Xe tải nhỏ RENAULT từ Hung gia lợi 2





Renault Master Z.E
12 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 360 902 000 VND
- ≈ 13 891 USD





Renault Renault Master 136 DCI L3H2 Doka Brygadówka Maxi, Salon PL
17 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 506 427 000 VND
- ≈ 19 492 USD





Renault Master 170 DCI Kontener 8ep Chłodnia/Mroźnia Złącze 230V Salon P
20 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 590 831 500 VND
- ≈ 22 741 USD





Renault Master 136 DCI Furgon Blaszak Maxi L3H2 Salon PL, Jeden Właścici
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 448 217 000 VND
- ≈ 17 251 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master T35 2.3 dCi 145pk L3 D.C. Kipper met hoge boorden 01-2023
30 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 886 247 250 VND
- ≈ 34 111 USD





Renault Trafic 1,6L
6 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 181 906 250 VND
- ≈ 7 001 USD





Renault Master 145 DCI Kontener 3x Drzwi 230V Chłodnia/Mroźnia do -12, S
27 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 797 477 000 VND
- ≈ 30 694 USD





Renault Kangoo Chłodnia/Mroźnia do -10C Long L2 Maxi Salon PL, Jeden Wła
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 448 217 000 VND
- ≈ 17 251 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master 150 DCI L3H2
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 390 007 000 VND
- ≈ 15 011 USD





Renault Maxity 130.35 3.0 130pk E6 Compacte bakwagen met laadklep 03-202
24 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 711 617 250 VND
- ≈ 27 390 USD





Renault Master 170 DCI Plandeka 10EP + Firana Salon PL, Jeden Właściciel
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 448 217 000 VND
- ≈ 17 251 USD





Renault Master
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 305 602 500 VND
- ≈ 11 762 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Renault Trafic 2.0 dCi 120pk L1H1 Comfort Navi/Camera/Inrichting 11-2021
14 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 420 567 250 VND
- ≈ 16 187 USD





Renault Trafic 2,0
5 540EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 161 241 700 VND
- ≈ 6 206 USD





Renault Master 170 DCi - Pritsche + Plane + 1 Bed
12 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 088 750 VND
- ≈ 14 283 USD





Renault Master Master 145 DCI Kontener 3x Drzwi 230V Chłodnia/Mroźnia do
25 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 736 356 500 VND
- ≈ 28 342 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master T35 2.3 dCi 145pk L3 D.C. Kipper met hoge boorden 11-2022
29 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 857 142 250 VND
- ≈ 32 991 USD





Renault Master T35 2.3 dCi 145pk Bakwagen met laadklep 960kg laadvermoge
36 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 060 877 250 VND
- ≈ 40 833 USD





Renault Master 145 DCI Kontener chłodnia do 0C Salon PL
17 499EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 509 308 395 VND
- ≈ 19 603 USD





Renault Master 180 DCI
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 390 007 000 VND
- ≈ 15 011 USD
Xe tải nhỏ RENAULT từ Hung gia lợi 2: tổng quan thị trường
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT từ Hung gia lợi 2
| Renault Kangoo Chłodnia/Mroźnia do -10C Long L2 Maxi Salon PL, Jeden Wła | năm sản xuất: 2018, số dặm: 108000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 15 400 EUR |
| Renault Master 136 DCI Furgon Blaszak Maxi L3H2 Salon PL, Jeden Właścici | năm sản xuất: 2022, số dặm: 116000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 136 mã lực, khối hàng: 1319 kg | 15 400 EUR |
| Renault Master T33 2.3 dCi 150pk L1H2 Automaat Energy Comfort Airco/Navi | năm sản xuất: 2022, số dặm: 117407 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1591 kg | 19 450 EUR |
| Renault Master T35 2.3 dCi 130pk E6 L2H2 Airco/Inrichting/2x Schuifdeur | năm sản xuất: 2019, số dặm: 148134 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1554 kg | 14 450 EUR |
| Renault Master | năm sản xuất: 2013, số dặm: 252552 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 149 mã lực, khối hàng: 580 kg | 10 500 EUR |
| Renault Mascott 150Dxi Doka Tipper 3.5Tons! | năm sản xuất: 2009, số dặm: 124698 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 150 mã lực | 10 800 EUR |
| Renault Master 150 dci - 3 sided Tipper | năm sản xuất: 2012, số dặm: 441753 km, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 145 mã lực | 16 000 EUR |
| Renault Master T35 2.3 dCi 150pk L2H2 Energy Comfort Airco 03-2022 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 191242 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1544 kg | 15 450 EUR |
| Renault Kangoo Chłodnia/Mroźnia do -10C Long L2 Maxi Salon PL, Jeden Wła | năm sản xuất: 2018, số dặm: 153000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 89 mã lực, khối hàng: 773 kg | 15 400 EUR |
| Renault Master 145 DCI Kontener 4x Drzwi 230V Chłodnia/Mroźnia do -19, S | năm sản xuất: 2022, số dặm: 58000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 870 kg | 31 400 EUR |



