Xe tải nhỏ PEUGEOT Partner





Peugeot Partner HDI MR`15 E5 2.2t Furgon (blaszak)





PEUGEOT PARTNER 100CV PICK UP STIRAM BACHE CROCHET ATTELAGE GYROPHARE FEUX DE TRAVAIL
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 255 691 050 VND
- ≈ 9 723 USD





Peugeot PARTNER
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 90 243 900 VND
- ≈ 3 431 USD





Peugeot PARTNER
1 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 40 609 755 VND
- ≈ 1 544 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Peugeot PARTNER
2 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 85 731 705 VND
- ≈ 3 260 USD





Peugeot Partner 1000 1.5 BlueHDi 100 Professional Van





PEUGEOT PARTNER 750 100KW 50KWH PROFESSIONAL





Peugeot Partner Partner 100pk
4 000EUR
- ≈ 120 325 200 VND
- ≈ 4 575 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Peugeot Partner Partner 75pk
2 200EUR
- ≈ 66 178 860 VND
- ≈ 2 516 USD





Peugeot Partner 110PK Benzine L1H1 Airco Cruise Parkeersensoren Euro6 L1 Kompakt A/C Cruise control
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 297 804 870 VND
- ≈ 11 325 USD





Peugeot Partner 110PK Benzine L1H1 Airco Cruise Parkeersensoren Euro6 L1 Kompakt Airco Cruise control
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 297 804 870 VND
- ≈ 11 325 USD
2015 - PEUGEOT - PARTNER - 120 1.6 BLUEHDI L1XR - COMMERCIAL VEHICLE
150EUR
- ≈ 4 512 195 VND
- ≈ 171 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000
2004 - PEUGEOT - PARTNER - 170C 2.0 HDI AVANT. - COMPANY CAR
150EUR
- ≈ 4 512 195 VND
- ≈ 171 USD
2014 - PEUGEOT - PARTNER - 120 1.6 E-HDI L1 NAV - COMMERCIAL VEHICLE
150EUR
- ≈ 4 512 195 VND
- ≈ 171 USD
2019 - PEUGEOT - PARTNER - 1.5 BLUEHDI PREMIUM - COMMERCIAL VEHICLE
150EUR
- ≈ 4 512 195 VND
- ≈ 171 USD
PEUGEOT - PARTNER - 1.5 BLUEHDI PREMIUM - COMMERCIAL VEHICLE
1 000EUR
- ≈ 30 081 300 VND
- ≈ 1 143 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Peugeot Partner 1.5 L1 Navi Euro6 NAP!
11 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 356 463 405 VND
- ≈ 13 556 USD





2025 Peugeot Partner





Peugeot Partner 1.4 Airco APK: 20-4-2027
3 895EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 117 166 663 VND
- ≈ 4 455 USD





Peugeot Partner 130pk Automaat L1H1 Navi Airco Cruies Camera CarPlay Parkeersensoren Euro6 L1 Kompakt Airco Cruise control
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 508 373 970 VND
- ≈ 19 333 USD
Xe tải nhỏ PEUGEOT Partner: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 38), Pháp (Khuyến mãi: 13), Anh Quốc (Khuyến mãi: 4), Bỉ (Khuyến mãi: 3), Tây ban nha (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–3 |
| Khối hàng, kg | 514–3 345 |
| Tổng trọng lượng, kg | 1 940–3 400 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 75–131 |
| Giá, EUR | 150–21 490 |
| Năm | 2005–2026 |
| Số dặm km | 50–403 780 |
| Năm đăng ký | 2005–2023 |
Giá cho Xe tải nhỏ PEUGEOT Partner
| PEUGEOT PARTNER M 650KG 1.5 HDI 100CH 2 PLACES | năm sản xuất: 2020, số dặm: 84219 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 100 mã lực | 351 650 397 VND |
| Peugeot Partner Partner 75pk | năm sản xuất: 2011, số dặm: 69752 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 75 mã lực, khối hàng: 549 kg, tổng trọng lượng: 1960 kg | 66 178 860 VND |
| PEUGEOT PARTNER 100CV PICK UP STIRAM BACHE CROCHET ATTELAGE GYROPHARE FEUX DE TRAVAIL | năm sản xuất: 2020, số dặm: 113500 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 100 mã lực, khối hàng: 3345 kg, tổng trọng lượng: 2345 kg | 255 691 050 VND |
| Peugeot Partner 130pk Automaat L1H1 Navi Airco Cruies Camera CarPlay Parkeersensoren Euro6 L1 Kompakt A/C Cruise control | năm sản xuất: 2023, số dặm: 40185 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 556 kg, tổng trọng lượng: 2050 kg | 508 373 970 VND |
| 2019 - PEUGEOT - PARTNER - 1.5 BLUEHDI PREMIUM - COMMERCIAL VEHICLE | năm sản xuất: 2019 | 4 512 195 VND |
| Peugeot Partner 1.5 L2 Navi Airco 3 Zits | năm sản xuất: 2021, số dặm: 38216 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 102 mã lực, khối hàng: 977 kg, tổng trọng lượng: 2375 kg | 404 593 485 VND |
| PEUGEOT FRIGO PARTNER LONG 1.5 HDI 100CH | năm sản xuất: 2019, số dặm: 20447 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 100 mã lực | 577 260 147 VND |
| PEUGEOT - PARTNER - 120 1.6 HDI L1XR PR+ - COMMERCIAL VEHICLE | 3 008 130 VND | |
| PEUGEOT - PARTNER - 1.5 BLUEHDI PREMIUM - COMMERCIAL VEHICLE | 30 081 300 VND | |
| 2014 - PEUGEOT - PARTNER - 120 1.6 E-HDI L1 NAV - COMMERCIAL VEHICLE | năm sản xuất: 2014 | 4 512 195 VND |




