Xe tải nhỏ RENAULT 2
RENAULT MASTER MM33dCi 100
RENAULT MASTER MM35 2.3 DCI 100PS





Renault MASTER
800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 23 658 640 VND
- ≈ 910 USD





Renault Kangoo
975EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 28 833 967 VND
- ≈ 1 109 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master
1 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 32 530 630 VND
- ≈ 1 251 USD





RENAULT MASTER ML35 dCi 130 BUSINESS




Renault MASTER
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 73 933 250 VND
- ≈ 2 844 USD





Renault TRAFIC
500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 14 786 650 VND
- ≈ 568 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





RENAULT MASTER 35





RENAULT MASTER 35





Renault TRAFIC
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 29 573 300 VND
- ≈ 1 137 USD





Renault MASTER
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 147 866 500 VND
- ≈ 5 688 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Renault MASTER L2H
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 88 719 900 VND
- ≈ 3 413 USD





Renault Mascott
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 59 146 600 VND
- ≈ 2 275 USD





Renault MASTER
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 73 933 250 VND
- ≈ 2 844 USD





Renault MASTER
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 147 866 500 VND
- ≈ 5 688 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.
RENAULT MASTER LH35 2.3 DCI 135PS BUSINESS
RENAULT MASTER LH35 2.3 DCI 135PS BUSINESS




Renault MASTER RT
12 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 354 879 600 VND
- ≈ 13 653 USD





Renault TRAFIC
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 29 573 300 VND
- ≈ 1 137 USD
Xe tải nhỏ RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Pháp (Khuyến mãi: 20), Anh Quốc (Khuyến mãi: 10), Estonia (Khuyến mãi: 1), Litva (Khuyến mãi: 1), Tây ban nha (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–9 |
| Khối hàng, kg | 740–1 102 |
| Tổng trọng lượng, kg | 1 918–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 75–150 |
| Giá, EUR | 300–12 000 |
| Năm | 2003–2022 |
| Số dặm km | 765–412 906 |
| Năm đăng ký | 2001–2022 |
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT
| Renault Master | số dặm: 250096 km, nhiên liệu: dầu | 3 810 EUR |
| Renault TRAFIC | số dặm: 103860 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 82 mã lực | 1 500 EUR |
| Renault TRAFIC | số dặm: 98303 km, nhiên liệu: xăng, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 117 mã lực | 2 000 EUR |
| Renault MASTER | số dặm: 124598 km, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 114 mã lực | 2 500 EUR |
| Renault MASTER | nhiên liệu: dầu | 2 500 EUR |
| Renault MASTER | số dặm: 145679 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 101 mã lực | 2 500 EUR |
| Renault Kangoo | số dặm: 130530 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 75 mã lực | 975 EUR |
| Renault MASTER | công suất đầu ra: 90 mã lực | 300 EUR |
| Renault MASTER L2H | công suất đầu ra: 101 mã lực | 3 000 EUR |
| Renault MASTER | 5 000 EUR |



