Xe tải nhỏ RENAULT 2





RENAULT Master III 2.3 DCI 145 FRIGO
20 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 620 743 567 VND
- ≈ 23 882 USD





Renault Master 2.3 dCi A/C Hoog Maxi Lang
RENAULT MASTER MM33dCi 100
RENAULT MASTER MM35 2.3 DCI 100PS





Renault MASTER
800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 23 658 640 VND
- ≈ 910 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Kangoo
975EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 28 833 967 VND
- ≈ 1 109 USD





Renault Master
1 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 32 530 630 VND
- ≈ 1 251 USD





Renault Express 102pk Benzine L1H1 Airco Navi Cruise Parkeersensoren Zijschuifdeur Kangoo Euro6 L1 Kompakt Airco Cruise control
12 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 363 751 590 VND
- ≈ 13 994 USD





RENAULT MASTER ML35 dCi 130 BUSINESS


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Renault Master 145PK Kipper 3,5t Trekhaak Dubbellucht met Kist Airco Cruise Euro6 Benne Kieper Tipper Airco Cruise control
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 736 375 170 VND
- ≈ 28 330 USD





Renault Master 145PK Kipper 3,5t Trekhaak Dubbellucht met Kist Airco Cruise Euro6 Benne Kieper Tipper A/C Cruise control
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 736 375 170 VND
- ≈ 28 330 USD





Renault Master Master 145PK
15 500EUR
- ≈ 458 386 150 VND
- ≈ 17 635 USD





Renault Master Master 135PK
10 700EUR
- ≈ 316 434 310 VND
- ≈ 12 174 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Express Express 102pk
9 500EUR
- ≈ 280 946 350 VND
- ≈ 10 808 USD





Renault Master Master 135PK
18 500EUR
- ≈ 547 106 050 VND
- ≈ 21 048 USD





Renault Trafic 1.6 dCi T27 L1H1 Comfort
4 000EUR
- ≈ 118 293 200 VND
- ≈ 4 551 USD





Renault Trafic Trafic 130pk
10 000EUR
- ≈ 295 733 000 VND
- ≈ 11 377 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Trafic Trafic 125PK
13 500EUR
- ≈ 399 239 550 VND
- ≈ 15 360 USD





RENAULT MASTER 130CV PLATEAU 3,10m RIDELLES / OPTIONS GRUE & COFFRE
21 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 635 825 950 VND
- ≈ 24 462 USD





RENAULT MASTER 165CV L3 GRAND CONFORT PLATEAU 3,40m BACHE SAVOYARDE COULISSANTE PLSC
28 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 828 052 400 VND
- ≈ 31 857 USD
Xe tải nhỏ RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 278), Đức (Khuyến mãi: 72), Tây ban nha (Khuyến mãi: 41), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 38), Pháp (Khuyến mãi: 24)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–8 |
| Khối hàng, kg | 513–3 190 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 175–3 703 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 89–170 |
| Giá, EUR | 2 066–43 339 |
| Năm | 2011–2026 |
| Số dặm km | 10–346 302 |
| Năm đăng ký | 2009–2026 |
Giá cho Xe tải nhỏ RENAULT
| Renault Express 102pk Benzine L1H1 Airco Navi Cruise Parkeersensoren Zijschuifdeur Kangoo Euro6 L1 Kompakt A/C Cruise control | năm sản xuất: 2022, số dặm: 60762 km, nhiên liệu: xăng, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 102 mã lực, khối hàng: 577 kg, tổng trọng lượng: 1871 kg | 12 300 EUR |
| Renault Trafic Trafic 130pk | năm sản xuất: 2023, số dặm: 78938 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 918 kg, tổng trọng lượng: 3070 kg | 10 000 EUR |
| Renault Master 170 DCi - Pritsche + Plane + 1 Bed | năm sản xuất: 2018, số dặm: 447291 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 170 mã lực | 12 600 EUR |
| Renault Trafic 2.0 DCI L2H1 Airco Trekhaak | năm sản xuất: 2022, số dặm: 67592 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1171 kg, tổng trọng lượng: 3070 kg | 17 850 EUR |
| RENAULT MASTER 165CV L3 GRAND CONFORT PLATEAU 3,40m BACHE SAVOYARDE COULISSANTE PLSC | năm sản xuất: 2023, số dặm: 33000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 950 kg, tổng trọng lượng: 6000 kg | 28 000 EUR |
| Renault Master 145PK ITV 07-2027 - L3H2 - LED - Aire acondicionado - Control de crucero - Cámara - Sensores de aparcamiento delanteros y traseros - E | năm sản xuất: 2023, số dặm: 90768 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1128 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 19 800 EUR |
| Renault Trafic 110pk LED Airco Cruise L1H1 Parkeersensoren v+a Euro6 L1 Kompakt BPM Vrij Airco Cruise control | năm sản xuất: 2024, số dặm: 14006 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 110 mã lực, khối hàng: 938 kg, tổng trọng lượng: 2800 kg | 19 700 EUR |
| Renault Mascott 150.35 | năm sản xuất: 2008, số dặm: 765 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 740 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 340 EUR |
| Renault Trafic 110pk LED Airco Cruise L1H1 Parkeersensoren v+a Euro6 L1 Kompakt BPM Vrij A/C Cruise control | năm sản xuất: 2024, số dặm: 14006 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 110 mã lực, khối hàng: 938 kg, tổng trọng lượng: 2800 kg | 19 700 EUR |
| Renault Kangoo Chłodnia/Mroźnia do -10C Long L2 Maxi Salon PL, Jeden Wła | năm sản xuất: 2018, số dặm: 108000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 15 400 EUR |



