Xe tải nhỏ RENAULT từ Bỉ 4x2





Renault Master
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 577 926 090 VND
- ≈ 21 946 USD





Renault Trafic 145.32 frigo
12 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 366 937 200 VND
- ≈ 13 934 USD





Renault Trafic
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 382 226 250 VND
- ≈ 14 515 USD





Renault Master Hoogtewerker
27 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 840 897 750 VND
- ≈ 31 933 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master 145.35 nacelle klubb
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 853 128 990 VND
- ≈ 32 397 USD





Renault Master 145.35 nacelle
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 730 816 590 VND
- ≈ 27 752 USD





Renault Master 145.35 nacelle
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 791 972 790 VND
- ≈ 30 075 USD





Renault Master
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 577 926 090 VND
- ≈ 21 946 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master L3H2 KOELWAGEN
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 128 331 890 VND
- ≈ 42 848 USD





Renault Master 145.35 Nacelle
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 761 394 690 VND
- ≈ 28 913 USD





Renault Master 150.35
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 382 226 250 VND
- ≈ 14 515 USD





Renault Master 145.35 nacelle klubb
30 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 944 863 290 VND
- ≈ 35 881 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master 130.35 nacelle socage
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 608 504 190 VND
- ≈ 23 107 USD





Renault Master L3H2
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 455 613 690 VND
- ≈ 17 301 USD





Renault Trafic Trafic 3 150.30 EDC6 L1H1
22 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 700 238 490 VND
- ≈ 26 591 USD




Renault Master Hoogtewerker
27 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 840 897 750 VND
- ≈ 31 933 USD





Renault Trafic 145.32 frigo
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 397 515 300 VND
- ≈ 15 095 USD





Renault Master
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 577 926 090 VND
- ≈ 21 946 USD





Renault Kangoo (BELGIAN VAN / CAMIONETTE BELGE)
2 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 90 205 395 VND
- ≈ 3 425 USD





Renault Master 2.3dCi- L3H2
15 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 472 431 645 VND
- ≈ 17 940 USD
Xe tải nhỏ RENAULT từ Bỉ: tổng quan thị trường
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT
| Renault MASTER 2.5 DCI | năm sản xuất: 2010, số dặm: 212354 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 120 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 120 783 495 VND |
| Renault Master Hoogtewerker | năm sản xuất: 2023, số dặm: 35275 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 555 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 840 897 750 VND |
| Renault Kangoo (BELGIAN VAN / CAMIONETTE BELGE) | năm sản xuất: 2016, số dặm: 213542 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 75 mã lực | 90 205 395 VND |
| Renault Trafic 145.32 frigo | năm sản xuất: 2021, số dặm: 191038 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 565 kg, tổng trọng lượng: 3000 kg | 397 515 300 VND |
| Renault Master | năm sản xuất: 2020, số dặm: 134205 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 425 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 577 926 090 VND |
| Renault Master L3H2 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 94042 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 455 613 690 VND |
| Renault Trafic 2.0 DCI L2H1 Navi Euro6 NAP! | năm sản xuất: 2023, số dặm: 39492 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 110 mã lực, khối hàng: 1271 kg, tổng trọng lượng: 3070 kg | 729 287 685 VND |
| Renault Master | năm sản xuất: 2021, số dặm: 148875 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 425 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 577 926 090 VND |
| Renault Master 145.35 Nacelle | năm sản xuất: 2020, số dặm: 73767 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 495 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 761 394 690 VND |
| Renault Kangoo 1.5dCi (AIRCO / BELGIAN VAN / BELGISCHE WAGEN) | năm sản xuất: 2016, số dặm: 131790 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 75 mã lực, khối hàng: 537 kg, tổng trọng lượng: 1884 kg | 198 757 650 VND |



