




Renault Master 170 DCI Plandeka 10EP + Firana Salon PL, Jeden Właściciel
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 444 684 240 VND
- ≈ 17 258 USD





RENAULT MASTER PLATFORMA DO ZABUDOWY NR 832
6 777EUR
- ≈ 195 689 941 VND
- ≈ 7 594 USD



RENAULT MASTER km0





Renault Master 2.3
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 401 370 840 VND
- ≈ 15 577 USD





RENAULT TRUCKS MASTER 3T5 L3H1 – NUOVO
29 900EUR
- ≈ 863 380 440 VND
- ≈ 33 508 USD





RENAULT MASTER L3XL T35
21 350EUR
- ≈ 616 494 060 VND
- ≈ 23 926 USD





Renault Master 180 DCI
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 386 933 040 VND
- ≈ 15 017 USD





Renault Renault Master 170 DCI Plandeka 10EP + Firana Salon PL, Jeden Wł
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 444 684 240 VND
- ≈ 17 258 USD

RENAULT MASTER 145.35
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 776 753 640 VND
- ≈ 30 146 USD





RENAULT - MASTER FURGON 2.3 DCI - VAN
4 500EUR
- ≈ 129 940 200 VND
- ≈ 5 043 USD





RENAULT MASTER DUMP TRUCK
2 000EUR
- ≈ 57 751 200 VND
- ≈ 2 241 USD





RENAULT - MASTER - L2H2 - VAN
1 250EUR
- ≈ 36 094 500 VND
- ≈ 1 400 USD





RENAULT HD MASTER COMMERCIAL VEHICLE
500EUR
- ≈ 14 437 800 VND
- ≈ 560 USD
Renault Master





Renault Master 170 DCi - Pritsche + Plane + 1 Bed
12 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 368 163 900 VND
- ≈ 14 288 USD





2011 Renault Master dCi 125 Vehicule Utilitaire Cargo Van





Renault MASTER
4 400EUR
- ≈ 127 052 640 VND
- ≈ 4 931 USD





2016 Renault Master Vehicule Utilitaire Cargo Van





2014 Renault Master dCI 125 Vehicule Utilitaire Cargo Van





2015 Renault Master Vehicule Utilitaire Cargo Van





Renault Master 150PK BPM Vrij! Nwe Model L3H2 LED Airco Cruise CarPlay Parkeersensoren Euro6 L3 Lang Airco Cruise control
27 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 792 635 220 VND
- ≈ 30 762 USD





Renault Master 150PK BPM Vrij! Nwe Model L3H2 LED Airco Cruise CarPlay Parkeersensoren Euro6 L3 Lang A/C Cruise control
27 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 792 635 220 VND
- ≈ 30 762 USD






Renault Master 145 DCI Kontener 3x Drzwi 230V Chłodnia/Mroźnia do -12, S
27 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 791 191 440 VND
- ≈ 30 706 USD





Renault Master L4H2/Brygadówka/7 osobowy/Salon PL/Nawigacja/Gwarancja
27 179EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 784 809 932 VND
- ≈ 30 459 USD





Renault Master 2.3 DCI KOFFER MET LAADBRUG
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 805 629 240 VND
- ≈ 31 267 USD





Renault Master 150PK Airco Cruise control
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 805 629 240 VND
- ≈ 31 267 USD





Renault Master 150PK A/C Cruise control
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 805 629 240 VND
- ≈ 31 267 USD






RENAULT MASTER BOX LIFT 8 PALLETS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 165HP
27 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 808 228 044 VND
- ≈ 31 368 USD





RENAULT Master Kasten Doka, 4x4, Kasten AHK, Klima,
27 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 808 228 044 VND
- ≈ 31 368 USD





RENAULT MASTER REFRIGERATOR VAN -10*C POWER SUPPLY 230V CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 150HP
27 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 808 228 044 VND
- ≈ 31 368 USD





RENAULT Master Kasten Doka Mixto, 4x4, Kasten AHK, Klima,
27 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 808 228 044 VND
- ≈ 31 368 USD





RENAULT MASTER REGRIGERATOR BOX 0*C LED LIGHTS AIR CONDITIONING 165HP
27 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 808 228 044 VND
- ≈ 31 368 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
27 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 808 228 044 VND
- ≈ 31 368 USD





Renault Master 160 Huoltoauto
27 000EUR
- ≈ 779 641 200 VND
- ≈ 30 258 USD





RENAULT MASTER 165CV - L3 PLATEAU 3,40m - PLSC BACHE SAVOYARDE COULISSANTE- 6 PALETTES
27 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 779 641 200 VND
- ≈ 30 258 USD





RENAULT MASTER BOX VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 165HP
26 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 779 352 444 VND
- ≈ 30 247 USD





Renault Trafic MINIBUS 9 SEATS - AUTOMATIC GEABOX
26 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 778 197 420 VND
- ≈ 30 202 USD





Renault Master 2.3 DCI KOFFER MET LAADBRUG
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 776 753 640 VND
- ≈ 30 146 USD





Renault MASTER FURGON, 2,3 135k, Cool L3H2P3
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 776 753 640 VND
- ≈ 30 146 USD





RENAULT MASTER 2.3 CAJA CERRADA 165 CV 3.5T
28 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 817 179 480 VND
- ≈ 31 715 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
26 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 779 352 444 VND
- ≈ 30 247 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
26 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 779 352 444 VND
- ≈ 30 247 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
26 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 779 352 444 VND
- ≈ 30 247 USD





Renault Master 2.3 DCI KOFFER MET LAADBRUG
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 776 753 640 VND
- ≈ 30 146 USD





Renault Master 2.3 Koelwagen Laadklep Dag/Nacht Carrier Euro6 163Pk Spoiler Navi Camera!
28 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 833 061 060 VND
- ≈ 32 331 USD





RENAULT MASTER REFRIGERATOR VAN -1*C CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 150HP
25 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 750 476 844 VND
- ≈ 29 126 USD





RENAULT MASTER TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 165HP
25 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 750 476 844 VND
- ≈ 29 126 USD





Renault Master 2.3 Open-Laadbak Euro6 !
25 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 734 884 020 VND
- ≈ 28 521 USD





Renault Master 165.35 L3 DURISOTTI, Lang, Euro 6, Airco
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 863 380 440 VND
- ≈ 33 508 USD





Renault Master T35 2.3 dCi 145pk L3 D.C. Kipper met hoge boorden 01-2023
30 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 879 262 020 VND
- ≈ 34 125 USD





Renault Master
23 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 678 576 600 VND
- ≈ 26 336 USD





Renault Master
22 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 661 251 240 VND
- ≈ 25 663 USD





Renault Master
22 646EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 653 916 837 VND
- ≈ 25 379 USD




Renault Master
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 765 203 400 VND
- ≈ 29 698 USD





Renault Master T35 165 Luchtgeveerde stoel + Navigatie
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 834 504 840 VND
- ≈ 32 387 USD





Renault Master NL kenteken -/- 20 °C, ATP 10-2029 Thermo King
29 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 850 386 420 VND
- ≈ 33 004 USD





Renault Master 135 L3H2 Parkeersensoren + PostNL inrichting
25 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 733 440 240 VND
- ≈ 28 465 USD





Renault Master 135 L3H2 Achteruitrijcamera + PostNL inrichting
25 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 733 440 240 VND
- ≈ 28 465 USD





Renault Master Master 145 DCI Kontener 3x Drzwi 230V Chłodnia/Mroźnia do
25 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 730 552 680 VND
- ≈ 28 353 USD





Renault Master 2.3 DCI KOFFER MET LAADBRUG
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 719 002 440 VND
- ≈ 27 905 USD
Xe tải nhỏ Renault Master Hoogtewerker
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
27 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 794 079 000 VND
- ≈ 30 818 USD
8 Tháng 9 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- AC
- Engine brake
- Particle filter
- Reversing camera
- Spare key
- Speed limiter
- Spotlights
- Stability control
- Standard airco
Remarks
Car-Pass URL: https://public.car-pass.be/vhr/cdc0ae55-94b9-428f-b191-bc6bdff61a47 Car-Pass ID: cdc0ae55-94b9-428f-b191-bc6bdff61a47
More information
Type of body: Aerial platform
Damages: none
VAT/margin: VAT qualifying
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
27 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 794 079 000 VND
- ≈ 30 818 USD
8 Tháng 9 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












