




PEUGEOT - BOXER - VAN
6 500EUR
- ≈ 193 765 650 VND
- ≈ 7 453 USD





PEUGEOT BOXER 333 2.2 HDI L2 XR DC REAR TIPPER UTILITY VEHICLE
6 200EUR
- ≈ 184 822 620 VND
- ≈ 7 109 USD





2022 PEUGEOT BOXER 435 2.2 HDI L2H1ZWPR COMMERCIAL VEHICLE
6 000EUR
- ≈ 178 860 600 VND
- ≈ 6 879 USD





Peugeot Boxer Boxer 140PK
11 000EUR
- ≈ 327 911 100 VND
- ≈ 12 613 USD





PEUGEOT - BOXER - Y - VAN
4 500EUR
- ≈ 134 145 450 VND
- ≈ 5 159 USD





PEUGEOT - BOXER - VAN
4 000EUR
- ≈ 119 240 400 VND
- ≈ 4 586 USD





PEUGEOT - BOXER - VAN
4 000EUR
- ≈ 119 240 400 VND
- ≈ 4 586 USD





Peugeot Boxer Boxer 140PK
16 000EUR
- ≈ 476 961 600 VND
- ≈ 18 346 USD





Varevogn PEUGEOT BOXER CHASSIS 2.2 BlueHDi 165 hk L3
4 013EUR
- ≈ 119 627 931 VND
- ≈ 4 601 USD






PEUGEOT BOXER 130cv PLATEAU 3.00 m HAYON ELEVATEUR DHOLLANDIA DOUBLE CABINE 7 PLACES
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 354 740 190 VND
- ≈ 13 645 USD





PEUGEOT BOXER FLATBED
2 200EUR
- ≈ 65 582 220 VND
- ≈ 2 522 USD





2016 PEUGEOT BOXER PROMOTIONAL CAR
2 700EUR
- ≈ 80 487 270 VND
- ≈ 3 095 USD





2022 PEUGEOT BOXER 333 2.2 HDI L1H1 PRE COMMERCIAL VEHICLE
3 800EUR
- ≈ 113 278 380 VND
- ≈ 4 357 USD





2009 PEUGEOT BOXER 3.0 DIESEL - !! 95,000KM!!
2 800EUR
- ≈ 83 468 280 VND
- ≈ 3 210 USD





Peugeot Boxer 335 2.0 HDI 96KW L4 Oprijwagen Machinetransporter
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 563 410 890 VND
- ≈ 21 671 USD





PEUGEOT - BOXER - 435 2.2 HDI L - TIPPER - 49000 KM - 2021 - VZD-92-B - COMMERCIAL VEHICLE
3 000EUR
- ≈ 89 430 300 VND
- ≈ 3 439 USD





PEUGEOT BOXER LIGHT TRUCK
1 000EUR
- ≈ 29 810 100 VND
- ≈ 1 146 USD





PEUGEOT BOXER 335 2.2 HDI L3H2 XR DC 6-SEATER 150HP 2016 COMMERCIAL VEHICLE, V-165-GX
3 000EUR
- ≈ 89 430 300 VND
- ≈ 3 439 USD





2011 PEUGEOT BOXER FIRST OWNER
1 000EUR
- ≈ 29 810 100 VND
- ≈ 1 146 USD





2020 PEUGEOT BOXER 330 2.2 HDI L2H1 PRE COMMERCIAL VEHICLE
550EUR
- ≈ 16 395 555 VND
- ≈ 630 USD
Xe tải nhỏ Peugeot Boxer
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
7 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 208 670 700 VND
- ≈ 8 026 USD
3 Tháng 2 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- AC
- Stability control
- Standard airco
Remarks
Car-Pass URL: https://public.car-pass.be/vhr/91e178eb-d9be-47d5-aee1-016e7095954b Car-Pass ID: 91e178eb-d9be-47d5-aee1-016e7095954b
More information
Damages: none
VAT/margin: VAT qualifying
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
7 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 208 670 700 VND
- ≈ 8 026 USD
3 Tháng 2 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









