Xe tải nhỏ RENAULT từ Hung gia lợi 2





Renault TRAFIC III
22 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 688 891 500 VND
- ≈ 26 160 USD





Renault Kangoo Chłodnia/Mroźnia do -10C Long L2 Maxi Salon PL, Jeden Wła
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 471 507 960 VND
- ≈ 17 905 USD





Renault Renault Master Pritsche/ HIAB 008T Crane
14 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 458 954 826 VND
- ≈ 17 428 USD





Renault Master - Plane
12 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 385 779 240 VND
- ≈ 14 649 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master 180 DCI
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 410 273 160 VND
- ≈ 15 579 USD





Renault TRAFIC / 9 OSOBOWY / LONG / 2,0 dCi / 150 KM
25 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 777 681 960 VND
- ≈ 29 532 USD





Renault MASTER 2.3 3-way Tipper truck
24 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 759 311 520 VND
- ≈ 28 834 USD





Renault Master 2.3d L3H2 cargo van
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 413 334 900 VND
- ≈ 15 696 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault MASTER L1H2 cargo van
18 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 554 174 940 VND
- ≈ 21 044 USD





Renault Master
3 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 97 975 680 VND
- ≈ 3 720 USD





Renault Master
16 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 499 063 620 VND
- ≈ 18 951 USD


Renault Master 2.3
25 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 783 805 440 VND
- ≈ 29 764 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Kangoo Chłodnia/Mroźnia do -10C Long L2 Maxi Salon PL, Jeden Wła
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 471 507 960 VND
- ≈ 17 905 USD





Renault Mascott 150Dxi Doka Tipper 3.5Tons!
10 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 327 606 180 VND
- ≈ 12 440 USD





Renault Master 130 DCI L3H2 Maxi
12 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 382 411 326 VND
- ≈ 14 521 USD





Renault Trafic 2,0
5 540EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 169 620 396 VND
- ≈ 6 441 USD





Renault Master 150 dci - 3 sided Tipper
15 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 483 754 920 VND
- ≈ 18 370 USD





Renault Master 150 DCI L3H2
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 471 507 960 VND
- ≈ 17 905 USD





Renault Traffic Furgon Cooler Isoterma, Long, One Owner
11 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 336 791 400 VND
- ≈ 12 789 USD





Renault R21 / ESTAFETTE 1000 / OLDTIMER / 1970 YEAR / 38 000 KM !!
8 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 257 186 160 VND
- ≈ 9 766 USD
Xe tải nhỏ RENAULT từ Hung gia lợi: tổng quan thị trường
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT
| Renault Master | năm sản xuất: 2018, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 130 mã lực | 97 975 680 VND |
| Renault Mascott 150Dxi Doka Tipper 3.5Tons! | năm sản xuất: 2009, số dặm: 124698 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 150 mã lực | 327 606 180 VND |
| Renault MASTER 2.3 3-way Tipper truck | năm sản xuất: 2020, số dặm: 150328 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 851 kg | 759 311 520 VND |
| Renault Master 145 DCI Kontener 3x Drzwi 230V Chłodnia/Mroźnia do -12, S | năm sản xuất: 2022, số dặm: 140000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 880 kg | 838 916 760 VND |
| Renault Master 145 DCI Kontener chłodnia do 0C Salon PL | năm sản xuất: 2019, số dặm: 228190 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 810 kg | 593 977 560 VND |
| Renault Master 180 DCI L3H3 Furgon Chłodnia/Mroźnia GRAU, Salon PL, Jede | năm sản xuất: 2021, số dặm: 173776 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 180 mã lực, khối hàng: 960 kg | 563 360 160 VND |
| Renault Trafic 2,0 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 251274 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 114 mã lực, khối hàng: 460 kg | 169 620 396 VND |
| Renault Master 145 DCI Kontener 3x Drzwi 230V Chłodnia/Mroźnia do -12, S | năm sản xuất: 2022, số dặm: 89500 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 880 kg | 927 707 220 VND |
| Renault Master 150 DCI L3H2 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 212000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1298 kg | 471 507 960 VND |
| Renault Master 145 DCi Refrigerated container Two chambers storage tank | năm sản xuất: 2017, số dặm: 193130 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 146 mã lực, khối hàng: 725 kg | 434 767 080 VND |


