662 203 VND
- ≈ 17 799 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Trafic 120pk L2H1 LED Airco Parkeersensoren Euro6 L2 Airco Cruise control
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 366 274 860 VND
- ≈ 13 940 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 8 PALLETS CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 170HP
13 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 430 603 806 VND
- ≈ 16 388 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
23 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 738 397 806 VND
- ≈ 28 103 USD
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT
| Renault Master huoltoauto varusteineen | năm sản xuất: 2019, số dặm: 136000 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 160 mã lực, tổng trọng lượng: 5000 kg | 892 602 600 VND |
| Renault mascotte benne 3L 120cv 107 000km - 2005 | năm sản xuất: 2005, số dặm: 107000 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 120 mã lực | 243 465 054 VND |
| RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING LED LIGHTS PNEUMATICS 165HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 383600 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 925 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 553 721 406 VND |
| Renault Master 2.3 150KM | năm sản xuất: 2017, số dặm: 254569 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 150 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 467 662 203 VND |
| RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 170HP | năm sản xuất: 2018, số dặm: 425900 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1040 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 430 603 806 VND |
| Renault Trafic L2H1 MAXI LANG 2xSCHIEBETÜR LED Kamera E6 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 48530 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực, tổng trọng lượng: 3050 kg | 400 132 200 VND |
| Renault Master | năm sản xuất: 2020, số dặm: 92215 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực | 612 510 060 VND |
| Renault Master 160 DCI | L3H3 | WORKSHOP | WERKSTATT | 5 TON | năm sản xuất: 2019, số dặm: 143532 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 160 mã lực, khối hàng: 2263 kg, tổng trọng lượng: 5000 kg | 384 742 500 VND |
| RENAULT TRAFIC MAXI LONG CHLODNIA MROZNIA CARRIER+230V KLIMA NAVI KAMERA EURO6 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 153000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực, khối hàng: 1200 kg, tổng trọng lượng: 3040 kg | 421 677 780 VND |
| Renault Kangoo Maxi Extra 1,5 Kasten Klima Kamera Navi | năm sản xuất: 2021, số dặm: 67850 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 116 mã lực | 427 833 660 VND |





