Xe tải nhỏ PEUGEOT hộp số: tự động





PEUGEOT Expert M 2.2 Diesel - 180 S&S - BV EAT8 III FOURGON Fourgon PHASE 2
28 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 882 281 660 VND
- ≈ 33 539 USD





Skåpbil Peugeot Expert 1.6 BlueHDi





Peugeot Expert 2.0 BlueHDI 145pk L2 Automaat Schuifdeur L+R Stoelverwaring Cruise control
22 945EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 698 308 130 VND
- ≈ 26 546 USD





Peugeot Expert 2.0 HDI *Automatic *L3 Lang *HeadUp *ALU
10 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 316 513 600 VND
- ≈ 12 032 USD





Peugeot e-Expert Elektrisch 50kWh 230km WLTP L2H1 Trekhaak Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren v+a L2 Airco Trekhaak Cruise control
17 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 541 725 200 VND
- ≈ 20 593 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Peugeot e-Expert Elektrisch 50kWh 230km WLTP L2H1 Trekhaak Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren v+a L2 A/C Towbar Cruise control
17 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 541 725 200 VND
- ≈ 20 593 USD





PEUGEOT EXPERT 2.2 HDI 180CH EAT-8 CAB APPROFONDIE 5 PLACES FULL LEDS + JANTES 17
32 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 991 844 060 VND
- ≈ 37 705 USD





Peugeot Partner 1.2 BENZINE Aut. 110 pk Stoelverw./ Carplay/ Camera/ PDC/ Climate/ Cruise/ Trekhaak/ Airco
11 944EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 363 503 696 VND
- ≈ 13 818 USD





Peugeot Expert 2.0 HDI Euro 6 - 170 Pk - L2/H1 - Dubbele cabine - Dubbele schuifdeur - Bouwjaar 2017 - Trekhaak - Leer - 20 Inch - MARGE voertuig -APK tot 10-2026
18 950EUR
- ≈ 576 724 300 VND
- ≈ 21 924 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Peugeot Traveller
35 000EUR
- ≈ 1 065 190 000 VND
- ≈ 40 493 USD





Peugeot 5008 1.5 Blue HDI
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 453 466 600 VND
- ≈ 17 238 USD





Peugeot Expert 2.0 HDI 145 pk Aut. L2 Virtual Cockpit/ DAB/ PDC/ Cruise/ Airco
23 944EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 728 711 696 VND
- ≈ 27 702 USD





Peugeot Boxer 2.2HDi 140PK Automaat L2H2 Camera Navi Full option!
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





PEUGEOT EXPERT
0%
8 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 272 384 300 VND
- ≈ 10 354 USD





PEUGEOT Boxer 3.5t L3H2 2.2 HDi 140ch BVA8
29 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 912 715 660 VND
- ≈ 34 696 USD





PEUGEOT Partner XL 950KG 1.5 BlueHDi S&S - 130 - BV EAT8 III FOURGON Fourgon XL PHASE 2
21 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 669 243 660 VND
- ≈ 25 441 USD





Peugeot Expert 2.0 BlueHDI 145 S&S L2 Automaat Schuifdeur L+R Camera Stoelverwarming
20 845EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 634 396 730 VND
- ≈ 24 116 USD





Peugeot Partner 110PK Benzine Automaat L1H1 Airco Cruise Parkeersensoren L1 Kompakt Airco Cruise control
15 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 480 857 200 VND
- ≈ 18 279 USD





Peugeot Partner 110PK Benzine Automaat L1H1 Airco Cruise Parkeersensoren L1 Kompakt A/C Cruise control
15 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 480 857 200 VND
- ≈ 18 279 USD





Peugeot Boxer 2.2 L4H2 Automaat Navi
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 757 806 600 VND
- ≈ 28 808 USD
Xe tải nhỏ PEUGEOT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 15), Pháp (Khuyến mãi: 7), Bỉ (Khuyến mãi: 2), Litva (Khuyến mãi: 1), Thụy Điển (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–9 |
| Khối hàng, kg | 514–1 907 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 000–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 95–180 |
| Giá, EUR | 8 200–35 000 |
| Năm | 2017–2026 |
| Số dặm km | 10–230 082 |
| Năm đăng ký | 2017–2026 |
Giá cho Xe tải nhỏ PEUGEOT
| Peugeot Expert 2.0 BlueHDI 145 S&S L2 Automaat Schuifdeur L+R Camera Stoelverwarming | năm sản xuất: 2023, số dặm: 103958 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực | 634 396 730 VND |
| Peugeot Expert 2.0 BlueHDI 145pk L2 Automaat Schuifdeur L+R Stoelverwaring Cruise control | năm sản xuất: 2024, số dặm: 70883 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1437 kg, tổng trọng lượng: 3100 kg | 698 308 130 VND |
| PEUGEOT Expert M 2.2 Diesel - 180 S&S - BV EAT8 III FOURGON Fourgon PHASE 2 | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 180 mã lực | 882 281 660 VND |
| PEUGEOT EXPERT | năm sản xuất: 2024, số dặm: 42662 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 142 mã lực | 272 384 300 VND |
| Peugeot Partner 1.5 HDI 130 pk Aut. L2 NL Auto/ 3Pers./ Carplay/ Airco/ Navi/ Imperiaal/ Cruise/ PDC/ DAB/ Trekhaak | năm sản xuất: 2020, số dặm: 45193 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 965 kg, tổng trọng lượng: 2370 kg | 485 239 696 VND |
| Peugeot Partner 110PK Benzine Automaat L1H1 Airco Cruise Parkeersensoren L1 Kompakt Airco Cruise control | năm sản xuất: 2020, số dặm: 7346 km, nhiên liệu: xăng, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 110 mã lực, khối hàng: 925 kg, tổng trọng lượng: 2320 kg | 480 857 200 VND |
| Peugeot Expert 2.0 HDI 145 pk Aut. L2 Virtual Cockpit/ DAB/ PDC/ Cruise/ Airco | năm sản xuất: 2024, số dặm: 32571 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực | 728 711 696 VND |
| Peugeot Expert 120pk Dubbel Cabine Automaat L3H1 Trekhaak Navi Airco Camera Parkeersensoren Euro6 DC Doka Mixto L3 Long Airco Trekhaak Cruise c | năm sản xuất: 2020, số dặm: 179794 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 120 mã lực, khối hàng: 1080 kg, tổng trọng lượng: 3035 kg | 423 032 600 VND |
| Peugeot Traveller | số dặm: 17 km, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 9 | 1 065 190 000 VND |
| Peugeot e-Expert Elektrisch 50kWh 230km WLTP L2H1 Trekhaak Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren v+a L2 Airco Trekhaak Cruise control | năm sản xuất: 2021, số dặm: 58995 km, nhiên liệu: điện, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 136 mã lực, khối hàng: 926 kg, tổng trọng lượng: 2875 kg | 541 725 200 VND |



