Xe tải nhỏ RENAULT 2, hộp số: tự động





Renault Master 2.3 DCI 150 Autom. Möbeltransporter Klima
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 272 494 860 VND
- ≈ 10 347 USD





Renault Trafic 150pk L2H1 Automaat LED CarPlay Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L2 A/C Cruise control
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 566 421 900 VND
- ≈ 21 509 USD





Renault Trafic 150pk L2H1 Automaat LED CarPlay Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L2 Airco Cruise control
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 566 421 900 VND
- ≈ 21 509 USD





RENAULT Master 170 Automatik Pritsche Plane LED Kamera...
44 459,66EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 361 218 986,60 VND
- ≈ 51 691,59 USD





Renault Trafic LL30 2.0 DCI 170PS


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Trafic 150pk Automático - L2H1 - LED - Aire Acondicionado - Control e Crucero - Cámara - Con Sensores De Aparcamiento - Euro6 - L2 A/C
17 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 528 150 150 VND
- ≈ 20 056 USD





Renault Trafic 150pk Automático - L2H1 - LED - Aire Acondicionado - Control e Crucero - Cámara - Con Sensores De Aparcamiento - Euro6 - L2 A/C
17 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 532 742 760 VND
- ≈ 20 230 USD





Renault Renault Master Pritsche/ HIAB 008T Crane
14 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 458 954 826 VND
- ≈ 17 428 USD





Renault Master
4 719EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 144 483 510 VND
- ≈ 5 486 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master 3.5t Kasten dCi 170 AG L3H2 KLIMA KAMERA PDC
34 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 040 991 600 VND
- ≈ 39 531 USD





Renault Master 3.5t Kasten AG L3H2 KLIMA KAMERA TEMPOMAT
34 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 040 991 600 VND
- ≈ 39 531 USD





Renault Master 150PK Luchtvering Automaat Bakwagen LED Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 Meubelbak Koffer A/C Cruise control
16 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 511 310 580 VND
- ≈ 19 416 USD





Renault Master 150PK Luchtvering Automaat Bakwagen LED Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 Meubelbak Koffer Airco Cruise control
16 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 511 310 580 VND
- ≈ 19 416 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master 35 Pritsche Plane dCi 170 Schlafkab LBW Luftfederung
47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 466 573 460 VND
- ≈ 55 692 USD





Renault Master 35 Pritsche Plane dCi 170 Schlafkab LBW Luftfederung
47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 466 573 460 VND
- ≈ 55 692 USD





Renault Master 35 Pritsche Schlafkab AG Schiebe Plane PDC
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 374 721 260 VND
- ≈ 52 204 USD





Renault Master 145PK Elektrisch 87kWh 460km WLTP Chassis Laadklep Zijdeur Bakwagen LED Navi Airco Cruise Camera D'Hollandia Airco Cruise control
61 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 886 031 840 VND
- ≈ 71 621 USD





Renault Master - 170hp Double Cabin & Automatic
45 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 406 869 530 VND
- ≈ 53 425 USD





Renault Trafic 145pk Automaat Dubbel Cabine L2H1 Werkplaatsinrichting Trekhaak LED Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L2 DC Doka Mi
13 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 416 396 640 VND
- ≈ 15 812 USD





Renault Trafic 145pk Automaat Dubbel Cabine L2H1 Werkplaatsinrichting Trekhaak LED Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L2 DC Doka Mi
13 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 416 396 640 VND
- ≈ 15 812 USD
Xe tải nhỏ RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 11), Đức (Khuyến mãi: 11), Tây ban nha (Khuyến mãi: 3), Anh Quốc (Khuyến mãi: 1), Ba Lan (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–5 |
| Khối hàng, kg | 510–1 395 |
| Tổng trọng lượng, kg | 1 595–4 700 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 59–170 |
| Giá, EUR | 3 900–61 600 |
| Năm | 2008–2026 |
| Số dặm km | 10–356 120 |
| Năm đăng ký | 2013–2026 |
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT
| Renault Master 2.3 DCI 150 Autom. Möbeltransporter Klima | số dặm: 214574 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 149 mã lực, khối hàng: 1395 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 269 433 120 VND |
| Renault Trafic 150pk L2H1 Automaat LED Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L2 Airco Cruise control | năm sản xuất: 2023, số dặm: 89935 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1130 kg, tổng trọng lượng: 3070 kg | 572 545 380 VND |
| Renault Trafic 145pk Automaat Dubbel Cabine L2H1 Werkplaatsinrichting Trekhaak LED Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L2 DC Doka Mi | năm sản xuất: 2021, số dặm: 241353 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 146 mã lực, khối hàng: 1044 kg, tổng trọng lượng: 3070 kg | 416 396 640 VND |
| Renault Master 3.5t Kasten AG L3H2 KLIMA KAMERA TEMPOMAT | số dặm: 11 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1363 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 040 991 600 VND |
| RENAULT Master 170 Automatik Pritsche Plane LED Kamera... | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 169 mã lực, khối hàng: 900 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 361 239 194,08 VND |
| Renault Master 150PK Luchtvering Automaat Bakwagen LED Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 Meubelbak Koffer Airco Cruise control | năm sản xuất: 2022, số dặm: 156566 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1040 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 511 310 580 VND |
| Renault Master 3.5t Kasten dCi 170 AG L3H2 KLIMA KAMERA PDC | số dặm: 12 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1363 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 040 991 600 VND |
| Renault Master 35 Pritsche Plane dCi 170 Schlafkab LBW Luftfederung | số dặm: 60 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 466 573 460 VND |
| Renault Master - 170hp Double Cabin & Automatic | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 500 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1070 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 406 869 530 VND |
| Renault Renault Master Pritsche/ HIAB 008T Crane | năm sản xuất: 2008, số dặm: 199528 km, nhiên liệu: dầu | 458 954 826 VND |


