Xe tải nhỏ PEUGEOTdầu, điều hòa không khí





Peugeot Boxer 165 HP Laadbak hoogte Instelbaar
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 482 397 200 VND
- ≈ 18 550 USD





PEUGEOT Expert XL 2.0 BlueHDi - 180 S&S - BV EAT8 III CABINE APPROFONDIE Fourgon Cabine approfondie Fix
32 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 014 279 016 VND
- ≈ 39 004 USD





PEUGEOT Expert M 2.2 Diesel - 180 S&S - BV EAT8 III CABINE APPROFONDIE Fourgon Cabine approfondie Fixe
29 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 933 360 776 VND
- ≈ 35 892 USD





PEUGEOT Expert M 2.0 BLUE HDI 180CH EAT-8
28 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 902 238 376 VND
- ≈ 34 695 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





PEUGEOT Expert M 2.0 BLUE HDI 180CH EAT-8
28 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 902 238 376 VND
- ≈ 34 695 USD





Peugeot Expert 231L 2.0 BlueHDI 180 DC Sport Edition





Peugeot Expert 2.0 BlueHDI 120 Long Asphalt DC





Peugeot Expert 231L 2.0 BlueHDI 120 Premium


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Peugeot Boxer 333 2.0 BlueHDI L2H2 Pro





Peugeot Expert 95pk Airco Trekhaak Cruise control
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 308 111 760 VND
- ≈ 11 848 USD





Peugeot Expert 2.0 HDi 145 pk Aut. DC Dubbel Cabine 6 Pers./ Navi/ Carplay/ Camera/ PDC/ Cruise/ Airco
32 444EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 009 735 145 VND
- ≈ 38 829 USD





PEUGEOT Expert M 2.0 BLUE HDI 180CH EAT-8
28 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 902 238 376 VND
- ≈ 34 695 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Peugeot Boxer 2.0 L3H2 Imperiaal Navi!
14 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 462 167 640 VND
- ≈ 17 772 USD





Peugeot Boxer 335 clima EURO6
16 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 527 524 680 VND
- ≈ 20 285 USD





Peugeot Expert 2.0 L2 Navi Automaat
25 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 792 065 080 VND
- ≈ 30 458 USD





PEUGEOT BOXER TARPAULIN 8 PALLETS AIR CONDITIONING 120HP
18 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 591 014 376 VND
- ≈ 22 727 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Peugeot Expert 1.6 HDI L2 DC Dubbel Cabine EXPORT ONLY DB Riem V.V./ APK 5-26'/ Airco/ Trekhaak
3 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 122 933 480 VND
- ≈ 4 727 USD



2020 Peugeot Rifter Passenger Van





PEUGEOT Boxer 3.5t L3H2 2.2 HDi 140ch
27 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 855 554 776 VND
- ≈ 32 900 USD





PEUGEOT FRIGORIFIQUE BOXER 3T5 L2H2 2.2 HDi 140CH
24 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 777 748 776 VND
- ≈ 29 908 USD
Giá cho Xe tải nhỏ PEUGEOT
| Peugeot Boxer 2.2 HDI 165PK Dhollandia Laadklep Cruise Control Meubelbak Bakwagen Koffer | năm sản xuất: 2023, số dặm: 86145 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 856 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 620 736 268 VND |
| Peugeot Expert 2.0 HDI 165 pk Aut. L2 EXPORT Leder/ Imperiaal/ Airco/ Cruise/ PDC/ Trekhaak | năm sản xuất: 2016, số dặm: 273955 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 1231 kg, tổng trọng lượng: 2950 kg | 147 831 400 VND |
| Peugeot Boxer Kastenwagen L4H2 | số dặm: 202985 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 139 mã lực, khối hàng: 1220 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 370 356 560 VND |
| Peugeot Boxer 2.2 BlueHDI L4H2 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 96204 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 140 mã lực, khối hàng: 1410 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 496 402 280 VND |
| Peugeot Boxer 2.0 L3H2 Imperiaal Navi! | năm sản xuất: 2019, số dặm: 138042 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1450 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 462 167 640 VND |
| Peugeot Boxer Pritsche/Kipper 435 L4 BlueHDi 140 | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 140 mã lực, khối hàng: 1175 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 877 340 456 VND |
| Peugeot Boxer 120 HDI Kühlkastenwagen | năm sản xuất: 2011, số dặm: 191000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực, tổng trọng lượng: 3300 kg | 186 423 176 VND |
| PEUGEOT BOXER REFRIGERATOR VAN 0*C CRUISE CONTROL NAVIGATION AIR CONDITIONING 135HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 77400 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 933 360 776 VND |
| PEUGEOT Expert M 2.0 BlueHDi - 145 S&S - BV EAT8 III FOURGON Fourgon PHASE 2 | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 50 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực | 839 993 576 VND |
| PEUGEOT BOXER TARPAULIN LIFT 8 PALLETS WEBASTO LED LIGHTS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2019, số dặm: 235800 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 1005 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 497 647 176 VND |



