Xe tải nhỏ RENAULT 4x2, thiết bị nâng đuôi





Renault Master 145PK Bakwagen Dhollandia laadklep Airco Cruise Euro6 Meubelbak Koffer Airco Cruise control
21 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 658 557 090 VND
- ≈ 25 255 USD





Renault Master 145PK Bakwagen Dhollandia laadklep Airco Cruise Euro6 Meubelbak Koffer A/C Cruise control
21 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 658 557 090 VND
- ≈ 25 255 USD





Renault Master 150PK Nieuw Bakwagen Laadklep Meubelbak Koffer LBW Neu A/C Cruise control
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 199 836 890 VND
- ≈ 46 013 USD





Renault Master 150PK Nieuw Bakwagen Laadklep Meubelbak Koffer LBW Neu Airco Cruise control
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 199 836 890 VND
- ≈ 46 013 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master 2.3 Bakwagen Laadklep!
34 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 047 977 835 VND
- ≈ 40 190 USD





Renault Master
16 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 481 137 600 VND
- ≈ 18 451 USD





Renault Master
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 420 995 400 VND
- ≈ 16 145 USD





Renault Master 2.2 DCI KOFFER MET LIFT
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 496 173 150 VND
- ≈ 19 028 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master 2.3 Bakwagen Laadklep
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 538 272 690 VND
- ≈ 20 642 USD





Renault Master 2.3 Koelwagen Laadklep!
29 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 897 622 335 VND
- ≈ 34 423 USD





RENAULT MASTER 2.3 CAJA CERRADA 165 CV 3.5T
28 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 851 012 130 VND
- ≈ 32 636 USD





Renault Master 135PK Passenger Transport Personenvervoer 8 Persoons Ramp L2H2 LED Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L2 TV Taxi Rolstoelv
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 508 201 590 VND
- ≈ 19 489 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Renault Master 135PK Passenger Transport Personenvervoer 8 Persoons Ramp L2H2 LED Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L2 TV Taxi Rolstoelv
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 508 201 590 VND
- ≈ 19 489 USD





Renault Master 165PK Laadklep Dubbellucht Bakwagen Airco Cruise Euro6 Meubelbak Koffer Airco Cruise control
19 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 592 400 670 VND
- ≈ 22 718 USD





Renault Master 165PK Laadklep Dubbellucht Bakwagen Airco Cruise Euro6 Meubelbak Koffer A/C Cruise control
19 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 592 400 670 VND
- ≈ 22 718 USD





Renault D7.5 TELMA - AUTOMATIC - LAADKLEP/LBW - TOP TRUCK
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 448 059 390 VND
- ≈ 17 183 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master E-Tech T35 L3H1 87 kWh
62 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 868 918 865 VND
- ≈ 71 673 USD





Renault Master 2.3 L2H2 Laadklep Euro6!
17 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 533 762 025 VND
- ≈ 20 469 USD





Renault Master 170pk D'Hollandia Ladebordwand Seitentür 170PS Koffer Navi Klima Tempomat Euro6 A/C Cruise control
18 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 559 322 460 VND
- ≈ 21 450 USD





Renault Master 2.3 DCI 130 H2 LAADKLEP
10 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 314 242 995 VND
- ≈ 12 051 USD
Xe tải nhỏ RENAULT: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 24), Bỉ (Khuyến mãi: 3), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 1), Tây ban nha (Khuyến mãi: 1), Áo (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–8 |
| Khối hàng, kg | 400–2 735 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 800–7 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 131–180 |
| Giá, EUR | 10 450–62 150 |
| Năm | 2017–2026 |
| Số dặm km | 9–470 000 |
| Năm đăng ký | 2017–2026 |
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT
| Renault Master 2.2 DCI KOFFER MET LIFT | năm sản xuất: 2024, số dặm: 279280 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 915 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 496 173 150 VND |
| Renault D7.5 TELMA - AUTOMATIC - LAADKLEP/LBW - TOP TRUCK | năm sản xuất: 2017, số dặm: 198269 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 180 mã lực, khối hàng: 2735 kg, tổng trọng lượng: 7500 kg | 448 059 390 VND |
| Renault Master 145PK Laadklep Bakwagen LED Navi Airco Cruise Euro6 Meubelbak Koffer A/C Cruise control | năm sản xuất: 2022, số dặm: 82564 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 655 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 658 557 090 VND |
| Renault Master 2.3 Bakwagen Laadklep! | năm sản xuất: 2022, số dặm: 13879 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 1639 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 047 977 835 VND |
| Renault Master 165PK Laadklep Dubbellucht Bakwagen Airco Cruise Euro6 Meubelbak Koffer A/C Cruise control | năm sản xuất: 2019, số dặm: 110903 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 400 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 592 400 670 VND |
| Renault Master 2.3 Bakwagen Laadklep | năm sản xuất: 2021, số dặm: 220640 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 945 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 538 272 690 VND |
| Renault Master 150PK Nieuw Bakwagen Laadklep Meubelbak Koffer LBW Neu A/C Cruise control | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 14 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 921 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 199 836 890 VND |
| Renault Master 2.3 Bakwagen Laadklep! | năm sản xuất: 2023, số dặm: 35509 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 798 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 019 410 290 VND |
| Renault Master 2.3 Koelwagen Laadklep! | năm sản xuất: 2023, số dặm: 160323 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 620 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 897 622 335 VND |
| Renault Master | năm sản xuất: 2024, số dặm: 257361 km, phân loại khí thải: Euro 6, khối hàng: 998 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 481 137 600 VND |




