Xe tải nhỏ RENAULT từ Đức 2





Renault Master 145PK Doppelbereifung Kipper 3,5t AHK LED Klima Tempomat Euro6 Kieper A/C Towbar Cruise control
21 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 673 295 790 VND
- ≈ 25 556 USD





Renault Master 145PK Koffer Navi LED Klima Kamera Euro6 Paketwagen Verkaufwagen A/C Cruise control
19 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 593 361 130 VND
- ≈ 22 522 USD





Renault Master 3.5t Kasten dCi 170 AG L3H2 KLIMA KAMERA PDC
34 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 045 299 400 VND
- ≈ 39 677 USD





Renault Master 3.5t Kasten AG L3H2 KLIMA KAMERA TEMPOMAT
34 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 045 299 400 VND
- ≈ 39 677 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master 35 Kasten L3H2 Advance KLIMA PDC TEMPOMAT
28 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 891 271 459 VND
- ≈ 33 830 USD





Renault Master 35 Pritsche Schiebe Plane LBW LUFTFEDERUNG PDC
43 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 349 665 990 VND
- ≈ 51 230 USD





Renault Trafic Kasten 2,0 dCi 120 dCi L2H1 3,0t AHK Komfort
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 415 045 350 VND
- ≈ 15 754 USD





Renault Master Pritsche Schiebe Plane Schlafkab LUFTFEDER
41 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 290 944 759 VND
- ≈ 49 001 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master 35 Kühlkasten L3 Carrier Stand + Fahrkühlung
44 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 383 177 059 VND
- ≈ 52 502 USD





Renault Master 35 Kühlkasten L3 Carrier Stand + Fahrkühlung
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 380 410 090 VND
- ≈ 52 397 USD





Renault Master 35 Pritsche Plane dCi 170 Schlafkab LBW Luftfederung
47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 472 642 390 VND
- ≈ 55 898 USD





Renault Master 35 Kasten dCi Doka L3H2 KLIMA TEMPOMAT
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 060 671 450 VND
- ≈ 40 260 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master 35 Pritsche Plane dCi 170 Schlafkab LBW Luftfederung
47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 472 642 390 VND
- ≈ 55 898 USD





Renault Master 35 Pritsche lang AHK KLIMA PDC TEMPOMAT
36 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 125 234 060 VND
- ≈ 42 711 USD





Renault Master 3.5t Möbel Koffer mit 10 Pal. Plätze TEMPOMAT
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 980 736 790 VND
- ≈ 37 226 USD





Renault Master 35 Kasten dCi 150 L3H2 Van Kamera Verkleidungen
30 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 930 009 025 VND
- ≈ 35 301 USD





Renault Master 35 Kasten dCi Doka L3H2 KLIMA TEMPOMAT
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 060 671 450 VND
- ≈ 40 260 USD





Renault Master 35 Tiefrahmen Koffer KAMERA LUFTFEDERUNG
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 380 410 090 VND
- ≈ 52 397 USD





Renault Master Pritsche Schiebe Plane LUFTFEDERUNG
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 226 689 590 VND
- ≈ 46 562 USD





Renault Kangoo Van Kasten L1H1 TCe 1.3i KLIMA PDC TEMPOMAT
17 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 530 335 725 VND
- ≈ 20 130 USD
Xe tải nhỏ RENAULT từ Đức Market Snapshot
| Top manufacturers | Main locations to buy | Technical specifications |
|---|---|---|
| FIAT | Bỉ: 10 offers | Giá, EUR: 3 900–49 900 |
| IVECO | Hung gia lợi: 44 offers | Năm: 2002–2026 |
| MERCEDES-BENZ | Hà lan: 159 offers | Số dặm km: 10–278 000 |
| RENAULT: Master,Trafic,Kangoo,Khác | Tây ban nha: 21 offers | Năm đăng ký: 2002–2026 |
| VOLKSWAGEN | Đức: 79 offers | Số chỗ ngồi: 2–7 |
| Khối hàng, kg: 595–2 200 | ||
| Tổng trọng lượng, kg: 1 970–7 500 | ||
| Công suất đầu ra, mã lực: 59–173 |
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT
| Renault Master 3.5t Kasten dCi 170 AG L3H2 KLIMA KAMERA PDC | số dặm: 12 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1363 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 045 299 400 VND |
| Renault Trafic 130pk L2H1 LED Klima Tempomat Euro6 L2 A/C Cruise control | năm sản xuất: 2023, số dặm: 85679 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 918 kg, tổng trọng lượng: 3070 kg | 455 012 680 VND |
| RENAULT Master 135 dci Kasten, Klima, 3-Sitzer, 3,5t | năm sản xuất: 2023, số dặm: 154710 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 135 mã lực, khối hàng: 1353 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 454 705 239 VND |
| RENAULT Master 135 dci Kasten, Klima, 3-Sitzer, 3,5t | năm sản xuất: 2023, số dặm: 154710 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 135 mã lực, khối hàng: 1353 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 454 705 239 VND |
| Renault Master 145PK Koffer Navi LED Klima Kamera Euro6 Paketwagen A/C Cruise control | năm sản xuất: 2022, số dặm: 97199 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 146 mã lực, khối hàng: 1050 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 601 047 155 VND |
| Renault Master 3,5t Pritsche Schiebe Plane PLANENROLLO HINTEN | số dặm: 22 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 198 989 155 VND |
| Renault Trafic 130pk L2H1 LED Klima Tempomat Parkensensoren Euro6 L2 A/C Cruise control | năm sản xuất: 2022, số dặm: 69656 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 918 kg, tổng trọng lượng: 3070 kg | 453 475 475 VND |
| Renault Master 35 Pritsche Schiebe Plane LBW LUFTFEDERUNG PDC | số dặm: 16 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 349 665 990 VND |
| Renault Kangoo Van Kasten L1H1 TCe 1.3i KLIMA PDC TEMPOMAT | số dặm: 93 km, nhiên liệu: xăng, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 102 mã lực, tổng trọng lượng: 1970 kg | 530 335 725 VND |
| Renault Master 35 Kasten dCi 150 L3H2 Van Kamera Verkleidungen | số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1300 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 930 009 025 VND |


