Xe tải nhỏ RENAULT 2, điều hòa không khí





Renault Master / TIPPER / ONLY:59243 KM / NAVI / AIRCO / TEMPOMAAT / MANUAL / EURO-6 / 2021
21 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 665 660 925 VND
- ≈ 25 248 USD





Renault Master 145PK Laadklep Bakwagen LED Navi Airco Cruise Euro6 Meubelbak Koffer Airco Cruise control
30 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 945 697 590 VND
- ≈ 35 870 USD





Renault Master 145PK Laadklep Bakwagen LED Navi Airco Cruise Euro6 Meubelbak Koffer A/C Cruise control
30 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 945 697 590 VND
- ≈ 35 870 USD





Renault Master T35 2.3 dCi 135 L3H2 Work Edition
8 000EUR
- ≈ 244 840 800 VND
- ≈ 9 286 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience


Renault Trafic 1.6 DCI L2 2xZijdeur 140Pk !
8 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 269 324 880 VND
- ≈ 10 215 USD


Renault Trafic 1.6 DCI
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 290 748 450 VND
- ≈ 11 028 USD





Renault Master DCI 145 3.5t Koffer Navi LED Klima Kamera Euro6 Paketwagen A/C Cruise control
19 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 593 738 940 VND
- ≈ 22 520 USD





Renault Trafic 130pk L2H1 LED Airco Cruise Parkeersensoren Euro6 L2 Airco Cruise control
14 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 440 713 440 VND
- ≈ 16 716 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master 145PK Dubbellucht Kipper 3,5t Trekhaak Airco Cruise Euro6 Tipper Benne Kieper Airco Trekhaak Cruise control
22 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 700 856 790 VND
- ≈ 26 583 USD


Renault Master 2.3 DUB.CAB Open-Laadbak
19 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 607 511 235 VND
- ≈ 23 042 USD





Renault Master 145PK Dubbellucht Kipper 3,5t Trekhaak Airco Cruise Euro6 Tipper Benne Kieper A/C Towbar Cruise control
22 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 700 856 790 VND
- ≈ 26 583 USD





Renault Trafic 150pk Automático - L2H1 - LED - Aire Acondicionado - Control e Crucero - Cámara - Con Sensores De Aparcamiento - Euro6 - L2 A/C
17 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 532 528 740 VND
- ≈ 20 198 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Trafic 150pk Automático - L2H1 - LED - Aire Acondicionado - Control e Crucero - Cámara - Con Sensores De Aparcamiento - Euro6 - L2 A/C
17 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 532 528 740 VND
- ≈ 20 198 USD





Renault Master 145PK Furgón De Plataforma Elevadora – LED - Navegación – Aire Acondicionado – Control De Crucero – Euro 6 - Furgoneta de Mudanza A/C
21 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 668 721 435 VND
- ≈ 25 364 USD





Renault Master 145PK Furgón De Plataforma Elevadora – LED - Navegación – Aire Acondicionado – Control De Crucero – Euro 6 - Furgoneta de Mudanza A/C
21 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 664 130 670 VND
- ≈ 25 190 USD





Renault Master 145PK Lowliner Koffer LED Navi Klima Tempomat Kamera Euro6 Verkaufwagen Paketwagen A/C Cruise control
20 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 639 646 590 VND
- ≈ 24 261 USD





Renault Master 2.3 Bakwagen Laadklep!
25 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 791 141 835 VND
- ≈ 30 007 USD





Renault Master 2.3 DCI 130 H2 LAADKLEP
10 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 332 065 335 VND
- ≈ 12 595 USD





Renault Master 2.3dCi- L3H2
19 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 610 571 745 VND
- ≈ 23 158 USD





Renault Master 145PK Laadklep Bakwagen LED Airco Cruise Camera Euro6 Meubelbak Koffer A/C Cruise control
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 792 672 090 VND
- ≈ 30 066 USD
Xe tải nhỏ RENAULT Market Snapshot
Main locations to buy
Hà lan (Khuyến mãi: 145), Đức (Khuyến mãi: 68), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 30), Tây ban nha (Khuyến mãi: 21), Bỉ (Khuyến mãi: 7)
Technical specifications
| Số chỗ ngồi | 2–7 |
| Khối hàng, kg | 537–3 348 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 223–4 390 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 102–175 |
| Giá, EUR | 8 800–46 500 |
| Năm | 2015–2025 |
| Số dặm km | 12–323 825 |
| Năm đăng ký | 2016–2026 |
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT
| Renault Master 2.3 DUB.CAB Open-Laadbak | năm sản xuất: 2020, số dặm: 148450 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 680 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 607 511 235 VND |
| Renault Trafic 130pk L2H1 LED Airco Cruise Euro6 L2 A/C Cruise control | năm sản xuất: 2023, số dặm: 47671 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1171 kg, tổng trọng lượng: 3070 kg | 517 226 190 VND |
| Renault Master 2.3 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 240000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 180 mã lực, khối hàng: 1301 kg | 440 713 440 VND |
| Renault Master 2.3 DCI 130 H2 LAADKLEP | năm sản xuất: 2019, số dặm: 218271 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 945 kg, tổng trọng lượng: 2800 kg | 332 065 335 VND |
| Renault Trafic 130pk Dubbel Cabine L2H1 Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren v+a Euro6 L2 DC Doka Mixto A/C Cruise control | năm sản xuất: 2024, số dặm: 63382 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1046 kg, tổng trọng lượng: 3070 kg | 878 366 370 VND |
| Renault Master 145PK D'Hollandia Laadklep Bakwagen LED Navi Airco Cruise Euro6 Meubelbak Koffer Airco Cruise control | năm sản xuất: 2023, số dặm: 33090 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 915 092 490 VND |
| Renault Master 150PK 2x Schuifdeur L3H2 LED Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren RED-Edition Euro6 L3 A/C Cruise control | năm sản xuất: 2020, số dặm: 194941 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1359 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 422 350 380 VND |
| Renault Trafic 130pk L2H1 LED Airco Cruise Euro6 L2 Airco Cruise control | năm sản xuất: 2023, số dặm: 47671 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1171 kg, tổng trọng lượng: 3070 kg | 517 226 190 VND |
| Renault Master 145PK Doppelbereifung Kipper 3,5t AHK LED Klima Tempomat Euro6 Kieper A/C Towbar Cruise control | năm sản xuất: 2021, số dặm: 91144 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 465 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 656 479 395 VND |
| Renault MASTER 2.3 3-way Tipper truck | năm sản xuất: 2020, số dặm: 150328 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 851 kg | 759 006 480 VND |


