Xe tải nhỏ PEUGEOT





PEUGEOT Expert XL 2.2 Diesel - 180 S&S - BV EAT8 III CABINE APPROFONDIE Fourgon Cabine approfondie Fixe
31 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 972 025 747 VND
- ≈ 36 917 USD





Peugeot Expert - Refrigerator van+FRIGO 3500
35 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 078 678 150 VND
- ≈ 40 967 USD





Peugeot Boxer BlueHDI 35 L2H2 Hűtős furgon Frigosoft 4500
42 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 291 375 250 VND
- ≈ 49 045 USD





Peugeot Boxer - Refrigerator van
45 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 379 492 620 VND
- ≈ 52 392 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





PEUGEOT Expert XL 2.2 Diesel - 180 S&S - BV EAT8 III CABINE APPROFONDIE Fourgon Cabine approfondie Fixe
31 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 972 025 747 VND
- ≈ 36 917 USD





PEUGEOT Expert XL 2.2 Diesel - 180 S&S - BV EAT8 III CABINE APPROFONDIE Fourgon Cabine approfondie Fixe
31 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 972 025 747 VND
- ≈ 36 917 USD





PEUGEOT Expert XL 2.2 Diesel - 180 S&S - BV EAT8 III CABINE APPROFONDIE Fourgon Cabine approfondie Fixe
31 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 972 025 747 VND
- ≈ 36 917 USD





PEUGEOT Boxer 3.5t L3H2 2.2 HDi S&S Maxi - 140 - BVA8 III FOURGON TOLE Fourgon Tolé 435 L3H2 PHA
28 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 880 869 847 VND
- ≈ 33 455 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Peugeot Boxer Pritsche/Kipper Doppelk. 335 L3 BlueHDi 14
26 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 817 060 717 VND
- ≈ 31 031 USD





Peugeot Boxer Pritsche/Kipper 435 L4 BlueHDi 140
28 190EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 856 561 607 VND
- ≈ 32 531 USD





Peugeot BOXER CHC L4 HEAVY PRITSCHE+PLANE
32 050EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 973 848 865 VND
- ≈ 36 986 USD





Peugeot BOXER CHDC L4 HEAVY PRITSCHE
28 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 880 869 847 VND
- ≈ 33 455 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Peugeot BOXER CHC L4 HEAVY PRITSCHE+PLANE+SCHLAFKABINE
35 190EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 069 258 707 VND
- ≈ 40 609 USD





PEUGEOT Expert XL 2.2 Diesel - 180 S&S - BV EAT8 III CABINE APPROFONDIE Fourgon Cabine approfondie Fixe
32 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 990 256 927 VND
- ≈ 37 609 USD





PEUGEOT Expert M 1.5 BlueHDi - 120 S&S III FOURGON Fourgon PHASE 2
22 690EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 689 442 457 VND
- ≈ 26 184 USD





PEUGEOT Boxer 3.5t L3H2 2.2 HDi 140ch
27 290EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 829 214 837 VND
- ≈ 31 493 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





PEUGEOT Expert XL 2.0 BlueHDi - 145 III FOURGON Fourgon PHASE 2
24 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 759 328 647 VND
- ≈ 28 838 USD





PEUGEOT Expert XL 2.0 BlueHDi - 145 III FOURGON Fourgon PHASE 2
23 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 725 904 817 VND
- ≈ 27 569 USD





PEUGEOT Boxer 3.5t L2H2 2.2 HDi S&S - 140 III FOURGON TOLE Fourgon Tolé 335 L2H2 PHASE 3
26 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 804 906 597 VND
- ≈ 30 569 USD





Peugeot Boxer
21 975EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 667 716 967 VND
- ≈ 25 359 USD
Giá cho Xe tải nhỏ PEUGEOT
| PEUGEOT Expert XL 2.2 Diesel - 180 S&S - BV EAT8 III CABINE APPROFONDIE Fourgon Cabine approfondie Fixe | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 180 mã lực | 972 025 747 VND |
| Peugeot Boxer Pritsche/Kipper 435 L4 BlueHDi 140 | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 140 mã lực, khối hàng: 1175 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 856 561 607 VND |
| PEUGEOT Expert XL 2.2 Diesel - 180 S&S - BV EAT8 III CABINE APPROFONDIE Fourgon Cabine approfondie Fixe | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 180 mã lực | 990 256 927 VND |
| PEUGEOT Expert XL 2.0 BlueHDi - 145 III FOURGON Fourgon PHASE 2 | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 50 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực | 725 904 817 VND |
| Peugeot BOXER CHDC L4 HEAVY PRITSCHE | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 140 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 880 869 847 VND |
| PEUGEOT Boxer 3.5t L3H2 2.2 HDi 140ch | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 140 mã lực | 829 214 837 VND |
| Peugeot Boxer L2 Heavy Kühlkoffer | Mới, năm sản xuất: 2023, số dặm: 160 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 140 mã lực, khối hàng: 959 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 012 438 196 VND |
| Peugeot BOXER CHC L4 HEAVY PRITSCHE+PLANE+SCHLAFKABINE | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 10 km, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 179 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 069 258 707 VND |
| Peugeot Boxer | Mới, năm sản xuất: 2025, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 140 mã lực | 975 368 130 VND |
| Peugeot BOXER CHC L4 HEAVY PRITSCHE+PLANE | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 179 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 973 848 865 VND |




