Xe tải nhỏ PEUGEOT 4x2





Peugeot Expert
15 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 465 617 575 VND
- ≈ 17 788 USD





Peugeot Bipper 1.3 HDi 75PS





Peugeot Expert 2.0 HDi 180 pk Aut. DC Dubbel cabine LED/ Imperiaal/ Stuurverw./ Carplay/ Navi/ Camera/ Climate/ Afn.Trekhaak/ PDC/ LMV/ Cruise
33 444EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 021 122 241 VND
- ≈ 39 012 USD





Peugeot Expert 1.6
5 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 180 140 570 VND
- ≈ 6 882 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Peugeot Expert 2.0 HDI 125 pk Adapt.Cruise/ Climate/ Standkachel/ Carplay/ Camera/ PDC/ Keyless/ Trekhaak
10 944EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 334 145 491 VND
- ≈ 12 766 USD





Peugeot Partner 1.5 HDI 100 pk NL Auto/ Carplay/ PDC/ Cruise/ Trekhaak/ Airco
9 944EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 303 613 191 VND
- ≈ 11 599 USD





Peugeot Bipper 1.3 HDi 75PS S





Peugeot Boxer 2.2 HDI
26 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 801 472 875 VND
- ≈ 30 620 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Peugeot Partner 1.5
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 271 737 470 VND
- ≈ 10 381 USD





Peugeot Expert 2.0 BlueHDI 180pk D.C. Automaat 2x Schuifdeur/Navi 07-202
23 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 715 982 435 VND
- ≈ 27 354 USD





Opel Movano (Peugeot Boxer) 2.2 HDi L2H2 LED/ Carplay/ Climate/ Navi/ Camera/ Cruise/ PDC
22 444EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 685 266 941 VND
- ≈ 26 180 USD





PEUGEOT Expert III 2.0 HDI 120 LONG PREMIUM PACK
12 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 381 348 427 VND
- ≈ 14 569 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Peugeot Boxer 2.0 BlueHDI 130pk E6 L3H2 Navi/Camera Laadklep 500kg 05-20
15 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 471 724 035 VND
- ≈ 18 022 USD





Peugeot e-Expert L2H1 Standard Premium 75 kWh 100% Elektrisch Snellader
21 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 654 917 835 VND
- ≈ 25 021 USD





Peugeot Expert 1.5 BlueHDI 102pk L3 Premium Airco/CarPlay/Camera 06-2022
11 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 349 594 835 VND
- ≈ 13 356 USD





Peugeot Expert 1.5 BlueHDI 102pk L3 Premium Airco/Navi/Camera 05-2022
12 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 380 127 135 VND
- ≈ 14 522 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Peugeot e-Expert Long Asphalt 75 kWh Snellader Koelwagen 12V+230V SOH 91
31 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 960 240 835 VND
- ≈ 36 686 USD





Peugeot e-Expert L2H1 Standard Premium 75 kWh 100% Elektrisch Snellader
21 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 654 917 835 VND
- ≈ 25 021 USD





Peugeot Expert 1.5 BlueHDI 102pk L1H1 Standard Premium Airco/Navi 01-202
15 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 471 724 035 VND
- ≈ 18 022 USD





Peugeot Boxer 335 2.2 BlueHDi 140pk L3H3 Premium Airco/Camera 04-2022
16 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 502 256 335 VND
- ≈ 19 188 USD
Xe tải nhỏ PEUGEOT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 59), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 21), Bỉ (Khuyến mãi: 11), Áo (Khuyến mãi: 10), Tây ban nha (Khuyến mãi: 9)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–7 |
| Khối hàng, kg | 581–1 907 |
| Tổng trọng lượng, kg | 1 750–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 90–178 |
| Giá, EUR | 4 900–28 450 |
| Năm | 2014–2025 |
| Số dặm km | 22 082–251 863 |
| Năm đăng ký | 2013–2025 |
Giá cho Xe tải nhỏ PEUGEOT
| Peugeot e-Expert Long Asphalt 75 kWh Snellader Koelwagen 12V+230V SOH 91 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 108475 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 136 mã lực, khối hàng: 1027 kg | 960 240 835 VND |
| Peugeot BOXER *crane PALFINGER PC 2700 *Reach 6.1m | năm sản xuất: 2018, số dặm: 241000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 1440 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 662 550 910 VND |
| Peugeot Boxer 2.0 L3 Open-Laadbak DC! | năm sản xuất: 2018, số dặm: 136432 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 1380 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 511 416 025 VND |
| Peugeot Boxer 2.2 BlueHDi 120 L2H2 Premium | năm sản xuất: 2020, số dặm: 106169 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 119 mã lực, khối hàng: 1585 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 395 393 285 VND |
| Peugeot Bipper Airco Zijdeur rechts 130.271KM | năm sản xuất: 2014, số dặm: 130271 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 75 mã lực, khối hàng: 685 kg, tổng trọng lượng: 1750 kg | 137 395 350 VND |
| Peugeot Boxer 435 Zwaar Premium EURO6 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 32862 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 1430 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 609 119 385 VND |
| Peugeot Expert 1.6 L diesel - euro 6 - L1H1 - wit - NL voertuig - trekhaak - airco | năm sản xuất: 2017, số dặm: 246660 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 115 mã lực, khối hàng: 1139 kg, tổng trọng lượng: 2660 kg | 158 767 960 VND |
| Opel Movano (Peugeot Boxer) 2.2 HDi L2H2 LED/ Carplay/ Climate/ Navi/ Camera/ Cruise/ PDC | năm sản xuất: 2024, số dặm: 19967 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực, khối hàng: 1385 kg, tổng trọng lượng: 3300 kg | 685 266 941 VND |
| Peugeot Expert 1.6 ac 3-zits EURO6 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 123284 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 95 mã lực, khối hàng: 1143 kg, tổng trọng lượng: 2640 kg | 334 328 685 VND |
| Peugeot Expert 120pk Automaat L3H1 Trekhaak Airco Cruise Parkeersensoren v+a Euro6 L3 Long A/C Towbar Cruise control | năm sản xuất: 2021, số dặm: 193716 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 120 mã lực, khối hàng: 1255 kg, tổng trọng lượng: 3100 kg | 282 423 775 VND |




